
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Đó là một buổi sáng mang nặng mây mù của năm 1914. Đại chiến Thế giới thứ nhất nổ ra không lâu. Ngoài khơi nước Anh, những con tàu thương mại và tàu chiến vẫn đang bươn bả chạy giữa biển lớn, ánh nhìn đầy thận trọng trước bóng dáng ẩn mình của kẻ thù: tàu ngầm U-boat của Đức. Những kẻ săn mồi lặng lẽ dưới mặt nước ấy đã khiến cả Đại Tây Dương trở thành một chiến trường vô hình.
Trên bờ, trong những căn phòng thí nghiệm rộn tiếng máy móc của Royal Navy – Hải quân Hoàng gia Anh – một nhóm nhà khoa học và kỹ sư đang lặng lẽ vật lộn với những thí nghiệm mới lạ. Trung tâm của họ là ông Robert William Boyle, một trong những bộ óc hàng đầu của Viện Nghiên cứu Hải quân Anh. Boyle hiểu rằng để phát hiện và chống lại những tàu ngầm im lặng ấy, con người cần một cách "nhìn" xuyên qua bóng tối của lòng biển.
Thời kỳ ấy, con người biết rất ít về âm thanh dưới nước. Không có kính, không có đèn nào soi được hàng trăm mét nước sâu. Tàu ngầm của đối phương có thể xuất hiện bất cứ lúc nào – và biến mất không dấu vết – chỉ với tiếng động cơ rất nhỏ, lẫn trong sóng biển.
Câu hỏi đặt ra: “Có cách nào để phát hiện từ xa – mà không cần mắt thường hay ánh sáng?”
Khi ấy, giữa không gian vắng lặng của căn phòng ẩm mốc và những tờ giấy phủ đầy ghi chú, Boyle và đồng sự nhận được tin tức về thành tựu của nhà vật lý người Pháp Paul Langevin. Langevin đang thử nghiệm việc dùng sóng siêu âm để dò mìn dưới biển – ông phát hiện rằng sóng âm truyền trong nước rất xa, và có thể bị phản xạ mạnh bởi những vật thể cứng như thân tàu ngầm.
Boyle và nhóm cộng sự lập tức lao vào nghiên cứu. Họ học cách tạo ra sóng âm đủ mạnh, rồi thu lại những âm thanh dội về – chính là nguyên mẫu đầu tiên của công nghệ Sound Navigation and Ranging, gọi tắt là SONAR.
Mùa hè năm 1915, trên boong tàu thử nghiệm, Boyle cùng đội của mình cẩn trọng hạ một thiết bị nguyên mẫu xuống nước. Đó là một chiếc micro thủy tinh sáng bóng, được thiết kế để vừa phát ra âm thanh, vừa thu lại âm vọng.
Mọi người nín thở. Một dòng điện chạy qua thiết bị, tạo ra những xung sóng âm thanh lan tỏa về phía xa dưới mặt nước. Họ lắng nghe tiếng vọng chập chờn dội về giữa nền ồn ào của biển cả.
Rồi, trong màn loa rè cũ kỹ, vang lên “cú đập” không đồng đều – một tín hiệu bị đâu đó dưới nước phản lại. Nhóm nghiên cứu lặp đi lặp lại quy trình này nhiều lần, mỗi lần cải tiến thêm khả năng tách biệt giữa sóng vọng của tàu ngầm và âm thanh ồn ào tự nhiên. Họ nhận ra, việc đo thời gian từ lúc phát đến khi thu nhận âm vang dội về có thể ước tính khoảng cách đến vật cản đó dưới biển.
Cảm giác hồi hộp lan tỏa khi, lần đầu tiên, họ xác định thành công vị trí một vật thể kim loại đang động dưới nước. Đó là một bước đột phá mà chỉ những ai từng mỏi mệt theo đuổi ánh sáng cuối đường hầm mới thực sự cảm nhận được.
