
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
Căn phòng nhỏ ở góc phố của thành Mainz mùi giấy và mực loanh quanh như đặc quánh trong không khí mùa thu lạnh lẽo. Từng sợi ánh sáng len qua khe cửa sổ chập chờn, chạm lên bàn tay của một người đàn ông trạc bốn mươi, mái tóc rối, đôi mắt sâu trũng ánh lên tia bướng bỉnh.
Ông là Johannes Gutenberg. Cái tên đó, vào thời điểm này, chưa ai biết đến ngoài hàng xóm và vài thương nhân trong phố. Nhưng những cây kim loại li ti, những khối gỗ chằng chịt bánh răng và những thí nghiệm không ngừng nghỉ mà ông miệt mài ngày đêm lại góp phần làm rung chuyển cả lịch sử nhân loại.
Gutenberg không phải là người đầu tiên nghĩ đến việc tái tạo văn bản nhiều lần—ở Trung Quốc, người ta đã biết dùng những khối gỗ khắc chữ từ thế kỷ thứ 9. Thế nhưng, điều khiến thử nghiệm của ông khác biệt, nằm ở sự kết hợp của các yếu tố: những mẫu chữ rời bằng kim loại có thể di chuyển, thứ mực đặc chế phù hợp và áp dụng nguyên lý ép từ máy rượu nho trong vùng.
Ngay từ những ngày đầu, mọi thứ đều là thách thức. Đầu tiên là ý tưởng: làm sao để từng chữ cái, từng dấu chấm, phải đều nhau, sắc nét mà lại có thể lắp ghép được cho bất cứ trang sách nào? Gutenberg kiên trì mài từng mẫu chữ trên hợp kim chì, thiếc, antimon. Ngày qua ngày, ông thất bại không biết bao lần: nét chữ bị nhòe, mực dính be bét, giấy rách tươm khi bị ép mạnh.
Bên ngoài căn phòng, phố thị Mainz vẫn ồn ào với những câu chuyện làm ăn, buôn bán rượu vang, tranh cãi về quyền lực giữa các giám mục và thương nhân. Không ai để ý tới một kẻ cứ cặm cụi bên những khối kim loại và giấy vụn.
Chỉ mình Gutenberg hiểu rõ, thất bại của ông không chỉ là thất bại cá nhân, mà là cả một cơ hội để thay đổi thế giới. Bởi lẽ, ở thời đó, sách gần như là tài sản của giới tăng lữ hoặc quý tộc giàu có. Những người chép sách—scrittori—cần nhiều năm để hoàn thành một bản thảo kinh thánh hay những cuốn sách tri thức. Còn lại, dân thường gần như mù chữ, kiến thức bị đè nén trong những phòng kín của tu viện.
Từ sâu trong căn phòng chật hẹp, từng đêm Gutenberg không ngủ, bắt đầu nung nấu một giấc mơ: “Tại sao lại không thể nhân bản kiến thức, để bất cứ ai cũng có thể tiếp cận cuốn sách? Tại sao chỉ một số ít mới hiểu được thế giới này?”
Dĩ nhiên, mọi điều đó chỉ nằm trong tâm trí. Thực tế thì khốc liệt hơn nhiều: vốn đầu tư ngày càng cạn kiện, các đối tác—Johann Fust, người cho ông vay tiền, và Peter Schöffer, trợ lý cùng chung đam mê—cũng không ít lần hoài nghi. Những khay mẫu chữ rời, khi ráp vào lại lỏng lẻo, dấu chữ lệch lạc. Mực cứ in lên lại nhòe, không bám chắc vào giấy do công thức truyền thống chỉ dành cho viết tay bằng bút lông ngỗng.
Đêm nọ, tiếng cọt kẹt của máy ép vang lên xen lẫn tiếng lầm rầm thở dài. Đã hàng trăm lần, Gutenberg thay công thức mực: từ dùng dầu lanh tới phụ gia sắc tố. Cuối cùng, ông tìm ra một hỗn hợp dầu và nhựa thông vừa đủ đặc, vừa đủ bám mà không làm rách giấy. Khi tấm giấy đầu tiên có chữ in sắc nét, ông lặng người, bàn tay run rẩy chạm vào từng đường nét.
