
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Paris, năm 1826. Những con phố rải sỏi dưới bóng giáo đường nhà thờ, không khí trong lành với làn gió nhè nhẹ mang theo hương hoa nở trên cửa sổ các căn nhà cổ kính. Tại một góc yên tĩnh của thành phố, trong căn phòng nhỏ ở làng Saint-Loup-de-Varennes, Niépce đang ngồi cúi mình trên chiếc bàn gỗ đầy chai lọ cùng dụng cụ lạ lẫm.
Joseph Nicéphore Niépce – một cái tên không ngừng luẩn quẩn giữa tầng khí quyển của Paris như một lời thầm thì lạc lõng. Ông không phải là một nhà họa sĩ danh tiếng, không phải nhà phát minh được mến mộ. Nhưng trong lòng Niépce, luôn cháy bỏng một khát vọng: Làm thế nào để giữ lấy những khoảnh khắc ngắn ngủi của ánh sáng, lưu lại hình ảnh của thế giới như mắt ta nhìn thấy, không phải qua nét vẽ chậm chạp của bàn tay người?
Không như ai tưởng, con đường chạm đến giấc mơ ấy không hề bằng phẳng. Niépce đã thử nghiệm vô số vật liệu – than, bạc, đất sét… Mỗi thất bại là một đêm dài ông thui thủi một mình trong bóng tối chỉ với ánh nến leo lét, ghi chép, suy nghĩ. Ông biết ánh sáng có thể ăn mòn một số chất, nhưng làm sao để biến tác động ấy thành ảnh, thành hình hài vĩnh cửu?
Năm 1822, Niépce bắt đầu thử một phương pháp táo bạo: Ông phủ một tấm thiếc bóng bằng một lớp mỏng bitumen (nhựa đường tự nhiên). Bitumen là một chất có đặc tính rất lạ: khi tiếp xúc với ánh sáng, nó sẽ trở nên cứng lại. Nơi nào không có ánh sáng chiếu đến, bitumen vẫn mềm và dễ bị rửa trôi bằng loại dầu thông nhẹ.
Vậy nên, buổi sáng sương mù rải trên cánh đồng lúa mạch, Niépce lặng lẽ đặt chiếc hộp gỗ đặc biệt của mình hướng ra cửa sổ tầng áp mái. Trong hộp là tấm thiếc phủ bitumen. Đó là một camera obscura – một kiểu "phòng tối" thu nhỏ, để ánh sáng từ ngoài chiếu qua một lỗ nhỏ tác động lên bitumen bên trong.
Niépce kiên nhẫn chờ đợi. Không phải vài phút. Không phải vài giờ. Suốt hơn tám tiếng đồng hồ, ông ngồi đó, đếm từng nhịp đồng hồ tích tắc, hy vọng ánh sáng ban mai, trưa và chiều sẽ để lại dấu vết khó phai. Buổi tối ấy, ông trút một hơi dài, nhẹ nhàng mang tấm thiếc đi rửa trong dầu thông. Và kỳ diệu thay – hình ảnh thô ráp nhưng thật rõ ràng đầu tiên đã hiện ra: mái nhà, cây cối, vòm trời xa xôi. Đó chính là Bức ảnh đầu tiên trong lịch sử nhân loại, được đặt tên là "View from the Window at Le Gras".
Tin tức về phát minh của Niépce không ngay lập tức làm chấn động thế giới. Ông kiên trì tiếp tục cải tiến kỹ thuật, kết bạn với Louis Daguerre – một họa sĩ vĩ đại có cùng niềm đam mê. Sau khi Niépce qua đời (1833), Daguerre quyết không để ngọn lửa ấy tắt. Ông tiếp tục nghiên cứu, và đến năm 1839, phương pháp chụp ảnh bạc đầu tiên hoàn tất. Bộ ảnh của ông gọi là Daguerreotype: những tấm ảnh sắc nét, chi tiết, bằng bạc, ghi nhận từng nếp nhăn, từng sợi tóc, từng rặng cây ven sông Seine.
