
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
Buổi sáng tháng tư ằm ắp ánh mặt trời xuyên qua những song cửa sổ của xưởng London năm 1821, hơi ẩm của sương đọng trên ván gỗ tỏa ra một mùi ngai ngái quen thuộc. Trong góc phòng, Michael Faraday — người thợ đóng sách nghèo, nhà hóa học kiêm vật lý học tự học — quan sát kỹ lưỡng thiết bị nhỏ vừa dựng lên suốt đêm qua. Khuôn mặt ông lấm lem, hai tay dính đầy bụi than, nhưng trong ánh mắt vương những đốm sáng của niềm tin mạnh mẽ.
Căn phòng nhỏ đơn sơ ấy, không ai ngờ, đã trở thành nơi khởi sinh của một trong những phát minh thay đổi lịch sử nhân loại: động cơ điện.
Nước Anh của đầu thế kỷ XIX đang gồng mình trong cơn sốt cơ giới hóa. Máy hơi nước đã đem lại những xưởng dệt, tàu hỏa và nhà máy ồn ào kéo dài đến tận chân trời xám xịt. Nhưng những cỗ máy ấy to lớn, ì ạch và ngốn nhiên liệu. Lý tưởng về một loại động lực mới — sạch hơn, trực tiếp hơn, nhỏ gọn hơn — còn nằm trong giấc mơ của những nhà khoa học.
Faraday lớn lên trong nghèo khó. Ban ngày ông phụ đóng sách, ban đêm lại say mê đào sâu cuốn sách khoa học cũ kỹ. Từ nhỏ, ông bị cuốn hút bởi những thí nghiệm điện học — hiện tượng mê hoặc chỉ vừa mới được Galvani, Volta hé mở và Hans Christian Ørsted tiến thêm: Năm 1820, Ørsted chứng minh dòng điện tạo ra từ trường, một phát hiện thắp lên mọi khát vọng trong lòng Faraday.
Faraday dõi theo dấu vết ấy. Ông tự chế tạo những bình điện, cuộn dây đồng và nam châm. Sau nhiều tháng thử nghiệm, thất bại rồi lại đứng dậy, ngày 26 tháng 9 năm 1821, Faraday dựng lên một mô hình — thứ sau này trở thành động cơ điện đầu tiên trong lịch sử.
Chiếc máy nhỏ của Faraday gồm một cốc thủy tinh, đổ đầy thủy ngân*; đặt một thanh nam châm đứng giữa cốc, rồi thả một dây dẫn đồng lỏng lẻo sao cho có thể di chuyển tự do quanh nam châm. Khi nối dòng điện qua dây dẫn, trước con mắt kinh ngạc của bản thân, Faraday thấy sợi dây đồng bắt đầu quay đều quanh nam châm — một chuyển động bền bỉ, không ngừng, lần đầu tiên năng lượng điện được chuyển hóa trực tiếp thành chuyển động cơ học.
"Dòng điện đã điều khiển được vật chất... Từ nay, không còn là thí nghiệm rời rạc nữa. Động lực này có thể biến đổi thế giới!” — Faraday ghi lại trong sổ tay của mình, không cần lời lẽ hoa mỹ. Dẫu chỉ là mảnh dây nhỏ xoay tròn, đó là bằng chứng không thể phủ nhận: điện năng có thể chuyển thành cơ năng.
(Lưu ý: Thủ thuật này dùng thủy ngân làm môi trường dẫn điện — thời điểm đó chưa nhạy cảm với độc tính như ngày nay).
Không chỉ có vinh quang, hành trình này của Faraday còn đầy giông tố. Kết quả ban đầu của ông không được cộng đồng khoa học đón nhận rộng rãi. Những người giàu học thức mà ông ngưỡng mộ như Humphry Davy tỏ ra hoài nghi, thậm chí chỉ trích vì sự cạnh tranh học thuật.
Dẫu vậy, Faraday không nản lòng. Sự nghi ngờ, cô lập lại trở thành động lực khiến ông mày mò chứng minh lý thuyết. Ông nhận ra, động cơ điện không chỉ là một thí nghiệm cá nhân mà mở ra kỷ nguyên mới cho công nghiệp.
Trong những năm kế tiếp, hàng loạt nhà khoa học trên khắp nước Anh và châu Âu nối tiếp cải tiến động cơ điện: động cơ của William Sturgeon (1832) mạnh hơn, cánh quạt đơn giản của Thomas Davenport (1834) ứng dụng cho xe chạy bằng điện thô sơ. Nhưng mỗi bước chân ấy đều mang dấu ấn khởi đầu của Faraday — nghĩa là của sự kiên trì, vượt lên nỗi ngờ vực.
Động cơ điện ngày ấy chỉ là một dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Nhưng khi Thomas Edison (Mỹ) chế tạo động cơ điện công suất lớn (năm 1887), rồi Nikola Tesla với động cơ điện xoay chiều (AC, 1888), cả thế giới đã thay đổi.
Nếu máy hơi nước cần đốt than, tạo hơi, áp suất lớn, thì động cơ điện chỉ cần dòng điện — có thể truyền xa, kiểm soát chính xác, không khí sạch và vận hành êm ả. Động cơ điện nhanh chóng xuất hiện khắp nơi: nhà máy dệt, máy bơm nước, tàu điện, thang máy, quạt máy và sau này là hàng vạn thiết bị gia dụng.
Mỗi khi bạn nhấn nút bật máy quạt vào buổi trưa hè oi bức, hay ngồi trên tàu điện chạy êm ru ngang phố đông, đều có thể hình dung, ở đó — hàng triệu động cơ điện âm thầm chuyển hóa dòng điện thành chuyển động phục vụ con người.
Khi nhắc lại động cơ điện, thường người kế thừa chỉ nhớ đến những tên tuổi lớn. Nhưng ít ai cảm nhận được những đêm Faraday trằn trọc tự hỏi: “Liệu dòng điện có thể thực sự làm quay vật thể?” Hay những khoảnh khắc ông một mình thí nghiệm giữa gian nhà lạnh, chỉ có niềm say mê dẫn lối.
Động cơ điện không đến từ cảm hứng bất chợt, mà từ hàng nghìn giờ kiên nhẫn, hàng trăm thất bại, và sự dũng cảm thách thức quan điểm thời bấy giờ. Khi công nghệ ấy lớn mạnh, nó mang theo linh hồn của sự kiên trì, và niềm tin không lay chuyển vào sự kỳ diệu tuyệt vời của khoa học.
Ngày nay, động cơ điện là trái tim âm thầm của thế giới hiện đại. Từ phố phường, tổ máy nhà máy đến mọi ngõ ngách trong từng ngôi nhà, từng chiếc xe, từng công cụ nhỏ bé. Mỗi một chuyển động ấy chính là sự tiếp nối của những ngày tháng khó nhọc trong xưởng nhỏ của Faraday nơi London xưa.
Và ẩn sau từng vòng quay, là câu chuyện về một người đàn ông nghèo không ngừng mơ lớn, để rồi truyền nguồn cảm hứng bất tận cho bao thế hệ yêu khoa học, dám thử và… thất bại để khám phá ra điều lớn lao nhất: Thế giới có thể đổi thay, cả nhờ một sợi dây đồng quay tròn.