
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Sương mù còn lảng bảng trên những con phố New York buổi sáng sớm của năm 1975. Ở một phòng thí nghiệm yên tĩnh tại Eastman Kodak, Steven Sasson – một kỹ sư trẻ tuổi tóc xoăn, cặp kính dày đặc trưng – loay hoay trước một chiếc bàn bề bộn các linh kiện điện tử, dây dợ, bảng mạch chồng chất và một chiếc ống kính nhỏ xíu nơi góc bàn. Đó là chiếc ống kính của loại camera phim thường dùng thời bấy giờ. Nhưng thay vì ghép nối với phim, Sasson đang thử kết hợp nó với những mạch vi xử lý và một bộ cảm biến mới: thiết bị thu nhận ánh sáng điện tử CCD – Charge-Coupled Device mà Bell Labs mới phát minh ra năm 1969.
Năm ấy, Kodak vẫn là đế chế phim ảnh lớn nhất thế giới. Giới nhiếp ảnh đều tin tưởng phim là ông hoàng duy nhất trong ngành ghi hình. Nhưng với Sasson, một kỹ sư tốt nghiệp trường Đại học Rensselaer Polytechnic và có thú vui tháo rời từng món đồ điện tử ra xem cấu tạo bên trong, một câu hỏi cứ ám ảnh: Liệu có thể “bắt giữ” ánh sáng và biến nó thành thông tin số, không cần dùng tí phim nào không?
Sasson bắt đầu bằng chiếc máy tính điều khiển mang hiệu Motorola, loại chip xử lý dữ liệu to hơn bàn tay ông. Cảm biến CCD đầu tiên ông được trao chỉ có 100 x 100 điểm ảnh – tức là chỉ thu được 10.000 điểm sáng tối mà thôi. Trong một thời đại mà chiếc máy tính cá nhân vẫn còn là một ý niệm mơ hồ, Sasson đã phải tự vận hành tất cả: lập trình, chế tạo mạch nối, kể cả việc thiết kế bộ lưu trữ dữ liệu lên chiếc băng cassette nhựa khá to và chậm chạp.
Những đêm lạnh căm, ngồi một mình giữa ánh đèn neon trắng bệch, ông luôn tự hỏi: “Sẽ ra sao nếu... nếu một ngày mọi người đều có thể cầm cả phòng tối trong chính bàn tay mình?” Nhưng ông chưa từng nghĩ mình sẽ tạo nên một thứ làm thay đổi thế giới.
Tháng 12/1975, sau hàng tháng trời mày mò, thử nghiệm, sửa mạch liên tục, chiếc máy đặc biệt ấy lên hình. Với cân nặng 3,6 kg, kích thước gần như một lò nướng bánh mì, nó chẳng hề giống bất cứ chiếc “máy quay” nào mà nhân loại từng biết.
Sasson hồi hộp mời sếp của mình trong phòng thí nghiệm đến xem màn trình diễn của phát minh này. Ông để ống kính chĩa về phía kỹ thuật viên đồng nghiệp nữ, nhấn nút ghi hình. Chiếc máy ghi lại hình ảnh lên băng cassette, mất 23 giây để xử lý mỗi tấm ảnh đơn sắc. Khi đưa ảnh số lên màn hình tivi, tất cả đều lặng im. Hình ảnh hiển thị vỡ nét, trắng đen thô sơ, nhưng... đó chính là phép lạ: ánh sáng thật đã thành tín hiệu số điện tử.
Trái với niềm phấn khích của Sasson, giám đốc và lãnh đạo Kodak lại giữ vẻ mặt dè dặt, thậm chí có chút lo lắng. Kodak, như nhiều hãng lớn khác thời ấy, sống dựa vào ngành sản xuất phim ảnh – một “cỗ máy kiếm tiền” không ai dám phá vỡ. Họ hỏi Sasson: “Liệu ai lại muốn xem ảnh trên một màn hình TV? Sao không in ra giấy như truyền thống?” Câu hỏi ấy, vào thời đó, nghe rất hợp lý.
Tuy nhiên, Sasson tin tưởng sâu sắc vào tiềm năng mới mẻ: Nếu công nghệ cải tiến, ảnh số có thể được chia sẻ dễ dàng, chỉnh sửa thuận tiện, truyền đi khắp thế giới chỉ qua tín hiệu điện tử. Nhưng ý tưởng ấy vượt quá tầm hiểu biết và sự chấp nhận của xã hội năm 1975.