Holywell Lake, hạ nguồn gần phòng thí nghiệm, là nơi những đứa trẻ chơi trò “gọi vọng núi.” Chúng hò hét, rồi chờ tiếng vang vọng lại giữa lòng núi đá. SONAR cũng thế, chỉ thay tiếng hét bằng sóng âm tần số cao, chỉ thay dãy núi bằng đáy biển và tàu ngầm.
Khái niệm này thực chất rất đơn giản: Phát ra sóng âm – nó lan đi – chạm vật thể cứng, sóng bị phản lại – bắt sóng phản hồi – đo thời gian đi và về – tính ra khoảng cách vật cản.
Điều đặc biệt là, dưới nước, âm thanh truyền rất xa, hàng kilomet, nhanh gấp năm lần so với trên không khí! Nhưng cũng chính vì quá nhiều thứ trong biển cả phản lại sóng âm – tảo, cá, đá ngầm, bong bóng khí – nên việc phân biệt giữa tàu ngầm và âm vang tự nhiên là bài toán không dễ.
Ngay sau khi những chuyến thử nghiệm thành công, Hải quân Hoàng gia Anh đã ngay lập tức ứng dụng nguyên lý này vào thực chiến. Đến năm 1917, thiết bị gọi là ASDIC (chữ viết tắt của “Anti-Submarine Detection Investigation Committee”, tiền thân của SONAR hiện đại) được triển khai trên hạm đội tàu săn ngầm.
Trên các boong tàu rung lắc giữa bão tố, những thủy thủ hồi hộp chờ đợi từng tín hiệu nhỏ trên máy, biết rằng một đốm sáng nhấp nháy, một nhịp giật, có thể là dấu hiệu của kẻ thù ẩn dấu dưới chân họ. Công nghệ này đã góp phần thay đổi cục diện cuộc chiến trên biển, bảo vệ hàng ngàn sinh mạng và hàng hoá ở Châu Âu khỏi sự khốc liệt của tàu ngầm Đức.
SONAR không chỉ là vũ khí của chiến tranh. Không lâu sau đó, các nhà khoa học thế giới nhận ra nó còn khơi mở cả một đại dương mới trong việc tìm hiểu bí ẩn lòng biển sâu. Khả năng "nhìn xuyên" làn nước đã giúp con người khám phá ra rặng núi ngầm giữa lòng đại dương – những kỳ quan thiên nhiên mà chưa ai từng biết.
Năm 1953, bằng cách dùng SONAR, các nhà địa chất phát hiện ra Mid-Atlantic Ridge - dãy núi ngầm dài nhất thế giới, chạy dọc theo đáy Đại Tây Dương. Từ đó, bản đồ đáy biển ngày một rõ nét, hé lộ những thế giới mà mắt thường chẳng thể nào nhìn tới.
Các tàu lặn, tàu nghiên cứu khoa học đến ngày nay vẫn dùng SONAR như đôi mắt thần kỳ để định vị, đo sâu, tìm kiếm tàu đắm, cá voi, và cả bảo vật trong lòng đại dương.
Bằng việc không ngừng lắng nghe, tìm tòi và ứng dụng sự hiểu biết về âm thanh – một điều tưởng chừng bình thường quanh ta – những con người như Robert William Boyle, Paul Langevin và hàng trăm nhà khoa học, kỹ sư khác đã giúp nhân loại “thấy” được những điều xưa nay bị che khuất.
Nếu bạn từng tự hỏi: “Thế giới dưới chân ta sâu thẳm thế nào? Có điều gì ẩn sau lớp sóng sánh ngoài khơi đang chờ ta khám phá?”, hãy nhớ, sự tò mò, đam mê và lòng kiên trì sẽ dẫn bạn đi xa – rất xa, thậm chí vượt cả đại dương. Điều kỳ diệu luôn bắt đầu từ những câu hỏi giản đơn nhất, và mỗi khám phá nhỏ sẽ mở ra muôn vàn cánh cửa mới cho nhân loại.