
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Ngày 16 tháng 7 năm 1945, sa mạc Jornada del Muerto, New Mexico. Trời rạng sáng. Gió nhẹ thổi qua những đụn cát xám, không khí tĩnh lặng đến kỳ lạ. Giữa chốn hoang sơ ấy, cách xa thành phố gần trăm cây số, một nhóm người đang chăm chú làm việc xung quanh những chiếc lều bạt và dãy thiết bị điện tử kềnh càng.
Robert Oppenheimer, giám đốc khoa học của Dự án Manhattan, đứng trên tháp quan sát nhỏ, mắt hướng về quả cầu kim loại được gọi là “Trinity” – bom nguyên tử đầu tiên của nhân loại. Ông mặc sơ mi mỏng, mũ rộng vành che đầu, vẻ mặt nghiêm nghị, ánh mắt sâu thẳm. Bên cạnh ông là các nhà khoa học khác như Enrico Fermi, Richard Feynman, và Kenneth Bainbridge. Mỗi người giữ một vị trí then chốt, mang trong mình nỗi lo âu xen lẫn hồi hộp và niềm tin vào thành quả của trí tuệ con người.
Trước mắt họ là thành quả của hàng nghìn con người, hàng triệu giờ lao động, và hàng tấn tính toán: một thiết bị hủy diệt dựa trên năng lượng hạt nhân, thứ năng lượng ẩn sâu trong lòng vật chất, vốn trước đây chỉ tồn tại ở các vì sao xa xôi.
Tất cả bắt đầu từ năm 1938, khi hai nhà khoa học Đức – Otto Hahn và Fritz Strassmann – phát hiện hiện tượng phân hạch hạt nhân. Qua phân tích, Lise Meitner và Otto Frisch lý giải: nếu bắn neutron vào nhân uranium, nó sẽ vỡ thành hai phần nhỏ hơn, đồng thời giải phóng năng lượng khổng lồ và thêm nhiều neutron tiếp tục phân hạch. Phản ứng dây chuyền – điều khiển được nó đồng nghĩa con người có thể tạo ra nguồn năng lượng mạnh gấp triệu lần thuốc nổ truyền thống.
Năm 1939, Albert Einstein và Leo Szilard gửi thư cho Tổng thống Mỹ Franklin D. Roosevelt cảnh báo Đức Quốc Xã có thể chế tạo “bom cực mạnh” dựa trên nguyên lý mới. Và thế là, trong bóng tối của Thế Chiến II, Dự án Manhattan ra đời – bí mật, khổng lồ và đầy thử thách.
Hàng vạn kỹ sư, nhà khoa học bị cuốn vào guồng quay gấp gáp. Họ xây dựng các khu nghiên cứu tuyệt mật ở Oak Ridge (Tennessee), Hanford (Washington) và Los Alamos (New Mexico). Tách đồng vị uranium, tổng hợp plutonium, an toàn phóng xạ, thiết kế kích nổ… mỗi công đoạn là một bức tường thử thách của khoa học và kỹ thuật.
Các nhà vật lý như Niels Bohr, Enrico Fermi, và Hans Bethe hăng say tìm cách kiểm soát lượng neutron sinh ra; nữ toán học Dorothy McKibbin lặng lẽ điều phối hậu cần; kỹ sư Stanislaw Ulam và John von Neumann trằn trọc với ý tưởng cấu trúc bom. Oppenheimer căng mình dẫn dắt, kết nối từng sáng kiến, từng cá tính mạnh mẽ – mọi người chung mục tiêu: đi đến “Trinity”, điểm cuối của lý thuyết, khởi đầu của cái mới cho nhân loại.
Khi ngày thử nghiệm cận kề, không khí trở nên đặc quánh căng thẳng. Các nhóm kiểm tra lại từng mạch điện, hệ thống đo bức xạ, thiết bị ghi nhận sóng xung kích, máy ảnh tốc độ cao. Feynman hóm hỉnh giải thích với đồng nghiệp về cách bảo vệ mắt khỏi ánh chớp hủy diệt: “Ngồi trong xe tải, vặn kính xuống!"
Bainbridge, phụ trách thử nghiệm, nổi bật với tính cẩn trọng đến từng chi tiết. Ông chỉ đạo nhóm mình kiểm tra từng công tắc, từng khớp nối dây dẫn. Nhiều người khó ngủ, vừa hồi hộp, vừa sợ hãi: “Nếu thất bại, mọi thứ sẽ thế nào? Nếu phản ứng vượt ngoài kiểm soát, chúng ta liệu có an toàn?”
Những câu hỏi xoay quanh không chỉ bởi lo ngại về kỹ thuật, mà còn vì ý nghĩa lớn lao: Lần đầu nhân loại chạm vào quyền năng chưa từng thấy – năng lượng xây dựng nên các vì tinh tú, nhưng giờ đây, dưới bàn tay con người, biến thành công cụ hủy diệt.