Kodak đã cho đăng ký bằng sáng chế cho “máy quay ảnh điện tử” (Electronic Still Camera) của Sasson năm 1978. Nhưng rồi nó lại bị xếp ở một góc xa trong kho tài liệu. Họ quyết định tiếp tục đầu tư vào công nghệ phim, bỏ qua sự ra đời của máy quay kỹ thuật số. Thực tế cho thấy, chính quyết định này đã làm Kodak lỡ cơ hội nắm vận mệnh ngành nhiếp ảnh tương lai.
Khi người Mỹ còn do dự, ở Nhật Bản, những kỹ sư của Sony, Canon, Nikon đã nhìn thấy tương lai trong tín hiệu số. Năm 1981, Sony ra mắt Mavica – máy ảnh điện tử đầu tiên, dù chưa phải hoàn toàn kỹ thuật số mà vẫn sử dụng đĩa từ nhỏ lưu ảnh số hóa. Đến tận năm 1990, Dycam Model 1 (cũng có tên là Logitech Fotoman) mới là chiếc máy ảnh kỹ thuật số thương mại thực sự đầu tiên dành cho công chúng. Máy cho phép ghi ảnh số, kết nối với máy tính, dù hình ảnh vẫn khá kém chất lượng so với phim.
Giữa thập niên 1990, khi bộ nhớ flash phát triển và giá thành chip CCD hạ xuống, các hãng như Canon, Nikon, Fujifilm, Sony đồng loạt đưa ra thị trường nhiều mẫu máy quay, máy ảnh kỹ thuật số màu sắc đầy đủ, có thể zoom, lưu trữ hàng trăm tấm ảnh – một con số chưa từng mơ trong thời đại dùng phim.
Vượt qua hàng thập kỷ, từ một phát minh bị lãng quên tại Kodak, máy quay kỹ thuật số giờ đã phủ khắp hành tinh. Không chỉ các phóng viên chiến trường, nhà khoa học, mà bất cứ ai cũng có thể ghi lại những khoảnh khắc đời thường, chia sẻ tới hàng triệu người khác qua email, mạng xã hội, các nền tảng truyền thông số.
Điều kỳ diệu nhất ở phát minh này là khả năng “làm phẳng thế giới”. Nhờ máy quay kỹ thuật số, những câu chuyện chưa từng được kể từ làng quê nhỏ bé, vùng xa xôi, những sự kiện ngẫu nhiên phút chốc đã xuất hiện trước mắt hàng triệu người toàn cầu. Đầu thế kỷ 21, điện thoại thông minh tích hợp camera số xuất hiện, đưa nhiếp ảnh và quay phim trở thành nhu cầu cơ bản của con người mọi nơi, mọi lúc.
Cũng nhờ đó, các nhà khoa học dễ dàng theo dõi băng tan ở Bắc Cực qua vệ tinh, sinh viên chụp ảnh bài giảng, vận động viên ghi lại kỹ thuật tập luyện, và cả thế giới có thể cùng chứng kiến các khoảnh khắc lịch sử: sự kiện phá dỡ bức tường Berlin năm 1989, khoảnh khắc Tổng thống Obama nhậm chức năm 2008, hoặc đơn giản là nụ cười một em bé rất xa nơi phố thị.
Steven Sasson từng chia sẻ về phát minh của mình: “Tôi chỉ là người thích mày mò máy móc và luôn thắc mắc ‘nếu như’. Không ai biết chắc được thứ gì sẽ thay đổi thế giới cho đến khi điều ấy thực sự xảy ra.” Ông không hề trở thành triệu phú nhờ phát minh của mình. Nhưng tên ông được ghi nhớ như cha đẻ máy quay kỹ thuật số – nền móng cho thời đại thông tin hình ảnh của nhân loại ngày nay.
Câu chuyện này không chỉ là về một chiếc máy hay một công nghệ đặc biệt, mà còn là hành trình bền bỉ của tri thức và niềm tin vào điều chưa ai từng nhìn thấy – sự kiên trì, lòng đam mê khám phá, dù có thể không ai tin vào điều ta đang làm. Nếu con người không thôi thử thách chính mình, thế giới sẽ không bao giờ có được ”ánh sáng đầu tiên” qua ống kính số ấy.
Và dù bạn đang giơ một chiếc điện thoại chụp hình bạn bè, hay ngắm những thước phim hoành tráng trên màn ảnh lớn, hãy nhớ: từng cú bấm đó là kết quả của hàng chục năm kiên trì, đam mê, và dám mơ ước tưởng như không tưởng của những con người như Steven Sasson – những người đã đem cả thế giới về trong lòng bàn tay chúng ta.