English → Grammar

Các Thì Trong Tiếng Anh

Hướng dẫn toàn diện về cấu trúc, cách sử dụng và mẹo học thực tế cho tất cả 12 thì tiếng Anh — từ cơ bản đến nâng cao.

📊

12

Thì tiếng Anh

🗂️

3

Nhóm theo tần suất

💡

60+

Ví dụ thực tế

⚠️

30+

Lỗi thường gặp

🔥

Dùng thường xuyên

Xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc hội thoại và văn bản hàng ngày. Bắt buộc phải thành thạo!

Hiện tại đơn

Simple Present

(+)S + V(s/es) | S + am/is/are + ...
(−)S + do/does + not + V | S + am/is/are + not + ...
(?)Do/Does + S + V? | Am/Is/Are + S + ...?

Quá khứ đơn

Simple Past

(+)S + V2 / V-ed
(−)S + did not (didn't) + V (nguyên thể)
(?)Did + S + V (nguyên thể)?

Hiện tại tiếp diễn

Present Continuous

(+)S + am/is/are + V-ing
(−)S + am/is/are + not + V-ing
(?)Am/Is/Are + S + V-ing?

Hiện tại hoàn thành

Present Perfect

(+)S + have/has + V3 (quá khứ phân từ)
(−)S + haven't/hasn't + V3
(?)Have/Has + S + V3?

Tương lai đơn (will)

Simple Future — will

(+)S + will + V (nguyên thể)
(−)S + won't (will not) + V
(?)Will + S + V?

Tương lai gần (going to)

Future — be going to

(+)S + am/is/are + going to + V
(−)S + am/is/are + not + going to + V
(?)Am/Is/Are + S + going to + V?

Chiến lược học các Thì hiệu quả

🎯

Học từng bước, không ôm đồm

Thành thạo 6 thì thường xuyên trước. Phần lớn giao tiếp hàng ngày chỉ dùng 3–4 thì cơ bản.

🔄

Học theo cặp đối lập

Học Simple Present vs Present Continuous, Present Perfect vs Simple Past cùng lúc để thấy rõ sự khác biệt.

✍️

Viết nhật ký bằng tiếng Anh

Mỗi ngày viết 3–5 câu về ngày hôm nay (present continuous, simple past) và kế hoạch (will, going to).

🎧

Nghe và nhận dạng

Khi nghe podcast/phim, cố ý chú ý đến dấu hiệu thời gian và nhận biết thì đang được dùng.

🃏

Dùng flashcard cho V3 và V2

Lỗi thường gặp nhất là dùng sai dạng động từ bất quy tắc. Học thuộc các động từ bất quy tắc phổ biến nhất.

💬

Ưu tiên thực hành nói

Đừng lo lắng quá về ngữ pháp khi nói. Nói nhiều → mắc lỗi → nhận phản hồi → tiến bộ nhanh hơn.

Learnixy · Tài liệu ngữ pháp tiếng Anh · Cập nhật thường xuyên