
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Đó là buổi sáng ẩm ướt của nước Anh, năm 1935. Trên bờ biển Suffolk, những làn sương mù dày đặc len lỏi qua các cánh đồng cỏ, len lên tận khu thử nghiệm Orfordness. Chen lẫn trong cái lạnh, nhóm kỹ sư, nhà vật lý và binh lính trẻ tuổi lặng lẽ làm việc quanh vài tấm anten dài, giữa khung cảnh cỏ dại xào xạc và gió biển thổi ràn rạt. Họ đang chuẩn bị một cuộc thử nghiệm mà chẳng ai ngoài họ hiểu hết tầm quan trọng của nó. Một phát minh còn mới lạ đến mức khi nhắc tới, người ta chỉ ngờ vực hoặc băn khoăn: “Làm thế nào mà sóng có thể ‘nhìn’ được máy bay?”
Những người ở đây biết rất rõ bầu trời nước Anh đang trở nên nguy hiểm hơn mỗi ngày. Đám mây chiến tranh dường như đã kéo về châu Âu – từ Đức, từ Ý, và từ tận xa xôi nước Nhật. Không ai mong chuyện xấu xảy ra, nhưng giới lãnh đạo quân đội Anh hiểu rằng nước họ cần một thứ để “nhìn xuyên” qua đêm tối, sương mù hay mây mù – một cặp “mắt” không ngủ, để phát hiện máy bay địch từ xa bất kể thời tiết hay bóng tối.
Đứng trên bãi cỏ đầy sương ấy là Robert Watson-Watt, chuyên gia về sóng vô tuyến, xuất thân từ phòng thí nghiệm Quốc gia Anh (National Physical Laboratory), và cộng sự là Arnold F. Wilkins. Nhiệm vụ của họ: chứng minh rằng sóng vô tuyến – cái thứ không ai trông thấy – có thể phát hiện ra máy bay ở những khoảng cách mà mắt thường hay đôi tai đều vô dụng.
Khái niệm sóng vô tuyến đã được biết tới từ cuối thế kỷ 19. Sóng vô tuyến là sóng điện từ – chúng truyền đi với tốc độ ánh sáng, có thể xuyên qua mây, sương mù, bóng tối. Người ta đã dùng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu điện báo, radio, sau này là truyền hình – nhưng “nhìn” bằng sóng thì vẫn là điều không tưởng đối với nhiều người.
Qua nhiều lý thuyết và thí nghiệm, Watson-Watt biết rằng khi sóng vô tuyến chiếu vào một vật như máy bay, một phần sóng sẽ bị vật đó phản xạ trở lại. Nếu có thiết bị đủ nhạy nhận diện được sóng phản xạ ấy, thì có thể phát hiện sự hiện diện của máy bay – ngay cả khi mắt không nhìn thấy gì.
Ngày 26 tháng 2 năm 1935, đó là ngày của cuộc thử nghiệm lịch sử. Một chiếc máy bay ném bom Handley Page Heyford được điều động, bay ngang qua vị trí các anten thu. Wilkins đứng giữa gió bấc, mắt dán vào các đồng hồ đo, tai lắng nghe tiếng rè rè khe khẽ từ máy thu sóng. Bên cạnh là Watson-Watt, lặng lẽ theo dõi tất cả.
Tín hiệu đầu tiên đến từ máy thu rất nhỏ, như thể chẳng có gì khác biệt so với những tiếng ồn nền thường ngày. Nhưng rồi, khi máy bay xé gió ngang qua, mũi kim chỉ trên máy nhảy vọt, hình sóng lạ xuất hiện rõ nét. Đó là “bóng” của chiếc máy bay trên màn hình oscilloscope. Họ nhìn nhau, không buột ra lời cảm thán. Không cần phải nói gì, cả hai đều hiểu: “Chúng ta đã nhìn thấy máy bay, bằng sóng vô tuyến.”
Cuộc thử nghiệm tiếp diễn trong những ngày sau đó, với luồng máy bay khác nhau, trong mọi điều kiện thời tiết và ánh sáng. Kết quả lặp lại, mỗi lần như một phép màu của khoa học – chiếc máy “nhìn” được qua mây, qua sương, qua đêm – điều mà các đôi mắt, các ống nhòm, thậm chí cả những đôi tai được huấn luyện kỹ càng nhất cũng không thể làm được.
