
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Mùa hè năm 1903 ở Saint Petersburg, những tia nắng cuối cùng lấp ló bên ngoài khung cửa sổ cũ kỹ của Viện Nghiên cứu Thực vật. Trong căn phòng nhỏ, mùi lá cây phơi khô và hóa chất thoang thoảng quyện lẫn với mùi giấy tờ và sự im lặng đặc trưng của những chiều dài nghiên cứu.
Mikhail Tsvet — một nhà thực vật học trẻ tuổi, dáng người gầy gò và ánh mắt kiên định — cúi mình trên bàn thí nghiệm. Trước mặt ông là những chiếc ống thủy tinh nhỏ, những mẩu giấy ghi chú dày đặc nét bút, cùng các lọ dung dịch xanh, vàng, tím… Những màu sắc ấy chính là lời nhắc nhở thầm lặng về cuộc tìm kiếm nhiều năm ròng rã: Tách riêng từng thành phần màu sắc trong lá cây xanh tươi.
Nhiều đồng nghiệp thân cận của ông hoài nghi: Làm sao có thể chia nhỏ hỗn hợp màu xanh của lá cây thành từng phần riêng biệt, khi chúng vốn tan vào nhau như thể một phép màu của tự nhiên? Nhưng với Tsvet, chính những thứ tưởng như hòa quyện bất phân ấy mới cần được khám phá rõ ràng. Làm sáng tỏ bí mật sắc lục, sắc vàng, sắc da cam sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự sống thực vật — nền tảng của sự sống trên trái đất.
Quay trở lại năm 1897, Tsvet còn rất trẻ, vừa di cư sang Nga sau những năm tháng học tập ở Thụy Sĩ. Trong môi trường khoa học bảo thủ, ông phải chứng minh năng lực của mình, nhưng những thách thức không chỉ dừng lại ở sự hoài nghi. Kinh phí hạn hẹp, thiết bị thiếu thốn, nhiều phản ứng lý hóa chưa có lời giải thích… Tuy vậy, mỗi ngày ông đều kiên trì thử nghiệm, thất bại rồi lại ghi chép cẩn thận từng lần thất bại ấy.
Người đọc ngày nay có thể quen thuộc với khái niệm “sắc ký”: Một kỹ thuật được dùng để tách các thành phần trong một hỗn hợp hóa học nhờ sự di chuyển khác biệt của từng chất qua một chất nền nhất định. Nhưng ở thời Tsvet, kỹ thuật ấy chưa hề tồn tại, và cũng chưa có từ nào để gọi chính xác điều ông đang làm.
Ông thử chiết xuất lá cây bóp nát, hòa tan trong dung môi rồi truyền qua các lớp vật liệu khác nhau, như bột canxi cacbonat, cho đến khi thấy những vệt màu tách ra rõ rệt theo những dải khác biệt trên cột thủy tinh. Ban đầu, kết quả không rõ ràng — màu sắc trộn lẫn, các dải chuyển sắc mờ ảo. Nhưng mỗi lần kiên trì định hướng, điều chỉnh lượng dung môi, thay đổi tỷ lệ chiết xuất, ông lại nhận thấy từng dấu hiệu tiến bộ.
Một chiều xuân năm 1901, Tsvet đứng lặng bên bàn thí nghiệm, tay cầm ống thủy tinh dài chứa đầy bột canxi cacbonat trắng. Ông từ tốn đổ dung dịch chiết xuất từ lá cây vào trong, rồi bắt đầu thêm dung môi một cách chậm rãi qua lớp bột. Từng giọt chậm rãi leo lên, rồi bất ngờ — những vệt màu xuất hiện: màu vàng cam, màu xanh lục, màu vàng nhạt… từng dải riêng biệt, giống như cầu vồng nhỏ nằm trong lòng cột thủy tinh.
Đó là khoảnh khắc quan trọng. Không phải vì ông nhìn thấy những màu sắc kỳ lạ, mà vì ông nhận thức rõ rằng: mỗi thành phần trong dung dịch di chuyển với tốc độ khác nhau, và nhờ đó, chúng tách rời nhau thành từng dải riêng biệt. Quy luật mà ông đã cảm giác, nay đã được xác nhận bằng chính đôi mắt mình.
Tsvet gọi quá trình ấy là “sắc ký” (chromatography) — bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: “chroma” là màu sắc, “graphein” là viết, hàm ý “viết nên màu sắc”.
Ở Viện, không phải ai cũng chia sẻ niềm vui ấy. Nhiều người vẫn nghi ngờ, cho rằng “dải màu” chỉ là hiện tượng vật lý đơn giản hoặc thậm chí là ngẫu nhiên. Tsvet cẩn thận ghi lại từng bước thử nghiệm, chụp ảnh kết quả và trình bày lý thuyết lên hội đồng thẩm định khoa học. Các tài liệu của ông về sau mới được ghi nhận là tác phẩm đặt nền móng cho ngành sắc ký, nhưng vào thời điểm đó, sự nhìn nhận còn rất dè dặt.
Ông dành nhiều năm tiếp theo để cải thiện kỹ thuật, mở rộng phạm vi sắc ký cho các loại thực vật, từ lúa mì tới cây bồ công anh – là những thí nghiệm đã đem lại cho nhân loại câu trả lời về sự tồn tại của các phân tử carotenoid (màu vàng, cam) bên cạnh chlorophyll (màu xanh), và mỗi phân tử này đều có vai trò sống còn trong quá trình quang hợp, giúp cây nắm bắt ánh sáng, tạo ra năng lượng.
Tsvet qua đời vào năm 1919, mang theo nhiều năm cống hiến thầm lặng và không nhận được khen thưởng xứng đáng lúc sinh thời. Phải đến thập niên 1930 và 1940, các nhà hóa học ở Anh mới ứng dụng, cải tiến tiếp công trình “chromatography” của ông để tách các axit amin, các loại protein — mở ra thời đại hiện đại của phân tích hóa học, sinh học, y dược.
Ngày nay, sắc ký hiện diện ở khắp mọi lĩnh vực: từ kiểm tra ô nhiễm thực phẩm, xác định chất trong máu bệnh nhân, đến tìm kiếm dấu vết chất độc, nghiên cứu ADN, sản xuất thuốc… Dải màu trên cột thủy tinh của Tsvet là biểu tượng của sự khám phá, kiên trì, và đam mê học hỏi – giống như cầu vồng kết nối thế giới.
Câu chuyện sắc ký không chỉ là câu chuyện về một phát minh. Đó là minh chứng sống động cho hành trình đi tới chân lý của bất kỳ nhà khoa học nào: đối mặt với ngờ vực, vượt qua thất bại, và không bao giờ đánh mất niềm tin vào điều mình làm, dù chưa ai nhìn thấy ý nghĩa ngay lập tức.
Ở bất cứ nơi nào — trong phòng thí nghiệm nhỏ bé ở Saint Petersburg khi xưa, hay giữa các trung tâm nghiên cứu hiện đại ngày nay — hành trình tìm ra cái mới luôn cần lòng bền bỉ, sự tò mò không ngừng và cái nhìn đầy màu sắc về thế giới.
Người đọc trẻ hôm nay, nếu có một ngày nào đó nhìn vào dải màu trong ống nghiệm, hãy nhớ về Tsvet và hành trình bền bỉ của ông — rằng, từ những sắc màu nhỏ bé rực rỡ ấy, nhân loại đã tìm được chiếc chìa khóa mở ra kho tàng tri thức khoa học lớn lao.