Năm 1455, sau năm năm miệt mài không nghỉ, “Kinh thánh Gutenberg” (Biblia Sacra) ra đời. Đó là tác phẩm in lớn đầu tiên tại châu Âu sử dụng phương pháp in chữ rời. Gần 180 cuốn được hoàn thành, mỗi cuốn gồm hơn 1.200 trang, dày dặn, chỉn chu—vẻ ngoài chẳng khác gì sách chép tay công phu nhất.
Thông tin về việc “sách không cần người viết tay mà có thể sao chép trăm bản không đổi nét” lan khắp Mainz và các vùng lân cận, trở thành đề tài bàn tán sôi nổi trong mọi ngõ ngách. Có người kinh ngạc cho rằng “đó là ma thuật”, có người lo lắng “chữ nghĩa rẻ mạt sẽ làm loạn thiên hạ”.
Nhưng không thể phủ nhận một điều: cánh cửa cơ hội đã mở. Các học giả, sinh viên, thương nhân, thầy tu…—tất cả đều kinh ngạc trước những quyển sách rẻ hơn, nhanh hơn, nhiều hơn bất kỳ ai từng tưởng tượng. Chỉ chưa đầy 50 năm sau, khắp châu Âu đã có hơn tám triệu cuốn sách in. Những tác phẩm cổ điển La Mã, Hy Lạp, các bản dịch Kinh thánh, các luận thuyết khoa học, bản đồ, truyền đơn… lan rộng như ngọn lửa bùng lên giữa cánh đồng khô hạn.
Máy in không tạo ra mọi thay đổi. Nó là chiếc chìa khóa, là chất xúc tác. Nhờ những quyển sách được in ra hàng loạt, tri thức không chỉ nằm trong tay giáo hội hay giới quý tộc, mà còn tới được toàn thể nhân dân, thương nhân, nghệ sĩ, học giả. Phong trào Phục hưng—những Leonardo da Vinci, Michelangelo, Copernicus—tìm thấy các công trình cổ xưa và tư tưởng mới. Cải cách Tôn giáo, mà Martin Luther là biểu tượng, bùng nổ nhờ việc Kinh thánh được dịch và in ra tiếng bản xứ.
Một thời đại mà tri thức “rơi xuống” như những đốm sáng trên đầu từng người dân; nơi đô thị, trường học, thậm chí từng xưởng thủ công, ai cũng có thể với tay tới tri thức.
Johannes Gutenberg không sống đủ lâu để chứng kiến hết mọi đổi thay. Ông gặp khó khăn về tài chính, từng bị kiện và mất quyền kiểm soát xưởng in của mình vào tay đối tác Fust. Những năm cuối đời, ông sống trong cảnh túng thiếu và gần như bị lãng quên ở góc nhỏ thành Mainz. Nhưng tác động ông để lại cho nhân loại thì vượt xa mọi biên giới hay thời gian.
Chỉ với một phòng thí nghiệm nhỏ, một vài cây kim loại, mấy tờ giấy và lòng kiên trì không mỏi mệt, Gutenberg—và những người đồng hành đã thay đổi thế giới. Đó là minh chứng mạnh mẽ cho sức mạnh của đam mê khám phá, của sự khéo léo, sáng tạo không mệt mỏi.
Ngày nay, chúng ta đọc sách mọi lúc, mọi nơi; tri thức chỉ là một cái chạm tay. Nhưng nếu ngược về thế kỷ 15, hãy tưởng tượng: chỉ một dòng thông tin, một hiểu biết mới, từng chỉ là giấc mơ xa xỉ. Sự xuất hiện của máy in không chỉ nhân bản sách, mà còn nhân bản ước mơ, khơi dậy khao khát học hỏi, soi sáng con đường đi về phía tri thức và sự hiểu biết.
Ngọn lửa nhỏ trong căn phòng chật chội năm xưa, từ đôi bàn tay rạn nứt của Gutenberg, đã lan ra khắp thế giới, trở thành nguồn sáng bất tận trên từng trang sách, từng tri thức, từng con người khao khát khám phá cuộc đời.