
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Paris, năm 1795. Trời mùa xuân lành lạnh, nhưng trong lòng thành phố vẫn còn âm vang của chiến tranh và đói kém. Vào thời ấy, nước Pháp chìm trong khói lửa của các cuộc chiến tranh kéo dài. Quân đội Cộng hoà liên tục di chuyển khắp nơi, hành quân hàng tuần, thậm chí hàng tháng trời không trở về. Nhưng điều ám ảnh họ không chỉ là kẻ thù – mà còn là cơn đói. Lương thực mang theo khó giữ được lâu, đồ ăn khan hiếm, lính tráng phải chịu cảnh thực phẩm hư hỏng, ôi thiu giữa chiến trường.
Trong các doanh trại, nỗi lo lắng hiển hiện trên từng gương mặt người lính và sĩ quan. Bánh mì vỡ vụn, thức ăn khô cứng, rau quả úng thối khi đến tay binh lính. Người lính Pháp ngày ấy có thể thắng trận bằng súng đạn và lòng dũng cảm, nhưng họ lại thua trước cái bụng đói – bởi không thể giữ được thức ăn lúc xa quê, trên chiến địa lạnh lẽo, ẩm ướt.
Napoléon Bonaparte, Tổng tài của nước Pháp thời ấy, là người hiểu hơn ai hết hiểm họa từ việc thiếu hụt lương thực cho đội quân của mình. Ông từng nói, “Một đạo quân hành quân bằng dạ dày.” Và đúng vậy, một đạo quân mạnh đến đâu cũng không thể chiến thắng khi nhuốm đói, mệt mỏi vì bữa ăn không đảm bảo.
Năm 1795, chính phủ Pháp đã treo một giải thưởng khổng lồ – 12.000 franc vàng – cho bất kỳ ai phát minh được phương pháp bảo quản thực phẩm lâu dài nhằm phục vụ quân đội. Đây là một bước quan trọng trong lịch sử thực phẩm – bởi trước đó, nhân loại chỉ biết tới những cách đơn sơ như phơi khô, ướp muối, để lên men, hun khói, mà không thể bảo đảm được giá trị dinh dưỡng hay hương vị nguyên chất.
Cuộc chạy đua giải cứu đội quân được bắt đầu. Những người thợ thủ công, nghệ nhân, nhà nghiên cứu thực phẩm từ khắp nơi bị cuốn vào thử thách không dễ đáp ứng này. Một con người xuất hiện – không phải là nhà khoa học danh tiếng hay quý tộc lẫy lừng, mà là một người làm bánh kẹo: Nicolas Appert.
Nicolas Appert sinh năm 1749 tại Châlons-sur-Marne. Xuất thân bình dân, Appert là đầu bếp, từng là người làm bánh ngọt. Ông không học qua trường lớp đặc biệt về hóa học. Nhưng Appert sở hữu một lòng ham học hỏi, óc quan sát tỉ mỉ và trái tim yêu thương con người. Ông là một người cha, chứng kiến cảnh đói nghèo thời chiến cũng như nỗi sợ lớn nhất: để mặc người thân mình chịu đói.
Sau khi đọc được thông báo về giải thưởng, Appert quyết tâm dấn thân vào hành trình hiểm trở. Ông tự hỏi: Làm sao để giữ cho những loại thực phẩm như thịt, rau, cá, súp giữ vẹn nguyên hương vị, giá trị dinh dưỡng qua thời gian?
Ngày ấy, kiến thức khoa học về vi khuẩn, ôi thiu còn chưa rõ ràng. Người ta chưa biết rõ tại sao đồ ăn lại hỏng, chỉ biết rằng chúng dễ biến chất khi tiếp xúc với không khí và nhiệt độ cao. Appert bắt đầu thử nghiệm kiên trì suốt mười năm ròng, trở thành gương mặt gắn liền với quy trình bảo quản cách nhiệt (appertization).
Nhà xưởng nhỏ của Appert nhiều năm liền luôn bề bộn những chai lọ, thịt, cá, rau củ. Ông tỉ mỉ cho từng loại thực phẩm vào chai thủy tinh dày, đậy kín miệng bằng nút bấc, bịt chặt bằng xi hoặc sáp ong. Sau đó, Appert đem đun nóng những chai này trong nước sôi với hy vọng tiêu diệt được những tác nhân gây hỏng thức ăn.
Ông quan sát, ghi chép cẩn thận từng thay đổi nhỏ nhất, thử làm lại với nhiệt độ khác nhau, thời gian khác nhau. Lần hai, lần ba, rồi hàng trăm lần thất bại – đồ ăn vẫn bị hư khi mở ra, hoặc vỡ chai, hoặc mất vị.
