
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
Một buổi sớm mai, vào khoảng thế kỷ 11, khi sương mù vẫn còn quyện vờn trên các con kênh đào phía nam thành Hàng Châu, Trung Hoa, người thợ thủ công Lý Thủ – một trong những cư dân buôn bán sầm uất dọc vùng ven sông – lặng lẽ ngồi bên chiếc bàn gỗ trơn nhẵn cũ kỹ. Trước mặt ông là một bát nước trong vắt, một thanh kim loại mỏng nhỏ, và những mẩu giấy ghi chép nguệch ngoạc. Không gian quanh ông thoảng mùi hương gỗ, tiếng gió chen lẫn tiếng chuyện trò ngoài phố. Câu chuyện về một dụng cụ kỳ lạ – mà sau này cả thế giới gọi là la bàn – đang từng bước lộ diện từ đây.
Ở Trung Hoa, những người dân và học giả trước đó đã sớm biết đến tính chất kỳ lạ của “nam châm thiên nhiên” (lode-stone - đá nam châm). Từ thời Chiến Quốc (thế kỷ 4 TCN), các tài liệu ghi chép về “kim chỉ nam” đã được lưu truyền, ban đầu chỉ dùng cho bói toán. Qua hàng thế kỷ nghiên cứu, thử nghiệm, chiếc la bàn bắt đầu được cải tiến từ một hòn đá nam châm lơ lửng trên nước, dần thành một thanh kim đã được “nam hóa”, đặt nổi trên một cái bát nước – trở thành dụng cụ dò hướng hiệu quả.
Di chuyển trên mặt bát nước là cây kim thanh mảnh, được chà xát lâu ngày với đá nam châm cho đến khi tích lũy đủ sức mạnh bí ẩn từ đất trời. Mỗi lần đặt nó lên ngón tay, Lý Thủ thấy cây kim nghiêng về một hướng – hướng mà ông biết là hướng Nam. Qua hàng trăm thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau – ban ngày, ban đêm, trời mưa, trời nắng – cây kim vẫn giữ vững chỉ hướng ấy. Ban đầu, người ta cho rằng đó là sức mạnh của vũ trụ, nhưng rồi, nhờ sự kiên trì và áp dụng phương pháp quan sát thực nghiệm, họ nhận ra: đó là do chính lực hút đặc biệt của trái đất – “phép màu” của từ tính.
Cũng trong khoảng cuối thế kỷ 11 và đầu thế kỷ 12, sử sách như “Tống Sử”, “Mộng Lương Lục” đã ghi lại rõ ràng hình ảnh la bàn xuất hiện trong sinh hoạt và giao thương; không còn chỉ dùng cho bói toán mà đã trở thành công cụ không thể thiếu trên các đoàn thuyền vượt biển của người Tống.
Bầu trời đêm trên biển Đông luôn cho ta cảm giác lạc lõng. Bởi khi lái thuyền ra xa bờ, mọi cột mốc dẫn đường quen thuộc như bờ đá, đồi núi dần chìm vào bóng tối mịt mùng. Với thương nhân dọc tuyến hải cảng Quảng Châu, nhóm lái buôn trước đây phải dựa vào các dấu hiệu tự nhiên – mặt trời, sao trời, dòng nước. Nhưng gặp khi trời mây phủ hoặc giông tố, không phương tiện nào chỉ dẫn phương hướng vẫn chắc chắn.
Năm 1119, trong một chuyến đi biển lịch sử của thương thuyền chở hàng vải, trà và gia vị đến tận đảo Sumatra (nay thuộc Indonesia), người ghi chép sử ký đã mô tả:
“Thuyền trưởng Dương Phổ quyết định sử dụng ‘nam châm chỉ hướng’ trong khoang lái, đặt trên mâm đồng nhỏ… Dù mây mù che phủ không thấy được sao trời, la bàn vẫn chỉ chính xác hướng Nam, giúp thuyền vượt qua khúc uốn gió lớn khi không còn bờ nào trong tầm mắt...”
Chỉ với dụng cụ đơn giản ấy, đoàn tàu vượt qua những vùng biển rộng lớn, đến những vùng đất chưa từng đặt chân. Đó là bước ngoặt – la bàn lần đầu tiên được sử dụng như công cụ hàng hải giúp xác định phương hướng ngoài khơi.