Sau thành công bước đầu, nước Anh nhanh chóng xúc tiến xây dựng mạng lưới trạm radar, dọc bờ biển phía đông, lấy mật danh “Chain Home”. Những tháp anten lên tới hàng chục mét mọc lên giữa những miền đồng quê hoang vắng, lặng thầm như những chiến binh không lời, bảo vệ bầu trời Anh trước khi cuộc Chiến tranh Thế giới lần thứ hai bùng nổ.
Chiến sự nổ ra, sóng radar trở thành lá chắn vô hình. Những kỹ sư trẻ tuổi, cả nam lẫn nữ, ban ngày học lý thuyết về sóng, ban đêm trực màn hình radar, mắt không rời khỏi những đường sóng nhỏ trên màn hình mờ xanh. Họ là tuyến phòng thủ đầu tiên, báo động khi phi đội máy bay Đức chuẩn bị vượt biển để ném bom London.
Radar không chỉ là phát minh kỹ thuật – đó là thành quả của sự kiên trì, nỗ lực vượt lên hoài nghi, thất bại, áp lực chiến tranh. Tuy trong những căn phòng hẹp với máy móc kềnh càng, những người vận hành radar chỉ là cái tên vô danh, nhưng mỗi khi các màn hình hiện lên bóng phản xạ yếu ớt, bàn tay họ lại bấm còi báo động, kịp cảnh báo cho hệ thống chiến đấu của nước Anh sẵn sàng.
Chiến tranh kết thúc, sóng radar từ các trạm Chain Home không còn phải ngày đêm truy lùng đội hình máy bay địch nữa. Nhưng nền tảng khoa học ấy đã mở ra nhiều chân trời mới. Radar được ứng dụng rộng khắp – từ điều khiển không lưu cho những chuyến bay dân sự, hỗ trợ tàu biển tránh va chạm giữa đại dương, đến kiểm soát mưa giông, dự báo thời tiết.
Đặc biệt, năm 1940, khi nhà vật lý Mỹ Robert Morris Page và đồng sự tại Viện Nghiên cứu Hải quân bắt đầu phát triển các phiên bản radar gọn nhẹ, sóng radar đã vươn tới từng hạm tàu, từng khoang máy bay, trở thành “đôi mắt” không chỉ cho quân đội mà còn cho hàng không, hàng hải toàn thế giới.
Người ta dần quen thuộc với những màn hình tròn, kim chỉ quét đều đều, điểm sáng nhấp nháy xác định vị trí tàu thuyền, máy bay hoặc cơn bão sắp đến. Giới khoa học liên tục cải tiến: radar đo tốc độ, radar vẽ bản đồ địa hình, radar phát hiện sinh vật trong rừng rậm, radar y tế tìm vật thể nhỏ trong cơ thể con người.
Một cậu bé làng quê Xứ Wales, từng chạy theo cánh diều, không ngờ rằng một ngày kia, sóng vô tuyến mà mình tưởng chỉ dành cho radio đã cứu biết bao mạng người khỏi hiểm nguy giữa biển hay trên không.
Nếu dọc dải bờ biển Anh sáng sớm một ngày mù sương, bạn lặng im đứng bên tàn tích của những tháp anten ngày xưa, rất có thể, nghe đâu đó trong gió tiếng lạch cạch của máy thu cũ, tiếng sóng ù ù, rồi giọng nói khẽ run run của một kỹ sư trẻ ngày nào: “Chúng ta đã nhìn thấy máy bay, bằng sóng.”
Thế giới ngày nay vận hành êm ả – tàu bay lao vùn vụt trong sương mù, tàu biển lặng lẽ thong dong trong đêm tối, phi công tự tin hạ cánh giữa mưa giông, các nhà khoa học cảnh báo kịp thời về những cơn bão hoặc giông lốc đang tiến gần – tất cả nhờ công sức, đam mê và trí tưởng tượng không giới hạn của bao người đã dốc lòng cho radar trong những ngày đầu tiên.
Radar – đó là kết quả của khát vọng nhìn xa hơn, biết trước nguy cơ, và tin rằng khám phá khoa học không chỉ mở ra hiểu biết mới, mà còn thắp lên hy vọng cho cả một thế hệ.