
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Từ trong màn sương mờ buổi sớm, tiếng gà gáy vang lên rộn rã giữa những mái nhà tranh lợp rơm. Vùng quê xanh mướt miền Bắc châu Âu đầu thế kỷ XX, cảnh sắc mùa vụ khi ấy thật yên bình. Những cánh đồng lúa mì trải dài, điểm xuyết bóng áo nâu của nông dân lom khom bên bác cày, bác cuốc. Nhưng phía sau khung cảnh tưởng như thanh thản ấy là một nỗi lo thường trực mà chỉ những người làm ruộng mới thấu.
Nguyễn Văn Nam, một thanh niên trai trẻ, ngày đêm cùng cha mình chăm lo ruộng đồng. Từ nhỏ, Nam đã quen với cảnh quay cuồng lo lắng mỗi khi sâu bệnh xuất hiện. Những con sâu xám mượt như nhung, những chú bọ cánh cứng, rầy mềm, và vô số loài côn trùng bé nhỏ đã khiến biết bao ruộng lúa vàng úa chỉ sau vài đêm mưa rào dịu.
Năm ấy, 1939, Nam chứng kiến một mùa sâu bệnh bùng phát hơn thường lệ. Thật khó có thể tưởng tượng được, chỉ trong thời gian ngắn, hàng trăm hecta lúa mì chuyển sang sắc vàng úa, vạt ngô non bị gặm nham nhở, khiến nhiều người nông dân thất thần lo âu cho cái ăn cái mặc của cả làng.
Cha Nam kể: “Hồi xưa, người ta bắt sâu bằng tay, đốt lá bả, hoặc tưới nước bùn… nhưng chỉ cầm cự được thôi, sâu cứ sinh sôi, ruộng nương cứ xác xơ mãi..."
Ký ức về những mùa vụ thất bát, trống rỗng lặng lẽ chồng chất lên nhau, tạo thành lời nhắc nhở nghiêm khắc về sự nhỏ bé của con người trước sức tàn phá của thiên nhiên.
Ở một nơi khác, xa xôi bên Đức, năm 1939, tiến sĩ người Thụy Sĩ Paul Hermann Müller lặng lẽ làm việc trong phòng thí nghiệm của công ty hóa chất Geigy. Ông chưa hề được biết về lo lắng của những người như cha con Nam, nhưng niềm trăn trở thì lại quá đỗi giống nhau: Làm sao bảo vệ hoa màu khỏi sâu bệnh?
Những cuộc thử nghiệm của Müller ban đầu hết sức gian nan. Khoảng những năm 1930, hóa học hữu cơ đang phát triển mạnh mẽ, và giới khoa học thế giới khao khát tìm ra một chất có thể diệt côn trùng nhanh chóng mà không làm tổn hại cây trồng hoặc con người.
Paul Müller ngày đêm lặp đi lặp lại các thí nghiệm tổng hợp hàng trăm hợp chất khác nhau. Ông hiểu rõ: Nhiều chất diệt được sâu, nhưng cũng giết luôn cả cây, đặt ra nguy cơ cho động vật, con người, môi trường. Vấn đề bức thiết đặt ra là tìm được một chất vừa hiệu quả, vừa an toàn (ở mức có thể kiểm soát được vào thời điểm ấy).
Vào một buổi tối cuối hè, Müller thử một hợp chất có tên Diclorodifenyltricloethan (DDT) – được một hóa học gia khác tổng hợp ra từ… năm 1874, nhưng chưa ai quan tâm nghiên cứu tác dụng thực tế của nó với sâu hại mùa màng. Khi nhỏ vài giọt DDT vào lọ chứa rệp và bọ, báo cáo ghi lại: “Bọ chết hàng loạt chỉ trong vài phút, không có biểu hiện bất thường nào trên cây trồng.”
Cảm xúc trong phòng thí nghiệm khi ấy, nếu có thể kể lại đầy đủ, chắc phải là sự háo hức, kinh ngạc lẫn hy vọng mãnh liệt. Phát hiện này ngay lập tức được xem là một bước ngoặt - đã đặt nền móng cho kỷ nguyên của thuốc trừ sâu hóa học hiện đại.
Những năm 1940, DDT nhanh chóng được nhân rộng sản xuất và sử dụng khắp châu Âu, Mỹ và cả nhiều quốc gia trên toàn thế giới. Người ta nhìn thấy những cánh đồng từng thất thu cúi đầu nay lại ngẩng dậy rực rỡ.
