
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Ngày ấy là đầu mùa đông năm 1971, tại một phòng thí nghiệm khiêm tốn nhưng đầy sách vở và dụng cụ tại Đại học Stony Brook, bang New York, không khí đặc quánh mùi hoá chất và những giấc mơ chưa thành hiện thực. Bên bàn làm việc, Paul Lauterbur – nhà hoá học người Mỹ, quanh mình là giấy dán chi chít công thức và bản vẽ thô sơ, lặng người trước tia hy vọng mỏng manh vừa le lói. Chính tại đây, một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học đang thai nghén.
Trước thời điểm ấy, hầu như chẳng ai tin rằng cơ thể người, với tất cả những bí ẩn của nó, lại có thể “nhìn thấu” mà không cần xâm lấn, không dao kéo, không phải chịu những đau đớn như khi dùng X-quang hay những chất phóng xạ nguy hiểm. Máy siêu âm đã có, nhưng hình ảnh mờ nhạt. Hình ảnh X-quang chỉ giúp thấy xương hoặc các vật thể đặc, còn những khối u, tổn thương sâu trong não – những “bóng tối” giữa mô mềm – vẫn ngoài tầm với của khoa học.
Lauterbur không phải bác sĩ, ông là người hoá học. Nhưng mang trong mình nỗi băn khoăn về những bí mật bên trong sinh vật sống, ông luôn trăn trở câu hỏi: Liệu có thể ghi lại hình ảnh các mô mềm mà không làm tổn thương chúng không?
Người ta biết rằng các nguyên tử nhỏ xíu như hiđrô trong cơ thể khá “thích” nằm trong một từ trường mạnh. Khi ta đưa một sóng radio thích hợp đến, các nguyên tử ấy sẽ “nghịch ngợm thay đổi trạng thái”, và nếu ghi lại sự thay đổi ấy, ta có thể biết nhiều điều về chúng. Lý thuyết về hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân (NMR – Nuclear Magnetic Resonance) đã tồn tại từ thập niên 1940, chỉ dùng để nghiên cứu hoá học, chứ chưa ai nghĩ tới chuyện chụp ảnh cơ thể người cả.
Một đêm như bao đêm khác, Lauterbur chợt nảy ra câu hỏi: "Nếu dùng từ trường không đều nhau tại các vùng khác nhau trong cơ thể, liệu mình có thể biết từng phần ở đâu, và dựng lại được ‘bản đồ’ của chúng không?" Ông đã reo lên trong sổ ghi chú: “Tôi không thể ngủ được, bởi tôi bắt đầu nghĩ về việc chụp ảnh bằng cộng hưởng từ.”
Sự đơn giản trong ý tưởng lại mang đầy thách thức về thực thi. Làm sao điều khiển từ trường đủ chặt chẽ trên từng phần cơ thể? Làm sao máy móc có thể nhận về tín hiệu yếu như thế và kết hợp chúng thành hình ảnh? Nhiều đêm liền, Lauterbur thầm lặng thử đi thử lại với những mẫu nhỏ bé: trước là ống nghiệm chứa nước nặng, rồi miếng thịt, cuối cùng là một con sò tươi trong siêu thị.
Chính vào khoảnh khắc cuối cùng của một dãy thử nghiệm dai dẳng, màn hình máy dao động chớp lên – đường sóng đã phản ánh đúng chỗ đặt mẫu vật. Hình ảnh đầu tiên, dù chỉ là hai điểm trắng li ti trong mê cung của các dòng số, đã mở ra một chân trời mới: Chụp ảnh “bên trong” vật chất mà không hề chạm tới nó.
Tại phòng họp nhỏ của đại học, Lauterbur trình bày hình ảnh cộng hưởng từ đầu tiên của mình – hai vệt mờ nhòe tượng trưng cho hai ống nước nặng, trên giấy ảnh in trắng đen. Những giáo sư lặng im. Nhiều người nghi ngờ. “Làm sao đảm bảo được rằng tín hiệu không nhiễu loạn? Sẽ xảy ra điều gì nếu đem áp dụng lên cơ thể sống?”
Tạp chí Nature – nơi mọi công trình khoa học lớn đều mong muốn được đăng – đã từ chối bản thảo đầu tiên, cho rằng hình ảnh ấy “chẳng khác gì ảnh chụp một cái bánh mì tròn”. Nhưng Lauterbur không từ bỏ. Ông kiên trì chỉnh sửa, thử nghiệm với mẫu vật sống, và thuyết phục từng người thẩm định. Cuối cùng, năm 1973, bài báo mang tựa đề “Image Formation by Induced Local Interactions: Examples Employing Nuclear Magnetic Resonance” đã được đăng, đánh dấu một bước khởi đầu lịch sử.
