
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Mùa đông năm 1942 tại thành phố Chicago, nước Mỹ. Thế chiến thứ hai đang ở thời điểm khốc liệt, bóng tối của chiến tranh bao trùm lên cả thế giới—và cũng chính trong những ngày tăm tối như vậy, dưới sân vận động bỏ hoang Stagg Field, một nhóm các nhà khoa học tập trung vào một thí nghiệm chưa từng có trong lịch sử nhân loại.
Enrico Fermi, nhà vật lý người Ý vừa di cư sang Mỹ tránh phát xít, là linh hồn của nhóm này. Ông và đồng nghiệp đang cố gắng làm một điều tưởng như điên rồ: kiểm soát sức mạnh mà trước giờ chỉ tồn tại trong bụng các ngôi sao—năng lượng hạt nhân—bằng cách xây dựng lò phản ứng hạt nhân đầu tiên trên thế giới: Chicago Pile-1 (CP-1).
Lò phản ứng này trông chẳng hề giống những điều kỳ vĩ trong tưởng tượng. Giữa nhà thi đấu lạnh lẽo là một “đống gạch” khổng lồ, cao gần 6 mét, dài 7 mét, gồm những viên gạch than chì xếp lớp xen kẽ với các thanh uranium, tất cả đều do thợ thủ công cắt tay. Những lá nhôm bạc, dây đồng chằng chịt xung quanh—đó là chân dung hài hước nhưng nghiêm túc của nơi sẽ xảy ra khoảnh khắc định mệnh.
Fermi từng giải thích cho đồng nghiệp: “Năng lượng mà chúng ta sử dụng mỗi ngày: ánh sáng, nhiệt, sức mạnh chuyển động—rốt cuộc đều bắt nguồn từ các phản ứng hạt nhân trong lòng Mặt Trời. Hôm nay, chúng ta đang cố gắng mang ‘Mặt Trời nhỏ’ ấy xuống Trái Đất, và… kiểm soát nó.”
Trong không khí lạnh buốt, bên dưới khán đài bỏ trống, tiếng búa, tiếng chân di chuyển vang vọng. Đội ngũ gần 50 người, gồm các nhà vật lý, kỹ sư và cả lính gác an ninh, đều biết cảm giác mình đang đứng giữa ranh giới của một thời đại mới.
Các thanh điều khiển cadmi—loại kim loại hấp thụ các neutron, nhờ đó điều tiết phản ứng—được lắp vào lò. Mỗi thao tác đều phải chính xác tuyệt đối; vì một sai lầm nhỏ có thể gây ra thảm họa.
Bấy giờ, hầu như tất cả kiến thức về phản ứng dây chuyền hạt nhân đều là lý thuyết. Các nhà khoa học chỉ biết rằng khi một nguyên tử uranium tách ra (“phân hạch”), nó phóng thích những hạt neutron, làm tách tiếp các nguyên tử lân cận, tạo ra phản ứng dây chuyền và năng lượng khổng lồ. Nhưng chưa ai thực sự “dẫn dắt” được quá trình ấy để nó không đi chệch hướng.
Trưa hôm ấy, Fermi đứng chắn trước lò phản ứng. Ông điềm tĩnh đọc các chỉ số ghi lại từng thay đổi nhỏ nhất trong hoạt động của lò. Ông chỉ đạo đồng nghiệp rút dần những thanh cadmi ra khỏi lò, từng chút, từng chút một.
Tất cả im lặng. Tiếng máy đo Geiger lách cách to dần. Mọi người nín thở. Đến một thời điểm, Fermi ngẩng lên:
Trong vật lý hạt nhân, “tới hạn” là khi số neutron tạo ra vừa đủ để duy trì phản ứng dây chuyền liên tục nhưng không vượt khỏi tầm kiểm soát. Và đó là khoảnh khắc đầu tiên trong lịch sử: con người tạo ra và kiểm soát được năng lượng hạt nhân.
Bản ghi chép của Walter Zinn, người cùng nhóm với Fermi, mô tả: “Một cảm giác kinh ngạc tràn ngập toàn bộ căn phòng, ai cũng biết thế giới vừa đổi khác. Không có tiếng nổ lớn; chỉ có những con số—nhưng chúng tôi hiểu những con số đó quan trọng thế nào.”
