
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Vào cuối thế kỷ 19, trên khắp châu Âu và nước Mỹ, con người đã quen sống với giới hạn của mặt đất. Họ đã từng chạy trên lưng ngựa, ngồi trên xe lửa rền vang, nhưng bầu trời vẫn chỉ dành cho những cánh chim. Dù đã từng chứng kiến khinh khí cầu bay lên thăm thẳm từ khi anh em nhà Montgolfier cho nó ra đời năm 1783, ai cũng hiểu: bay như chim, tự do điều khiển đường đi và tốc độ, đó vẫn là điều không tưởng.
Dưới mái xưởng nhỏ ở bang Ohio, hai anh em Wilbur và Orville Wright ròng rã suốt những năm 1899 đến 1903, tự hỏi: “Liệu con người có thực sự bay được không?” Họ nghiên cứu cánh chim, quan sát từng chuyển động vỗ và nghiêng, lặng lẽ vẽ lại những đường cong lên giấy. Mỗi ngày sau cửa hiệu sửa xe đạp, họ miệt mài lắp ráp, thử nghiệm những chiếc tàu lượn thô sơ bằng gỗ và vải bạt, cánh uốn lượn như những cánh sẻ đất.
Mùa đông năm 1903, gió lạnh thổi cát ven biển Kitty Hawk, North Carolina xào xạc qua tóc Wilbur Wright khi ông siết chặt những dây thừng giữ cánh máy bay. “Hôm nay sẽ là ngày chúng ta thay đổi thế giới chăng?” – Orville hỏi, giọng run vì hồi hộp lẫn giá lạnh.
Ngày 17 tháng 12 năm 1903, trước một nhóm nhỏ các nhân chứng, Orville trèo lên “Flyer I”, vặn ga cánh quạt rền vang. Chiếc máy bằng gỗ và vải bạt phóng đi trên đường ray ngắn, rồi, nhẹ nhàng rời khỏi mặt đất – chỉ 12 giây, bay được 36,5 mét. Đó không phải chuyến bay dài, nhưng là cú nhảy vọt đầu tiên của nhân loại khỏi ranh giới bất động của mặt đất.
Sau Wright, khắp nước Mỹ, châu Âu, các nhà phát minh đều lao vào chinh phục bầu trời. Muốn bay xa hơn, nhanh hơn và an toàn hơn là thử thách gian nan không thể tính hết bằng con số các mảnh vỡ hay vết thương.
Năm 1909, chiếc máy bay "Blériot XI" do Louis Blériot lái, vượt qua eo biển Manche, chứng minh máy bay có thể kết nối các quốc gia, bất chấp đại dương. Trên khắp châu Âu, cánh báo giấy đưa tin về "chiến công trên bầu trời", và một cậu bé nhà nghèo nước Pháp lại mơ mộng lớn lên sẽ làm phi công.
Nhưng những người chế tạo máy bay còn phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: làm sao động cơ đủ nhẹ mà vẫn khỏe? Sao cánh máy bay không gãy vụn trước sức gió? Khái niệm “lực nâng” và “khí động học” còn rất mới mẻ, khó ai hiểu tường tận. Họ gắn thêm bộ phận, cắt bỏ cái thừa, kiên nhẫn thử đi thử lại cả trăm lần – mỗi thất bại là thêm một chút tiến gần tới thành công.
Các khái niệm phức tạp dần hiện hình trong thực tế. Lực nâng sinh ra bởi luồng không khí chảy nhanh trên mặt cánh, tạo ra vùng áp suất thấp so với phía dưới – điều này giúp cánh máy bay “bám vào không khí”, nâng cả chiếc máy khỏi mặt đất. Động cơ đốt trong tiến bộ từng năm, từ trục khuỷu đến piston, từ xăng sang dầu, nhẹ hơn mà mạnh hơn.
Ngày 14 tháng 6 năm 1919, dưới bầu trời xám xịt ở Newfoundland, Canada, hai phi công Alcock và Brown ngồi trong khoang chiếc Vickers Vimy. Túi khí nén, la bàn, bản đồ giấy; bên ngoài, gió lạnh cắt da, mưa phùn buốt giá. Trước mặt họ là Đại Tây Dương mênh mông.
“Chúng ta có thể sẽ là người đầu tiên bay không nghỉ qua biển này,” Alcock nói. Không ai từng làm được trước họ: tất cả các máy bay trước chỉ bay quãng ngắn, hạ cánh lấy thêm nhiên liệu, tránh bão. Nhưng Alcock và Brown chấp nhận mọi hiểm nguy – nếu máy bay rớt giữa biển lạnh, họ không có cơ hội sống sót.
Tiếng động cơ gầm rú giữa mù sương, chiếc máy bay gỗ bạt rung lắc mạnh, nước mưa trút qua khe máy. Mười sáu giờ, vượt qua 3.040 km, họ hạ cánh xuống một cánh đồng ở Galway, Ireland, trở thành những người đầu tiên bay không dừng từ Bắc Mỹ sang châu Âu.
Phát triển này không chỉ là một kỳ tích về ý chí, mà còn về công nghệ: máy móc kháng nước và lạnh tốt hơn, khoang nhiên liệu lớn gấp bội, phi công học cách điều khiển dựa vào thiết bị thay vì mắt nhìn khi bay xuyên đám mây.