Nhưng Appert không bỏ cuộc. Thất bại nối tiếp, nhưng sau mỗi lần, ông lại nhẫn nại sửa đổi, học hỏi thêm. Có khi suốt nhiều tuần nỗ lực, chỉ để thu về mùi ẩm mốc đáng thất vọng – nhưng rồi ông lại khởi động một mẻ mới bằng niềm tin và trách nhiệm.
Cuối cùng, Appert nhận ra nguyên lý quan trọng: nếu thực phẩm được hoàn toàn bịt kín, rồi làm nóng đủ lâu, phần lớn các tác nhân gây ôi thiu sẽ bị tiêu diệt, tránh tiếp tục phát triển trong môi trường không có khí. Quy trình này – dù chưa lý giải được một cách khoa học về vi khuẩn, nhưng đã đi trước thời đại.
Năm 1809, Nicolas Appert nộp sản phẩm thành công lên hội đồng xét duyệt tại Pháp. Ông mang lên những chai thực phẩm được niêm kín, gồm súp, thịt, sữa, rau củ – tất cả đã được bảo quản suốt nhiều tháng trời. Kết quả thật kỳ diệu: sau khi mở ra, thức ăn hoàn toàn còn thơm ngon, không có dấu hiệu ôi hỏng!
Tháng 1 năm 1810, Appert được trao thưởng 12.000 franc vàng. Pháp chính thức công nhận “phương pháp Appert” là một đột phá vĩ đại, trước cả khi Louis Pasteur giải thích về vi khuẩn nửa thế kỷ sau. Appert được yêu cầu công khai chi tiết quy trình. Ông đã công bố quyển sách "L’Art de conserver pendant plusieurs années toutes les substances animales ou végétales" (Nghệ thuật bảo quản suốt nhiều năm các loại thực phẩm động vật và thực vật).
Một nhà xưởng nhỏ ở Massy, ngoại ô Paris, được dựng nên – nơi sản xuất các “hộp đồ ăn appertisé”. Ban đầu, chúng làm bằng lọ thủy tinh, bởi công nghệ sắt, thiếc còn chưa phổ biến.
Chẳng bao lâu, hàng loạt thực phẩm bảo quản theo phương pháp Appert được đưa ra tiền tuyến, theo chân quân đội Pháp chinh chiến khắp châu Âu. Ngay sau đó, cả Hải quân Anh cũng tiếp nhận hải lý thuyết này, vì cuộc chiến tranh kéo dài trên biển khiến thuỷ thủ thường chết vì bệnh do ăn uống thiếu thốn.
Năm 1810, trên đất Anh, Peter Durand đăng ký bằng sáng chế sản xuất đồ hộp bằng lon thiếc – nhẹ hơn, chắc hơn và tiện vận chuyển hơn thủy tinh, dù chưa có thiết bị mở hộp (dẫn tới việc thuỷ thủ… đập đá hoặc dùng kiếm để mở!).
Đồ hộp nhanh chóng lan rộng toàn châu Âu, rồi sang cả châu Mỹ. Từ trận tiền của Napoléon, đến tài sản sinh tồn của các nhà thám hiểm Bắc Cực, phiêu lưu Nam Mỹ, qua những đoàn tàu vượt đại dương. Đồ hộp trở thành biểu tượng cho khả năng tồn tại, chinh phục thiên nhiên và khám phá mọi giới hạn mới.
Ngày nay, nhờ nghiên cứu của Louis Pasteur sau này, chúng ta biết rõ vì sao phương pháp của Appert thành công. Lý do là mọi thực phẩm đều dễ bị vi khuẩn, nấm mốc, men gây hỏng khi tiếp xúc với không khí. Khi đóng kín và đun nóng đủ thời gian, các tác nhân này chết đi – mà không khí (oxygène) cũng không còn lọt vào, nên thức ăn bên trong được bảo vệ gần như tuyệt đối.
Khoa học gọi đây là “khử trùng nhiệt”, về sau được đặt tên “appertization” để ghi nhớ Nicolas Appert. Nhờ thế, thực phẩm có thể giữ được nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, mà không cần dùng hóa chất độc hại.
Nhìn vào những lon thịt, hộp cá, rau củ đóng hộp xếp đầy trên giá siêu thị ngày nay, ít ai biết bữa ăn ấy từng cứu biết bao quân lính khỏi đói khát, chết chóc trên các mặt trận khốc liệt nhất. Đồ hộp mang theo trách nhiệm và lòng kiên định của những con người như Nicolas Appert.
Từ thức ăn cứu sinh trên chiến trường, đến những bữa tối đông giá của lao động thành thị, suốt hai trăm năm qua, đồ hộp vẫn giữ nguyên giá trị - là niềm tin vào sức mạnh sáng tạo và cố gắng của con người. Đó là câu chuyện chân thực về ý chí, sự bền bỉ vượt lên tuyệt vọng – và là phần không thể thiếu trong nền văn minh ẩm thực thế giới.