Chính phủ Pháp khi ấy đã đánh giá đây là “món quà trao tặng cho nhân loại”. Thông qua báo chí, ý tưởng nhiếp ảnh bắt đầu lan rộng vượt ra khỏi biên giới châu Âu. Nhiếp ảnh không còn là bí thuật của một số ít. Nó mở ra cho mọi người cơ hội ghi lại mọi khoảnh khắc chân thực nhất – từ người nông dân bình dị, đến các vị vua, các nhà khoa học.
Nhưng không chỉ có Niépce hay Daguerre. Trên nhiều mảnh đất khác, những cái tên như William Henry Fox Talbot ở Anh lại âm thầm thử nghiệm kỹ thuật riêng – phủ muối bạc lên giấy, tạo nên ảnh âm bản đầu tiên, giúp việc sao chép hình ảnh trở nên phổ biến và dễ dàng hơn, dẫn đến sự lan truyền không giới hạn.
Hiếm ai biết rằng, để có được tấm ảnh mà người thời nay chỉ cần một cái bấm máy, những người đi trước đã phải chịu bao gian truân. Vào thời đại đầu tiên ấy, mỗi lần chụp ảnh, đối tượng phải ngồi bất động hàng phút mới mong ghi lại được hình nét. Các chất hóa học độc hại, vụ nổ phòng tối, những lần thất vọng khi hình ảnh chỉ là bóng mờ hiện lên rồi tan biến trong nước… Nhưng không ai bỏ cuộc.
Những bức ảnh đầu tiên của thế giới đã ghi dấu bao sự kiện lớn: Chiến tranh Crimea, Nội chiến Mỹ, nét mặt đăm chiêu của Abraham Lincoln, ánh mắt thầy giáo trường làng, hình ảnh Paris hoa lệ, những đứa trẻ ăn xin, những kiến trúc sắp tàn phai…
Ảnh không chỉ là khoa học. Đó là chứng nhân lịch sử, là mảnh ghép chân thực của ký ức chung. Những bức ảnh chiến tranh đầu tiên đã khiến người ta nhận ra sự tàn bạo của xung đột một cách trần trụi. Ảnh chân dung giúp lưu giữ nụ cười, ánh mắt của người thân mãi mãi – điều mà một bức vẽ không thể nào so sánh được.
Ngày nay, công nghệ đã tiến xa vượt bậc đến mức hàng tỷ bức ảnh được chụp chỉ trong một ngày. Song, nếu có dịp được nhìn lại "View from the Window at Le Gras", ai cũng phải lặng mình tưởng tượng: Ký ức ấy, ánh sáng ấy – 200 năm trước, một con người đơn độc đã kiên trì hàng năm trời, hàng tháng trời chỉ để bắt giữ lại hình bóng của buổi sáng mờ sương trên thôn xóm Pháp.
Nhiếp ảnh – khởi đầu từ những giấc mơ không mỏi, từ vô số thất bại và sự tò mò không giới hạn – không chỉ cho chúng ta nhìn lại quá khứ, mà còn mở ra khả năng thấy thế giới bằng đôi mắt khác biệt. Nó dạy ta biết trân trọng khoảnh khắc, biết quan sát, biết chờ đợi và biết mơ ước.
Từ những nhà phát minh đơn độc trong phòng thí nghiệm cho đến hàng triệu gương mặt ngoài kia, nhiếp ảnh là minh chứng sống động cho ý chí kiên cường khám phá và ghi lại sự thật của loài người.
[Nếu bạn từng bấm máy một lần, hãy nhớ: trong từng tấm ảnh bình thường nhất, vẫn tồn tại một phần ánh sáng vĩnh cửu, phần đam mê không tắt của những tâm hồn từng ngày đi tìm lối kể chuyện bằng hình ảnh.]