
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
London, một buổi chiều mù sương của năm 1667. Những hạt sương lành lạnh vương trên ô kính khung cửa sổ, phản chiếu ánh lửa chập chờn trong căn phòng nhỏ ở trường Đại học Hoàng gia (Royal Society). Trong phòng, bác sĩ Richard Lower, đôi mắt thâm quầng vì những đêm miệt mài nghiên cứu, đang đứng bên một chiếc bàn gỗ nặng. Chiếc bàn bề bộn những ống thủy tinh, bình chứa chất lỏng màu đỏ sẫm, cùng dây da và dao mổ nhỏ. Không gian lặng ngắt, chỉ có tiếng bút sột soạt trên giấy khi người phụ tá ghi chép lại mọi hành động của ông.
Vào bối cảnh đó, nước Anh mới vừa trải qua những giai đoạn đầy khó khăn của dịch bệnh và chiến tranh. Việc mất máu do thương tích hoặc bệnh tật là nỗi ám ảnh không chỉ với binh lính mà còn với cả dân thường. Bệnh nhân khi bị chảy máu nhiều – vì tai nạn, phẫu thuật hay căn bệnh kỳ lạ gọi là “sốt mùa hè” – phần lớn đều không qua khỏi.
Và đó chính là lý do khiến Richard Lower không thể ngủ yên mỗi đêm.
Lower không phải là người đầu tiên nghĩ về truyền máu. Vào năm 1665, ông đã tiến hành thí nghiệm truyền máu giữa hai con chó, một phương pháp chưa từng ai dám thử. Trong căn phòng tối, ông khéo léo nối mạch máu của một chú chó khỏe mạnh vào chú chó vừa mất máu. Bình máu đỏ tươi chảy qua ống dẫn thô sơ, và kỳ diệu thay – chú chó tàn tạ dần lấy lại hơi thở, lông bóng mượt hơn.
Phép màu dường như nằm trong chính những giọt máu.
Nhưng truyền máu cho người thì khác hẳn. Câu hỏi lớn nhất khi ấy là: “Liệu máu của loài này có phù hợp với loài kia? Và máu của người khác, hoặc của động vật, có thể cứu một người không?” Không ai biết câu trả lời.
Trong làn khói thuốc lá, Lower trầm ngâm nhìn bản ghi chép của những nhà bác học nước Pháp như Jean-Baptiste Denis. Chính Denis, chỉ vài tháng trước, đã truyền máu từ cừu sang người lần đầu tiên trên thế giới. Ở Paris, Denis dùng máu cừu để cứu một thanh niên mắc bệnh tâm thần, và bệnh nhân ấy đã qua khỏi mà không gặp biến chứng nghiêm trọng.
Dưới ánh sáng ngọn nến, Lower lặng lẽ hít một hơi thật sâu. Một quyết định, một thử thách, và có lẽ là… một bước tiến quan trọng của nhân loại.
Ngày 15 tháng 6 năm 1667.
Trước mặt Lower là Arthur Coga, một học giả latinh nghèo khổ và là người duy nhất tình nguyện cho thí nghiệm này, mặc dù ông không mắc bệnh gì nghiêm trọng. Sự kiện này được ghi lại chi tiết trong biên bản của Royal Society.
Trong căn phòng yên tĩnh, nhóm y sĩ lặng lẽ chuẩn bị. Dưới ánh đèn mờ, Lower dùng dao rọc da cừu và một ống trắng dài nối từ động mạch cừu tới tĩnh mạch trên cánh tay Coga. Lượng máu truyền vào không nhiều – khoảng 120 milliliters – chỉ bằng một ly trà nhỏ.
Mọi người nín thở. Bên ngoài cửa, một vài thành viên của Hội Khoa học Hoàng gia tò mò, thấp thỏm. Không khí nặng nề căng thẳng, ai cũng lo sợ biến cố xảy ra.
Thời gian trôi đi tưởng như dừng lại. Nhưng… không gì bất trắc xảy ra cả. Arthur Coga, sau cơn truyền máu lạ lùng, vẫn tỉnh táo, nói chuyện điềm tĩnh và không có triệu chứng nguy hiểm. Ông chỉ cảm thấy “ấm nóng nhẹ trong người”, như biểu hiện sách y học mô tả về những người bình phục kỳ diệu.
Câu chuyện về truyền máu động vật sang người lập tức gây chấn động khắp châu Âu. Các thư từ và bản báo cáo khoa học tấp nập gửi tới Lower và Royal Society. Có những lời cổ vũ đầy hy vọng xen lẫn hoài nghi và tranh cãi gay gắt.
Chỉ trong vòng hai năm, những thí nghiệm truyền máu – đặc biệt là truyền máu động vật sang người – bị cấm tiệt ở Anh, Pháp và cả Vatican. Nỗi sợ hãi, sự thiếu hiểu biết về các nhóm máu (có thể gây sốc phản vệ, tử vong nếu truyền máu không phù hợp), cùng dư luận xã hội bùng nổ sau một vài trường hợp tử vong ở nước ngoài, đã khiến nhà cầm quyền và giáo hội lo ngại.
Song, chính từ những thí nghiệm mạo hiểm này, một ánh sáng mới được nhen nhóm: máu – huyết dịch đỏ rực đó – chứa bí mật tối thượng về sự sống.
Bao thế hệ tiếp sau, vô số các bác sĩ trên khắp thế giới tiếp tục tìm tòi, nghiên cứu.
Mãi cho đến năm 1901, bác sĩ người Áo Carl Landsteiner phát hiện các nhóm máu khác nhau (A, B, O) – một phát minh thay đổi hoàn toàn y học và cuộc sống nhiều người. Khám phá của ông giúp lý giải vì sao truyền máu trước kia hay dẫn đến sốc nặng hoặc tử vong – vì có sự không tương thích giữa các nhóm máu.
Từ thời điểm ấy, truyền máu đã trở thành một kỹ thuật an toàn hơn, với điều kiện xác định đúng nhóm máu cho người nhận và người cho.
Cùng với sự ra đời của kỹ thuật bảo quản và lưu trữ máu vào đầu thế kỷ XX, máu trở thành “thuốc đặc biệt” cứu sống hàng triệu người mắc bệnh thiếu máu, băng huyết sau mổ, nạn nhân chiến tranh và tai nạn nặng.
Ngày nay, mỗi giây trên khắp thế giới, vô số giọt máu được trao tặng – những món quà không bao giờ có thể mua bán – lặng thầm giành lại sự sống từ tay tử thần.
Khi bước vào một bệnh viện hiện đại, nơi ánh sáng rực rỡ chiếu lên khu truyền máu, tiếng cười nói của các điều dưỡng viên và bệnh nhân tạo nên không khí đầy hi vọng, ít ai biết để có được một lần truyền máu bình thường là kết tinh của bao nỗ lực, thất bại và lòng dũng cảm không ngừng nghỉ qua hàng trăm năm.
Từng giọt máu chảy vào cơ thể người bệnh là từng nỗ lực, từng câu hỏi không ngủ yên, và từng trái tim cháy bỏng đam mê khám phá, vượt qua nỗi sợ hãi của chính mình.
Một phát minh đi qua nhiều đêm tối, máu thầm lặng viết nên hành trình sự sống cho nhân loại, từ những phòng thí nghiệm âm u của thế kỷ XVII, đến bệnh viện rộn ràng của thời đại hiện đại.
Và sự sống, vẫn không ngừng tuôn chảy…