Đúng 5 giờ 29 phút 45 giây sáng ngày 16 tháng 7, đồng hồ điểm, mọi ánh mắt đổ dồn về quả cầu bom đặt trên tháp cao 30 mét, cách xa điểm quan sát hơn 10 km. Một tia chớp lóe lên – trắng xóa rực rỡ hơn mặt trời. Sóng xung kích gào thét, cuốn tung bụi cát. Quả cầu lửa bốc lên, nở rộng thành cây nấm khổng lồ màu cam, đỏ và tím – biểu trưng rõ rệt của sức mạnh chưa từng có.
Ở nơi quan sát, Oppenheimer bàng hoàng. Mãi sau này, khi nhắc lại, ông chỉ trích dẫn câu Kinh Veda của Ấn Độ cổ: “Ta đã trở thành Tử Thần, kẻ hủy diệt thế giới” (theo ghi chép từ ký ức của ông).
Cảm xúc lẫn lộn tràn ngập căn cứ: Niềm vui vỡ òa của những người thấy thành công về mặt khoa học; nỗi lo sợ chực trào về tương lai thế giới. Bainbridge nói với Oppenheimer: “Giờ đây mọi người đều là những kẻ tội đồ”.
Các camera ghi lại hình ảnh cây nấm cao hơn 12 km, rộng hàng km, nhiệt độ trung tâm bom đạt khoảng 4.000 độ Celsius, phát ra năng lượng tương đương 21.000 tấn thuốc nổ TNT – một con số không ai từng tưởng tượng.
Chỉ 3 tuần sau, ngày 6 và 9 tháng 8, hai quả bom nguyên tử lần lượt được thả xuống Hiroshima và Nagasaki, Nhật Bản. Thành phố chìm trong biển lửa, hàng chục nghìn người chết tức khắc, vô số người bị bỏng, nhiễm phóng xạ, bệnh tật kéo dài.
Sự kiện này trực tiếp dẫn đến sự đầu hàng của Nhật Bản, kết thúc Thế chiến II, nhưng cũng mở ra một chương mới đầy căng thẳng: Kỷ nguyên hạt nhân. Các quốc gia mạnh tìm cách phát triển vũ khí tương tự – cuộc chạy đua vũ khí hạt nhân bắt đầu, làm thay đổi cục diện chính trị và thế giới mãi mãi.
Từ đó, bom nguyên tử không chỉ còn là thành tựu khoa học, mà trở thành biểu tượng của ranh giới giữa tiến bộ và hủy diệt, của nguy cơ và trách nhiệm to lớn.
Oppenheimer từng nói về bom nguyên tử: “Chúng ta biết tội ác là gì” – nhấn mạnh đạo đức và trách nhiệm của nhà khoa học. Rất nhiều người tham gia vào Dự án Manhattan sau chiến tranh đã phản đối việc sử dụng bom nguyên tử trong xung đột, kêu gọi quản lý, kiểm soát vũ khí hạt nhân, và thúc đẩy hòa bình.
Từ tro tàn của các thành phố bị hủy diệt, thế giới học được điều gì? Câu hỏi đó luôn ám ảnh mỗi thế hệ: Liệu trí tuệ và khao khát khám phá của con người có đủ để đưa vũ khí hạt nhân phục vụ hòa bình, hay sẽ dẫn mình tới diệt vong?
Ngày nay, khi nhớ lại khoảnh khắc ấy ở sa mạc Jornada, người ta thấy rõ: Dù bom nguyên tử là phát minh vĩ đại về mặt khoa học, nhưng đồng thời là lời nhắc nhở cay đắng, rằng sức mạnh lớn lao đòi hỏi trách nhiệm, và mỗi tiến bộ đều cần cân nhắc kỹ càng đến tác động với nhân loại.
Câu chuyện về bom nguyên tử không chỉ là lịch sử của chế tạo vũ khí, mà còn là bài học về sức mạnh của hợp tác, sự kiên trì vượt qua khó khăn, tinh thần khoa học không ngừng nghỉ. Hàng ngàn con người, mỗi người thêm một viên gạch cho bức tường tri thức chung, đã cùng nhau đạt tới điều chưa từng có tiền lệ – để rồi mở ra cả cơ hội lẫn thách thức không ngừng cho mai sau.
Với những ai đam mê khám phá, khoa học sẽ luôn là con đường khơi mở nhiều hy vọng. Nhưng cùng với niềm đam mê ấy, trách nhiệm với nhân loại cũng phải lớn lên. Bởi lịch sử đã chứng minh: chỉ cần một quyết định sai lầm, thế giới có thể đổi thay mãi mãi – như khoảnh khắc ánh chớp tử thần xé toang trời sa mạc New Mexico, năm 1945.