Cuối những năm 1920, người ta bắt đầu nghĩ xa hơn chuyện chở thư hay nhà giàu thích phiêu lưu. Nếu máy bay chở được thư, thì tại sao không vận chuyển hàng hóa, thức ăn hay thiết bị cứu hộ? Công ty Bưu chính Mỹ là một trong những đơn vị đầu tiên tiên phong vận chuyển thư bằng máy bay từ năm 1918, rút ngắn thời gian gửi thư từ vài ngày xuống vài giờ cho quãng đường xa.
Năm 1925, chiếc máy bay vận tải thương mại chuyên dụng đầu tiên (Douglas C-1) ra đời. Hãng Boeing phát triển Model 40, vừa chở thư, vừa chở được 2 hành khách – mở đầu cho kỷ nguyên vận tải hàng hóa, hành khách bằng máy bay.
Ở châu Âu, các hãng như Deutsche Luft Hansa (tiền thân của Lufthansa) mở các tuyến bay nội địa rồi quốc tế. Vận tải hàng không dần trở thành cầu nối, đưa hàng hóa, thư từ và cả con người vượt qua thời gian và khoảng cách. Lần đầu tiên trong lịch sử, các quốc gia và lục địa được kết nối chỉ sau vài giờ.
Thế chiến II nổ ra, bóng đen chiến tranh phủ lên châu Âu và Thái Bình Dương. Song, nghịch lý thay, chính thời kỳ bi thảm này, kỹ thuật hàng không phát triển vượt bậc. Máy bay vận tải quân sự như Douglas C-47 “Skytrain” trở thành huyết mạch chuyển quân, vũ khí, thuốc men qua các vùng chiến sự. Máy bay vận tải hạng nặng Antonov và C-130 Hercules ra đời, bay xuyên đêm bất kể mưa bom bão đạn.
Sau chiến tranh, hàng nghìn phi cơ quân sự cải tiến lại, chuyển sang mục đích dân sự, mở những tuyến đường bay quốc tế khắp thế giới. Từ năm 1950, chiếc máy bay phản lực đầu tiên (De Havilland Comet) chở khách bắt đầu hoạt động, rút ngắn thêm thời gian bay xuyên đại dương từ hàng chục xuống chỉ còn vài giờ. Ngày càng nhiều hãng hàng không hình thành, cạnh tranh bằng tốc độ, sự an toàn và dịch vụ tốt hơn.
Hàng triệu con người giờ đây đã hưởng lợi khi trái đất trở nên nhỏ lại: thủ đô các lục địa chỉ cách nhau một quãng bay ngắn, hàng hóa từ Mỹ có thể đến châu Âu trong ngày, hàng tươi sống và công nghệ cao không còn bó buộc vào địa phương.
Máy bay hiện đại là tổng hòa của những phát minh vĩ đại: khí động học tinh xảo, động cơ phản lực đẩy mạnh như vũ bão, hệ thống ra đa, định vị GPS, thân máy bằng vật liệu nhẹ mà siêu bền. Các kỹ sư, phi công, nhà khoa học trên khắp các châu lục đã tiếp nối thành tựu đầu tiên, từng bước giải những bài toán hóc búa: làm sao cánh máy bay tạo lực nâng tối ưu, làm sao kiểm soát chính xác đường bay dù ở độ cao trên 10.000 mét, làm sao giảm tiếng ồn bảo vệ môi trường, làm sao tiết kiệm nhiên liệu mỗi chuyến.
Nhưng trên hết, hàng triệu nhân viên – kỹ sư bảo dưỡng, kiểm soát viên không lưu, nhân viên mặt đất, tiếp viên và phi công – là sức mạnh vô hình giúp hàng không vận tải duy trì an toàn kỳ diệu. Từ khâu kiểm tra từng chiếc bu-lông, tra dầu tra mỡ từng cánh quạt, cho đến ánh mắt dõi theo đường bay từng chuyến – tất cả đều góp tay đưa thế giới gần lại hơn bao giờ hết.
Ngày nay, mỗi khi bạn ngồi trong chiếc Boeing 787 hay Airbus A350, nhìn xuống mây trắng cuộn tròn dưới cánh, hãy nhớ: đó là thành quả của bao người đã mơ, đã kiên trì vượt qua thất bại, đã dám bay vào vô định để kết nối các nền văn hóa, các gia đình, các quốc gia lại gần nhau hơn.
Máy bay đã biến thế giới vốn rộng lớn, chia cắt bởi đại dương, sa mạc, núi non, trở thành một mái nhà chung. Nhờ vận tải hàng không, mỗi năm gần năm tỷ người có cơ hội gặp gỡ, trao đổi – người lính xuất ngũ bay về bên mẹ già, lô vacxin từ Thụy Sĩ sang châu Phi, dự án cứu trợ thiên tai đến với vùng xa xôi nhất.
Bầu trời năm xưa từng bất khả xâm phạm, nay đã là đường cao tốc của toàn nhân loại. Trên mỗi ngả mây, bay là khát vọng không chỉ của khoa học mà của cả nhân văn – kết nối, sẻ chia, mơ ước và phát triển.