Tài liệu ghi lại: Ở Việt Nam những năm 1950-1960, thuốc trừ sâu công nghiệp bắt đầu được nhập về để sử dụng, giúp cứu cánh cho hàng triệu héc-ta lúa, ngô, khoai, sắn mỗi năm. Bao nhiêu mùa vụ đã thay đổi vận mệnh nhờ các chiến dịch phun thuốc quy mô lớn. Số liệu thực tế của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cho thấy: từ khi thuốc trừ sâu được ứng dụng rộng rãi, sản lượng lương thực nhiều quốc gia tăng lên gấp đôi, thậm chí gấp ba chỉ sau 10-20 năm.
Ở làng của Nam, ký ức người xưa truyền lại: “Có năm trước khi phun thuốc, lúa gần như chẳng đọng hạt. Sau vài lần phun thuốc mới, sâu rầy chết như ngả rạ, đồng xanh trở lại, cả làng mừng như trúng mùa cá.”
Không chỉ bảo vệ mùa màng, nhiều tài liệu cho thấy DDT còn giúp chống lại dịch sốt rét. Những chiến dịch quét sạch muỗi ở châu Phi, châu Mỹ bằng thuốc trừ sâu đã cứu sống hàng chục triệu người khỏi căn bệnh từng gieo rắc cái chết, đặc biệt trong và sau Thế chiến thứ hai.
Thành công vang dội của thuốc trừ sâu hóa học, đặc biệt là DDT, đã mở ra một giai đoạn mới cho nền nông nghiệp thế giới. Nhưng những năm 1960, các nhà khoa học bắt đầu nhận ra một nghịch lý đáng lo ngại.
Năm 1962, nhà sinh vật học nổi tiếng người Mỹ Rachel Carson xuất bản cuốn sách “Mùa Xuân Im Lặng” ("Silent Spring") – một báo động đỏ về hệ lụy của các hóa chất bảo vệ thực vật hiện đại. Carson, dựa trên khảo sát thực tế và dữ liệu khoa học, cho thấy DDT tích tụ trong đất, nước, chuỗi thức ăn; nguy cơ ảnh hưởng xấu đến các loài chim, cá, động vật trên cạn – kể cả con người.
Các nghiên cứu khoa học sau này xác nhận: DDT có thể tồn dư lâu dài trong môi trường, di chuyển qua các tầng sinh học (gọi là hiện tượng "tích lũy sinh học"), gây suy giảm quần thể chim, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khoẻ con người nếu sử dụng không kiểm soát.
Năm 1972, Mỹ chính thức cấm DDT, kéo theo hàng loạt quốc gia khác. Sau đó là các loại thuốc trừ sâu khác ra đời, được liên tục cải tiến để giảm độc tính và giảm tồn dư môi trường, ưu tiên các dòng sinh học, vi sinh thay vì hoá học.
Ngày nay, câu chuyện của thuốc trừ sâu trở thành bài học lớn trong lịch sử nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Bước đột phá của Paul Müller đã giúp bảo vệ mùa vụ, cứu sống hàng triệu người khỏi nạn đói, sốt rét – góp phần to lớn cho sự phát triển của loài người. Năm 1948, ông được trao giải Nobel Y học như một sự ghi nhận xứng đáng.
Nhưng kèm theo đó là một lời nhắc nhở: Sự phát triển của khoa học phải đi đôi với trách nhiệm, kiểm soát và sự hiểu biết sâu sắc về hệ tự nhiên. Hiện nay, các nhà khoa học và nông dân hiện đại ngày đêm nghiên cứu biện pháp cân bằng: giảm hoá chất, tăng cường phòng trừ sinh học (như thả thiên địch, nuôi ong, sử dụng cây thuốc tự nhiên...) để bảo vệ môi trường, sức khoẻ cộng đồng.
Trở về với những người như Nam, có lẽ nếu còn sống đến thời đại này, anh sẽ chứng kiến cảnh những ngôi làng quê đồng bằng Bắc Bộ hay miền Tây sông nước đã khác xưa rất nhiều: Máy phun thuốc chạy sình xịch, người nông dân đeo mặt nạ tránh độc nhưng vẫn cẩn trọng giữ lấy bóng dáng đồng quê thanh bình với đàn cò sải cánh, những mái nhà ẩn hiện dưới hàng tre, và ý thức bảo vệ môi trường ngày càng được lan rộng.
Câu chuyện về thuốc trừ sâu, vì thế, không chỉ có sắc màu khoa học và phát minh. Đó còn là câu chuyện về nghị lực con người, về giấc mơ vượt khó, về cách mà sức mạnh tri thức – khi kết hợp với lòng nhân từ và sự khiêm nhường với tự nhiên – có thể tạo nên điều kỳ diệu trên mọi cánh đồng.