Sau 28 phút hoạt động ổn định, nhóm ngắt phản ứng, mọi người thở phào. Một ký hiệu đã được gửi đến James Conant, lãnh đạo dự án Manhattan ở xa: “Congratulation to the Italian navigator… Tội nghiệp, anh đã cập bến Ấn Độ, nhưng khám phá ra nước Mỹ.” Đó là lời chơi chữ ám chỉ Columbus nhưng cũng phản ánh hành trình chinh phục năng lượng mới.
Phát minh lò phản ứng hạt nhân ban đầu phục vụ mục tiêu quân sự—dẫn đến bom nguyên tử. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, lò phản ứng hạt nhân nhanh chóng mở ra hàng loạt ứng dụng quan trọng cho đời sống hòa bình.
Năm 1954, Liên Xô vận hành nhà máy điện hạt nhân đầu tiên trên thế giới tại Obninsk, đưa năng lượng hạt nhân thành nguồn cấp điện mạnh mẽ mà không phát thải khí nhà kính. Từ đây, các quốc gia như Mỹ, Pháp, Nhật Bản… lần lượt xây dựng nhà máy điện hạt nhân quy mô lớn.
Điện hạt nhân không chỉ cung cấp ánh sáng, thúc đẩy công nghiệp hóa mà còn góp phần quan trọng trong chống biến đổi khí hậu hiện nay, vì nguồn điện này không sản sinh khí CO₂ trong quá trình vận hành.
Lò phản ứng hạt nhân không chỉ có vai trò trong phát điện. Từ giữa thế kỷ 20, chúng còn hỗ trợ y học: Sản xuất các đồng vị phóng xạ dùng để chẩn đoán, điều trị ung thư. Trong nông nghiệp, bức xạ hạt nhân được dùng để tạo giống mới, diệt sâu bệnh mà không để lại hóa chất. Ngành công nghiệp được hưởng lợi lớn từ kỹ thuật đo đạc, kiểm tra vật liệu nhờ bức xạ hạt nhân.
Khoa học không gian cũng được thúc đẩy từ lò phản ứng hạt nhân—với các tàu vũ trụ sử dụng pin hạt nhân cung cấp năng lượng suốt chặng đường dài không có ánh sáng mặt trời.
Dù mang lại thành tựu vĩ đại, lò phản ứng hạt nhân vẫn là bài toán phức tạp của trách nhiệm nhân loại. Vụ tai nạn tại Chernobyl (1986), Fukushima (2011) là những lời cảnh báo cay đắng về yếu kém trong thiết kế, vận hành và quản lý an toàn.
Tuy vậy, cũng chính sau các sự kiện ấy, cộng đồng khoa học đồng lòng hướng đến hệ thống hiện đại hơn, an toàn hơn và minh bạch hơn. Các nhà máy mới được thiết kế với tiêu chuẩn phòng ngừa nghiêm ngặt, nhiều lớp bảo vệ tối đa và cam kết quản lý chất thải phóng xạ kỹ càng.
Từ “Chicago Pile-1” đơn sơ năm nào, hơn 440 lò phản ứng hạt nhân thương mại đang chiếu sáng cho hàng triệu gia đình trên khắp thế giới. Hàng ngàn bệnh nhân mỗi ngày nhận được sự sống nhờ các ứng dụng y tế của đồng vị phóng xạ.
Hành trình chinh phục lò phản ứng hạt nhân là minh chứng cho kiên trì, đam mê học hỏi, ý chí khám phá và tinh thần đồng đội của những con người không ngừng tìm kiếm câu trả lời cho một câu hỏi lớn: Con người có thể điều khiển tự nhiên mà không bị khuất phục bởi nó?
Họ đã trả lời: Có thể, nếu chúng ta trung thực, khiêm nhường và không ngừng kiểm soát chính mình.
Hôm nay và mai sau, ánh sáng điện hạt nhân không chỉ là nguồn năng lượng, mà còn là bài học về niềm tin, trách nhiệm và lòng dũng cảm khám phá.