Cùng thời gian ấy, ở Anh, Peter Mansfield – một nhà vật lý trẻ – cũng đang bóp nát óc để nghĩ cách “giải nghĩa” các tín hiệu phức tạp và cải tiến tốc độ quét cực chậm ban đầu. Nhờ hệ phương pháp phân tích toán học tinh vi của Mansfield, từ những tín hiệu hỗn độn ban đầu đã có thể dựng được hình ảnh cắt lớp chi tiết, giúp giảm thời gian chụp từ nhiều giờ xuống chỉ còn vài phút.
Điều kỳ diệu là ở chỗ: cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI) không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Đầu thập niên 1980, cuộc đua của các phòng thí nghiệm và công ty trên thế giới nhằm chế tạo máy MRI đầu tiên cho y học đã bùng nổ. Không ai quên được khoảnh khắc năm 1977, hình ảnh cắt lớp cộng hưởng từ đầu tiên của con người – cẳng tay của kỹ sư Larry Minkoff tại Bệnh viện Downstate ở Brooklyn – đã xuất hiện, sắc nét, phân biệt từng lớp mô mềm, từng mạch máu uốn quanh xương. Hiện thực đã vượt xa mọi giấc mơ.
Dần dần, phòng MRI trở thành một phần quen thuộc trong các bệnh viện khắp thế giới. Mỗi khi người ta đặt chân vào buồng máy hình ống, với từ trường lớn xung quanh và tiếng rè rè đặc trưng, là thêm một lần xóa bỏ ranh giới mà tự nhiên che giấu trong lòng cơ thể. Không một vết bổ, không chút đau, hình ảnh não bộ, tim, gan, mạch máu… hiện lên sống động như mở cánh cửa vô hình.
Để hiểu đơn giản, MRI hoạt động dựa trên nguyên lý: hạt nhân nguyên tử hiđrô trong nước (mà cơ thể ta chiếm tới 70% là nước) “hát vang” ở tần số riêng biệt khi đi vào một từ trường mạnh. Máy dò tín hiệu ấy, dùng thuật toán để dựng thành hình ảnh ba chiều chi tiết, như một bản đồ chính xác tới từng milimet của thế giới bên trong.
Có lẽ chẳng ai trong số những bệnh nhân đầu tiên nằm trong máy MRI lại nghĩ về hành trình đầy trắc trở khi nó được sáng tạo ra. Nhưng mỗi bức ảnh thu được là chứng nhân cho sự kiên trì và lòng đam mê khám phá không mệt mỏi.
Paul Lauterbur, Peter Mansfield và biết bao nhà khoa học, kỹ sư vô danh khác đã đánh đổi hàng ngàn giờ thức trắng, nhẫn nại vượt qua ánh mắt nghi ngờ, cười nhạo của đồng nghiệp, sự khan hiếm kinh phí và cả sự trễ nải của vinh quang. Đến tận năm 2003, khi hai ông đều ngoài bảy mươi, giải Nobel Y học mới vinh danh công trình này vì đã “mở ra một phương pháp hoàn toàn mới để thăm dò cơ thể mà không gây tổn thương”.
Không phải ngẫu nhiên mà MRI ngày nay được xem là chiếc “đèn pin thần kỳ” của ngành y học. Hàng triệu ca bệnh hiểm nghèo đã được phát hiện kịp thời, những ca phẫu thuật trở nên bớt đau đớn và an toàn hơn. Những nhịp thở hồi hộp bên ngoài phòng chụp, những giọt nước mắt sau khi nghe tin “chưa có dấu hiệu nguy hiểm” – đó là minh chứng sống động nhất cho giá trị nhân văn của phát minh này.
Câu chuyện về MRI không chỉ là huyền thoại của khoa học. Nó là minh chứng cho sức mạnh phi thường của trí óc và niềm đam mê khai phá những điều chưa biết. Ngọn lửa kiên trì của một người hoá học, sự tinh tế của toán học, lòng dũng cảm lao vào thử thách, tất cả đã làm thay đổi lịch sử nhân loại.
Và mỗi khi âm thanh rì rầm của máy MRI vang lên giữa bệnh viện, hãy nhớ: bên ngoài là những tia sáng kim loại lạnh lẽo, bên trong là cánh cửa mở ra hy vọng, một bản giao hưởng của niềm tin và trí tuệ – nơi ánh sáng thật sự bừng lên giữa những “sương mù” bí ẩn của cơ thể người, nhờ những con người không bao giờ buông bỏ giấc mơ giản dị: nhìn thấu để cứu người, chạm vào sự sống mà không làm nó tổn thương.