
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
Năm 1712. Không khí vùng West Midlands, nước Anh, lạnh buốt. Từng dải sương phủ lên những cánh đồng cừu và các nhà máy đang loay hoay tìm nguồn sáng cho bình minh của Cách mạng Công nghiệp. Trong xưởng dệt Coalbrookdale, tiếng búa, tiếng gió hú, và tiếng kêu của những bánh răng kẹt cứng lại vang lên mỗi khi dòng thủy triều yếu đi. Nguồn nước khi quá cạn, khi lại dữ dội, khiến nhiều xưởng phải ngừng hoạt động.
Ở một góc xưởng, những người thợ trẻ im lặng khuân than, cẩn thận rải bên cạnh một cỗ máy lạ. An – cậu bé mới vào làm – ánh mắt cháy lên tò mò không giấu giếm: “Cái đó là gì thế, chú Robert?”
Người đàn ông lực lưỡng, mái đầu muối tiêu, chẳng đáp lời ngay. Ông chỉ đưa mắt nhìn về phía một người đàn ông nhỏ thó, chăm chú kiểm tra cỗ máy cùng hai cậu phụ việc. Đó chính là Thomas Newcomen. Ông đang kiểm tra van, đường ống và một bể chứa nước độc đáo nối liền với cỗ máy còn lạ lẫm với cả xưởng.
“Cái ấy là động cơ hơi nước đấy, An ạ,” Robert thì thào. “Ông Newcomen đưa nó đến để thử hút nước ra khỏi mỏ than.”
Năm ấy, nước ngấm tràn xuống các mỏ sâu, khiến việc khai thác than gian nan hơn bao giờ hết. Nước đọng, máy móc gỉ sét, người khai thác nhiều lần sập bẫy, bao mồ hôi nước mắt chỉ để mong giữ những thớ than khô ráo. Các công nhân đã thử dùng bơm tay, bơm ngựa, nhưng nước lũ thì chẳng hề nao núng.
Newcomen – một thợ rèn khiêm tốn ở Dartmouth – đã dành nhiều năm nghiên cứu. Ông sống trong cảnh nước lũ ven mỏ than vẫn là kẻ thù truyền kiếp của con người. Quan sát các cách bơm nước bằng sức người và sức động vật, ông hiểu rằng: muốn mỏ than tiếp tục thở, phải có một nguồn năng lượng khác, mạnh hơn, bền bỉ hơn.
Ông cùng trợ lý John Calley chế tạo từng bộ phận bằng tay: ống xi-lanh bằng đồng, van gỗ thủ công, nồi hơi sắt vừa vặn. Những buổi đêm giá rét bên ngọn đèn dầu, Newcomen cặm cụi đo lường, chỉnh lại từng đầu bu lông, điều chỉnh các van, ước mong hơi nước sẽ giúp mình giải bài toán của thời đại.
Ngày thử máy ở Coalbrookdale năm 1712, các thợ mỏ tập trung bên ngoài, chờ đợi trong sự hồi hộp. Động cơ của Newcomen trông không lớn nhưng cồng kềnh, với một nồi hơi và ống dẫn nước kéo dài ra bể than. Phía trên, một cần lớn nâng hạ liên tục.
An run run nhìn vào bên trong – dưới cái cần, một cái bơm sắt to tướng đã được gắn chặt xuống giếng sâu nhất xưởng.
Newcomen nhẹ nhàng mở van, cho hơi nước nóng từ nồi hơi tràn vào xy-lanh. Tiếng xì xì vang lên, khói trắng đẩy lên, cả cỗ máy rung nhẹ. Mọi người nín thở: khi ông kéo lại cần, van khác mở, nước lạnh được phun vào xilanh – hơi nước ngưng tụ, tạo chân không hút mạnh xuống dưới, khiến pít-tông tụt xuống. Và khi pít-tông đi xuống, đầu cần bên kia nâng lên kéo cột bơm, từng dòng nước được hút lên khỏi lòng đất.
Nước bắn ra từ ống bơm thành dòng ào ào. Cả căn xưởng vang lên tiếng hò reo. Ai cũng hiểu điều này: từ nay, họ không còn phải quẫn trí tìm cách giữ nước tràn ngoài bãi mỏ nữa.
Tuy thế, mỗi thành công đều đi kèm thách thức. Ngày nối ngày, Newcomen và công nhân mỏ vẫn phải đối mặt với vô vàn trục trặc: những đường ống bị ăn mòn, các bộ phận gỗ nhanh mục nát do nhiệt, động cơ chạy chưa đều, nhiều lúc nước không bơm lên đủ lực, cần phải liên tục có người giám sát, đổ nước làm nguội, gia cố nồi hơi.
Mỗi lần động cơ xì khói, Robert lại vội vã nhắc: “Cảnh báo! Lại rò hơi rồi!” Các chiếc khăn ướt, tấm bạt nhỏ, lại được lấp vào các khe hở, ép trái tim cỗ máy tiếp tục đập.
Ở khắp nước Anh, các chủ mỏ bắt đầu nghe tiếng vang về động cơ hơi nước. Họ kéo về liên hệ với Newcomen, mong mang cỗ máy về vùng mỏ quê mình.
Qua từng năm, các động cơ hơi nước Newcomen mọc lên ở nhiều vùng nước Anh: Cornwall, Staffordshire, Newcastle… Từng cỗ máy đặt trên đỉnh giếng sâu, đúng như mong ước của người khai thác than: nước được bơm liên tục, không lo ngập úng. Năng suất khai thác than tăng trưởng chưa từng có.
Các nhà sử học gọi đó là bước ngoặt lớn. Thợ mỏ không còn phụ thuộc vào dòng sông, dòng suối hay la hét, đốc thúc ngựa bò làm việc. Khi nước không còn “đóng cửa” mỏ than, nguồn nguyên liệu nhiên liệu giá rẻ tràn ngập các lò luyện kim, lò nung gạch, nhà máy dệt… Động cơ hơi nước mở đường cho hàng loạt ý tưởng: tàu kéo, xe lửa… Và nước Anh, rồi châu Âu, bước vào niên đại của máy móc.
An theo dõi từng ngày cỗ máy vận hành. Sau này, những cây cầu bằng sắt đầu tiên vươn lên phía chân trời Ironbridge; hàng đoàn xe lửa gầm rú về các thành phố. Động cơ hơi nước của Newcomen, với nguyên lý vận hành bằng hơi nước ngưng tụ tạo chân không để kéo cần bơm, được lắp đặt hơn 100 năm sau đó, trước khi James Watt cải tiến và khiến nó “nhỏ gọn”, “kinh tế” hơn.
Nhưng chính Newcomen đã cho thế giới thấy: hơi nước – thứ ai cũng từng nghĩ chỉ để đun chè và sưởi ấm, khi biết khai thác, sẽ chở theo những niềm hy vọng vĩ đại của một kỷ nguyên mới.
Khi hoàng hôn buông xuống, An đi dọc bờ kênh, nhìn những cột khói đen vẽ lên nền trời ánh cam. Ở xưởng, tiếng máy vẫn chạy đều đều như lời thúc giục của tương lai. Nhiều năm sau, cậu sẽ kể cho các cháu mình: “Có một thời, chính hơi nước đã thay đổi cả cuộc chơi của loài người. Nhờ những người như ông Newcomen không ngừng mò mẫm, bất chấp thất bại, mà chúng ta được sống trong một thế giới chuyển động không ngừng…”
Sức mạnh của khám phá, của đam mê học hỏi – đó mới là động cơ thực sự đẩy lịch sử tiến về phía trước.