
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
London, một buổi tối mùa đông năm 1926. Hơi nước đọng lại trên những ô cửa thủy tinh của ngôi nhà nhỏ ở Frith Street. Bên trong, không khí lặng im đến kỳ lạ, chỉ nghe văng vẳng tiếng lách cách của những thiết bị cơ khí cũ kỹ. Và trong trung tâm của tất thảy, một người đàn ông gầy nhỏ, tầm vóc không nổi bật, mải miết với một chiếc máy lạ kỳ đặt trên bàn—đó là John Logie Baird.
Đôi tay ông run rẩy không phải vì lạnh, mà vì hồi hộp. Cuộn dây, ống thủy tinh, các tấm đĩa kim loại được đục lỗ xoay quanh như một vũ điệu của cơ học và khao khát. Trên giấy nháp, dòng chữ run rẩy: “Có thể truyền hình ảnh xa không?” Vào thời điểm ấy, ý tưởng về truyền hình—việc truyền tải cả hình ảnh lẫn âm thanh đi xa—là điều chỉ xuất hiện trong các truyện khoa học viễn tưởng và ước mơ của những kẻ lập dị.
Nhưng Baird không đơn độc. Trên khắp châu Âu, Hoa Kỳ, những bộ óc không ngừng đặt câu hỏi về cách biến ánh sáng thành tín hiệu điện rồi lại chuyển nó về thành hình ảnh. Họ gọi đó là “truyền hình”, tức là “nhìn từ xa”.
Nhà phát minh người Scotland này cực kỳ kiên trì, bất chấp những thất bại liên tiếp. Có lần, chiếc máy bất ngờ phát nổ, khiến ông bị thương nhẹ. Nhưng nỗi đau thể xác không làm nguội đi khát vọng. Đèn điện lập loè, tấm đĩa Nipkow bằng bìa cứng—một phát minh của Paul Nipkow (người Đức) năm 1884, xoay tròn trên trục nhỏ bé. Khái niệm ở đây rất giản dị: tấm đĩa này có những lỗ khoan theo vòng xoắn ốc, mỗi lỗ cho phép ánh sáng từ một phần của vật đi qua, lần lượt tạo thành “điểm ảnh”.
Baird lắp thêm ống quang điện giúp biến những tia sáng này thành dòng tín hiệu điện yếu ớt, truyền qua dây tới màn hình bên kia được phủ đèn neon. Sau hàng trăm lần thử, đến ngày 26 tháng 1 năm 1926, ông mời một nhóm kỹ sư và phóng viên tới chứng kiến. Trong căn phòng tối, ánh sáng từ chiếc máy run rẩy, nhưng trên màn hình nhỏ, mọi người kinh ngạc nhìn thấy hình ảnh truyền đi từ phòng bên—một hình đầu người, mờ đục nhưng rõ ràng là di chuyển.
Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, quá trình truyền hình ảnh chuyển động đã thành công trước sự chứng kiến của con người.
Thế giới lúc ấy đang bước vào một kỷ nguyên mới. Ở Mỹ, Vladimir Zworykin, kỹ sư người Nga làm việc cho RCA, đang âm thầm nghiên cứu ống tia âm cực (CRT) và thiết bị “Iconoscope”—thiết bị hút các hình ảnh qua một bề mặt cảm quang rồi biến thành tín hiệu điện.
Những tiến bộ nối tiếp nhau: năm 1927, ở Mỹ, Philo Farnsworth thành công truyền tín hiệu hình ảnh đơn giản qua khoảng cách ngắn bằng sóng radio. Từ các phòng thí nghiệm sáng rọi ánh đèn đến các hội trường đông người tò mò, các nhà khoa học chia sẻ cảm giác vừa thán phục, vừa đắn đo về tương lai: Liệu ánh sáng của truyền hình có thể soi tỏ cả thế giới?
Đến cuối những năm 1930, truyền hình không còn chỉ là giấc mơ. Ngày 27 tháng 8 năm 1936, tại London, Đài Truyền hình BBC phát sóng chính thức lần đầu tiên trên thế giới. Máy quay truyền hình cơ khí Baird cùng máy quay điện tử (Marconi-EMI) thay phiên nhau hoạt động, đưa hình ảnh người dẫn chương trình và các tiết mục nghệ thuật đầu tiên đến những ngôi nhà ở thành phố. Sự kiện này đánh dấu khoảnh khắc truyền hình bước ra khỏi những căn phòng thí nghiệm chật hẹp, tiến vào không gian công cộng, mở cánh cửa văn hóa và thông tin.
Bối cảnh xã hội thế giới vẫn còn nhiều biến động—thiên tai, chiến tranh, chia cắt. Nhưng càng trong thử thách, mong ước có được dòng thông tin, sự kết nối với phần còn lại của thế giới càng mãnh liệt. Truyền hình là ánh sáng của hy vọng, mở rộng thế giới quan cho hàng triệu người.
Sự phát triển chưa bao giờ dừng lại. Những năm 1950, nhờ sự kết hợp công nghệ, các nhà khoa học Mỹ—đặc biệt là Peter Goldmark ở CBS—phát triển truyền hình màu. Năm 1954, chiếc TV màu đầu tiên được bán ra tại Mỹ, lần đầu tiên đưa cả thế giới đủ sắc thái vào từng căn phòng nhỏ.
Từ sóng analog lên kỹ thuật số, từ cồng kềnh đến siêu phẳng, chiếc TV dần trở thành tâm điểm trong các gia đình trên toàn cầu. Truyền hình không chỉ truyền đạt thông tin, mà còn thay đổi cách chúng ta giao tiếp, hiểu nhau, trải nghiệm hạnh phúc và đau buồn—nhìn thế giới từ điểm nhìn của triệu triệu con người khác.
Nhìn lại, từ căn phòng nhỏ ở Frith Street đẫm hơi nước và nỗi lo âu, ánh sáng đầu tiên lên màn ảnh truyền hình là kết quả của trí tò mò, của lòng kiên trì không mỏi mệt, thử nghiệm thất bại hàng trăm lần, và niềm tin mãnh liệt vào ý nghĩa của kết nối. Những hạt cơ học, điện tử, quang học được xâu lại như những viên ngọc lấp lánh trên sợi dây của lịch sử con người.
Truyền hình đã đưa hình ảnh người đầu tiên bước lên Mặt trăng, vẽ lại bản đồ thế giới, ghi lại tiếng hát, nụ cười, cả ký ức của nhân loại. Các khái niệm như “điểm ảnh”, “quét hình”, “tín hiệu analog” có thể phức tạp, nhưng về cơ bản, truyền hình là nghệ thuật bắt giữ ánh sáng, biến nó thành ngôn ngữ chung, kết nối tất cả mọi người.
Chính vì thế mà đến ngày nay, bên cạnh những chiếc máy tính hiện đại, điện thoại thông minh tinh vi, chiếc TV giản dị vẫn còn đó như biểu tượng của khát vọng tìm kiếm, học hỏi và sẻ chia—ánh sáng dẫn lối từ căn phòng tối năm xưa vẫn chưa bao giờ tắt.