
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
Những năm cuối thế kỷ 19, thành phố New York, cũng như mọi nơi trên thế giới, chìm trong ánh sáng leo lét của đèn dầu và nến mỗi khi mặt trời khuất bóng. Một ngày ở đây kết thúc từ rất sớm – khi trời bắt đầu xẩm tối, người lớn vội vã dọn dẹp cửa hàng, trẻ con nán lại từng phút chơi đùa ngoài phố, còn các bà mẹ thì tất bật thắp những ngọn đèn nhỏ treo giữa nhà. Mùi dầu hỏa, sáp nến lẩn khuất trong không khí. Chỉ cần một cơn gió mạnh hoặc sơ ý nhỏ, ngọn lửa ấy có thể châm mồi cho cả căn nhà cháy rụi.
Thành phố vừa rộng lớn vừa hạn hẹp trong mảng sáng-tối không đều. Bệnh viện, trường học, thư viện đều phải đóng cửa sớm. Nhà khoa học Anh Joseph Swan, ở phía bên kia Đại Tây Dương, cũng từng cảm nhận được bất tiện này; còn Thomas Edison, một chàng trai người Mỹ đầy nhiệt huyết, thì khao khát nhiều hơn: “Phải có cách nào để đưa ánh sáng đến cho mọi người, thắp sáng cả đêm dài mà không nguy hiểm, không khói độc…”
Bóng đèn sợi đốt không xuất hiện chỉ bằng một ý tưởng bốc đồng. Đã từ lâu, những nhà khoa học như Humphry Davy từng thử dùng dây kim loại nung nóng bằng điện để phát sáng – ông gọi đó là “đèn hồ quang”. Nhưng ánh sáng quá chói gắt, cháy rất nhanh, không thể sử dụng trong nhà.
Năm 1854, Heinrich Göbel, một thợ chế tác đồng hồ người Đức nhập cư Mỹ, chế tạo một bóng đèn nguyên mẫu với sợi than trong bình chân không. Nhưng bóng đèn của Göbel không phổ biến, vì sản xuất và duy trì chân không ổn định lúc ấy là điều cực khó. Joseph Swan ở Anh lại tiếp tục đi trên con đường này những năm 1870, cải tiến sợi đốt bằng carbon hóa giấy bông, đặt vào bình thủy tinh hút chân không. Ông đã thành công trình diễn bóng đèn sợi đốt trước công chúng Anh năm 1878, nhưng bóng vẫn mờ và nhanh hỏng.
Ở Mỹ, Edison chú ý đến những tiến bộ đó. Cuối năm 1877, ông và đội kỹ sư tại phòng thí nghiệm Menlo Park bắt đầu lao vào cải tiến thiết kế bóng đèn sợi đốt. Menlo Park không chỉ là một căn phòng nhỏ mà là cả một hệ sinh thái sáng chế – nơi, ngày đêm rực lên ánh sáng của niềm tin không bao giờ ngủ yên.
Trong hàng ngàn thử nghiệm tại Menlo Park, người ta thấy các kỹ sư thay nhau nắn những sợi mảnh nhỏ của bông, tre, chỉ… rồi đưa vào bình thủy tinh nối với máy bơm không khí liên tục. Lúc này, để bóng đèn cháy sáng lâu, điều quan trọng nhất chính là tạo được môi trường chân không cao nhằm ngăn sợi đốt không bị cháy thành tro ngay lập tức.
Edison cùng các cộng sự phải thử đến 1600 vật liệu cho sợi đốt. Dưới ánh sáng đèn dầu leo lét, bóng dáng ông lầm lũi kiểm tra từng cây tre lấy từ Nhật Bản, nặn, đốt và quan sát thật kỹ. Đôi mắt ai cũng thâm quầng, nhưng mọi người vẫn kiên nhẫn, bởi trước mặt chỉ có hai lựa chọn: thất bại và tiếp tục thử.
Ngày 21 tháng 10 năm 1879 – đây là ngày có thật trong lịch sử. Sợi tre carbon hóa, được lấy từ vùng Kyoto, Nhật Bản, bền hơn tất cả những thứ đã thử nghiệm. Edison theo dõi ánh sáng vàng ấm áp tỏa ra từ bóng đèn đóng kín, suốt 13 tiếng liên tục. Sáng hôm sau, bóng đèn vẫn phát sáng, một kỳ tích! Sau đó, các bản thử nghiệm khác còn sáng tới 45 tiếng.
Thành công! Nhưng Edison không phải là người đầu tiên làm ra bóng đèn sợi đốt; ông là người biến nó thành một sản phẩm có thể sản xuất hàng loạt, bền, an toàn và mang lại giá trị thực tiễn cho mọi nhà. Chính nhờ hệ thống chân không tốt hơn và vật liệu tối ưu cho sợi đốt, bóng đèn sợi đốt đời sau có thể chiếu sáng hàng chục, hàng trăm giờ không ngừng nghỉ.
Tháng 12 năm 1879 và tháng 1 năm 1880, Edison công khai trình diễn bóng đèn trước báo giới, công chúng và nhiều doanh nhân khắp nước Mỹ. Đêm cuối năm tại Menlo Park, người dân lũ lượt kéo đến, ngạc nhiên đứng nhìn tuyến phố rực sáng trong đêm đông lạnh giá.
Một bóng đèn nhỏ thôi, nhưng sức mạnh của nó là không thể đo đếm. Khi Edison và cộng sự hoàn thiện bóng đèn, họ tiếp tục phát triển cả mạng lưới điện cung cấp, chứ không chỉ bán riêng bóng đèn như một món vật dụng. Tháng 9 năm 1882, trạm phát điện đầu tiên của thế giới – Pearl Street Station – được khai trương tại Manhattan. Hơn 400 bóng đèn thắp sáng tư gia, văn phòng trong khu vực trung tâm tài chính của New York.
Cả xã hội thay đổi dần theo ánh sáng điện: Nhà máy, xưởng sản xuất không cần ngừng nghỉ chỉ vì hết ngày. Bệnh viện có thể cứu người suốt đêm. Trường học tổ chức thêm buổi tối. Đứa trẻ nhà nghèo có thể ngồi học bằng ánh đèn điện mà không sợ mùi khói hay lửa cháy.
Bóng đèn sợi đốt đánh dấu bước nhảy vọt vĩ đại của loài người trong lịch sử chiếu sáng. Trước kia, hàng nghìn năm, con người chỉ biết phụ thuộc vào ánh sáng tự nhiên, đèn đuốc thô sơ, nguy hiểm và bất tiện. Từ bóng đèn, cả hệ thống điện sinh hoạt được phát triển – kéo theo hàng trăm ngàn phát minh mới thay đổi diện mạo thế kỷ 20.
Thành công của bóng đèn sợi đốt không chỉ là vinh quang của Edison, Swan, hay bất kỳ nhà phát minh nào, mà còn là biểu tượng cho sức mạnh của ý chí con người: dám dấn thân, dám thử, trân trọng từng thất bại nhỏ để đi đến bước tiến lớn. Câu chuyện này sống mãi trong mỗi căn phòng sáng ánh đèn, nhắc ta về bao nhiêu đêm trắng, giọt mồ hôi và những mẩu tre cháy đen của những đôi tay cần cù trên khắp thế giới.
Khi bạn bật một chiếc công tắc trong căn phòng tối, hãy nhớ rằng điều kỳ diệu ấy không phải tự nhiên mà có, nó là kết quả của lòng kiên trì và trí tuệ của biết bao thế hệ – bắt đầu từ giấc mơ nhỏ bé mang ánh sáng xua tan bóng tối.