Cùng thời điểm ấy, hàng hóa, công nghệ và tri thức từ Trung Quốc bắt đầu lan đến toàn châu Á, rồi sang thế giới Ả Rập, châu Âu nhờ con đường tơ lụa trên bộ và trên biển. Các học giả Hồi Giáo sớm biết đến công năng của la bàn. Trong tác phẩm của mình vào năm 1242, nhà khoa học Ả Rập Ibn al-Shatir mô tả về kim châm chỉ phương hướng; nhấn mạnh cách nó hỗ trợ các thủy thủ trong vùng Địa Trung Hải.
Thế kỷ 13, chiếc la bàn bằng kim loại kèm theo hình tròn chia 360 độ đã xuất hiện trên các tàu của người Ý, giúp các thương thuyền Venice, Genoa can đảm băng qua những vùng nước sâu mênh mông Địa Trung Hải, đẩy mạnh giao thương châu Âu với phương Đông. Nhà hàng hải nổi tiếng người Ý là Flavio Gioja, vào cuối thế kỷ 13, được cho là người cải tiến chiếc la bàn sao cho phù hợp hơn với tàu bè phương Tây, khi gắn nó cố định vào hộp gỗ, giúp định hướng ngay cả khi sóng lớn làm thuyền chao đảo.
Bầu không khí của các bến cảng phương Tây thế kỷ 15 – 16 là minh chứng hùng hồn nhất cho tác động của la bàn. Những tiếng hò reo của thủy thủ đoàn Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha vang dội trên boong tàu gỗ, khi tàu dần rời pháo đài Lisbon hoặc Seville, tiến về phía Đại Tây Dương mịt mù sóng gió.
Christopher Columbus (Cristoforo Colombo), trong hành trình xuyên đại dương năm 1492, luôn mang theo bên mình một chiếc la bàn – giờ đây đã trở thành dụng cụ đo hướng “bất ly thân” của các nhà thám hiểm. Trên nhật ký hải trình, ông đã ghi lại:
“Ngay cả khi không thấy được mặt trời hay sao Bắc Cực, tôi vẫn có thể biết mình đi về hướng Tây…”
Những phát minh như la bàn, bản đồ, công cụ đo vĩ độ – tất cả đã làm nên kỷ nguyên khám phá địa lý vĩ đại nhất lịch sử, đưa con người tới những vùng đất chưa từng ghi tên trên bản đồ. Sức mạnh của chiếc la bàn nhỏ bé ấy lớn hơn bất cứ binh khí, kho báu nào mà loài người từng chế tạo.
Hàng thế kỷ trôi qua, la bàn tiếp tục là bạn đồng hành của đoàn khám phá, nhà thám hiểm, thủy thủ, thương nhân, kể từ chuyến vượt biển đầu tiên của thương nhân Trung Hoa, các đội tàu chiến khám phá của Trịnh Hòa, cuộc viễn chinh của Vasco da Gama tới Ấn Độ, hay cuộc chinh phục những miền đất tận cùng của các nhà thám hiểm Bắc cực, Nam cực sau này.
Ơn la bàn, biển cả đã trở nên gần gũi hơn với con người. Con đường tìm tòi tri thức rộng mở, những bản đồ thế giới được vẽ lại cặn kẽ, những nền văn minh xa xôi kết nối lại với nhau. Và trên hết, la bàn còn là biểu tượng cho ý chí không ngừng đặt ra câu hỏi, dấn thân vào chốn chưa biết, đối diện với thách thức, và biết lắng nghe những gợi ý nhỏ bé nhưng kiên định – như cây kim luôn hướng về phương Nam dù sóng gió vần vũ quanh thuyền.
Nó nhắc nhở ta: Đôi khi, những thay đổi vĩ đại nhất trong lịch sử bắt đầu bằng một ý tưởng giản đơn. Nhờ đôi mắt luôn quan sát, đôi tay kiên định và trí óc ham học hỏi, loài người đã tạo nên từ một viên đá nam châm một phát minh làm thay đổi cả thế giới.