
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Những ngày hè oi ả năm 1858, không khí Luân Đôn dường như đặc quánh, nặng nề. Mùi hương khó chịu bốc lên từ dòng sông Thames và các cống thoát nước lộ thiên bao trùm các con phố; những cửa sổ đóng kín, những tấm rèm dày bịt bùng ngăn không cho cái mùi ghê gớm ấy tràn vào phòng ngủ hay nơi làm việc của từng nhà, từng sở, từng nghị viện. Người Luân Đôn gọi mùa hè ấy là "Great Stink" – Đại Khai Hôi.
Đó là thời điểm Luân Đôn nổi tiếng nhất thế giới, một thành phố trung tâm của đế chế rộng lớn, dân cư đông đúc, các công trình mới mọc lên không ngừng. Song cũng chính ở đây, nhiều con người vẫn sống chen chúc trong những căn hộ chật chội, lụp xụp, thiếu nước sạch, không có hệ thống vệ sinh đúng nghĩa: chất thải hàng ngày cùng nước sinh hoạt cứ thế đổ thẳng ra đường phố, xuống các rãnh thoát, và cuối cùng tất cả đều tìm đến dòng Thames – nguồn nước uống chính của cả thành phố.
Ở những con phố chật hẹp của khu Soho, bác sĩ John Snow, với cặp kính dày và ánh mắt sắc sảo, bền bỉ đi từng ngõ ngách hỏi han dân cư – hỏi về những chiếc giếng, nguồn nước họ dùng, từng trường hợp mắc phải dịch tả (cholera). Ông ghi chép cẩn thận, vẽ sơ đồ nơi từng bệnh nhân sinh sống và từng điểm lấy nước chính. Đầu thế kỷ 19, nhiều người tin rằng bệnh tật phát sinh từ không khí ô uế (thuyết khí độc, "miasma"), nhưng John Snow dám nghi ngờ. Ông lặng lẽ truy tìm sự thật.
Mỗi buổi sáng, khi ánh nắng còn chưa xuyên nổi qua lớp sương đặc của thành phố, ông lại xuất hiện bên trụ bơm trên đường Broad Street (nay là Broadwick Street), bên cạnh ông là người dân đang xếp hàng đợi lấy nước. Nhiều người vừa mất người thân do dịch tả, trong khi số ca bệnh vẫn không ngừng tăng. John Snow phát hiện: hầu hết những người mắc bệnh lấy nước từ đúng cái trụ bơm này. Sự trùng hợp kỳ lạ, hay là dấu hiệu của một điều gì đó lớn hơn?
Bằng chứng dần xếp lại, John Snow trình bày phát hiện của mình trước hội đồng y tế địa phương. Những ngày tháng quyết định đó, ông không ngừng tranh biện với các đồng nghiệp, những người tin vào thuyết khí độc, trong khi ông, bằng những con số, bản đồ và trường hợp thực tế, khẳng định: dịch tả lây qua nước uống bị nhiễm bẩn. Nhờ sự kiên trì bền bỉ và bằng chứng không thể chối cãi, nguồn nước tại trụ bơm Broad Street bị khóa lại. Chỉ sau vài ngày, số ca bệnh giảm dần. Đó là khoảnh khắc đột phá của y học, nhưng hành trình cải thiện còn dài phía trước.
Ở một góc nhìn khác, giữa trụ sở nghị viện Luân Đôn bức bối, tiếng tranh cãi nổi lên. Mùi hôi từ sông Thames luồn vào từng khe cửa, khiến các nghị sĩ chịu không nổi, buộc phải thấu hiểu nỗi khổ của người dân hạ tầng. Chỉ khi mùi hôi thấm qua được cả những tấm rèm che kín, thẳng vào phòng họp nơi các quyết sách được bàn thảo, những nguồn lực cần thiết cho công trình vệ sinh mới thực sự được thông qua.
Kỹ sư Joseph Bazalgette, với mái tóc muối tiêu rối bù và gương mặt rắn rỏi, bước chân vào lịch sử lúc ấy. Ông được giao nhiệm vụ thiết kế và xây dựng hệ thống thoát nước, xử lý chất thải lớn nhất mà thế giới từng biết. Không còn những rãnh nước thô sơ chảy tràn qua phố, Bazalgette đề xuất xây dựng hàng trăm km đường cống ngầm rộng lớn, chạy xuyên dưới thành phố và chảy ra xa hạ lưu sông Thames, vượt khỏi vùng lấy nước của người dân Luân Đôn.
Công trình kéo dài hàng năm, nghìn nghịt công nhân cần mẫn trong bóng tối và mùi bốc lên không dứt. Đất dưới thành phố được đào xới, từng ống cống lớn với mái vòm kiên cố được hạ xuống – những con sông ngầm nhân tạo mang tên “Interceptor Sewers”. Bazalgette tính toán cả việc mở rộng dân số trong tương lai: mỗi đường cống đều rộng hơn nhiều so với nhu cầu trước mắt, ông quan sát thấy, "Một ngày nào đó, Luân Đôn sẽ cần đến, và nhờ vậy sẽ không ai phải hối tiếc lựa chọn của chúng ta."
Dòng nước thải từ các đường phố, khu dân cư nay được dẫn đi, không còn đổ thẳng ra sông, giảm mùi hôi, giảm ô nhiễm nghiêm trọng. Dần dà, dịch tả và nhiều căn bệnh chết người khác lùi xa. Những đứa trẻ trên đường trở lại ngắm sông, chơi đùa nơi công viên mà trước đó chẳng ai dám bén mảng vì mùi tử khí. Báo chí thời bấy giờ ghi lại con số: trong những năm sau, tỷ lệ tử vong do dịch tả giảm đáng kể, sức khỏe cộng đồng được cải thiện rõ rệt.
Hệ thống của Bazalgette trở thành hình mẫu cho cả thế giới. Các thành phố lớn học tập: xây dựng hệ thống nước sạch, phân tách nước thải, bảo vệ nguồn nước uống. Trải qua hàng thế kỷ, công trình của ông vẫn bền vững, hàng triệu người vẫn sống khỏe mạnh nhờ dòng chảy âm thầm dưới những con phố tấp nập.
Ngày nay, những khái niệm như nước sạch, hệ thống vệ sinh đã trở thành điều tất yếu ở phần lớn các quốc gia phát triển. Nhưng ít ai nhớ, đằng sau cái vòi nước sạch tiện lợi, cái cống thoát nước ngầm dưới chân, là bao tháng năm của những trí óc kiên trì, bền bỉ. Họ đã vượt qua định kiến, sự sợ hãi, lắng nghe từng câu chuyện của người dân để truy tìm sự thật, và kiên tâm hiện thực hóa những ý tưởng vĩ đại thành công trình bền vững cho muôn đời sau.
Dòng nước trong vắt hôm nay, phản chiếu mặt trời vàng rực dưới bầu trời Luân Đôn, là lời nhắc nhở về một thời ngột ngạt đã qua, và về sức mạnh của tri thức cùng ý chí con người, khi họ dám đối diện thử thách để tạo ra cuộc sống tốt đẹp hơn.