
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Tiếng gà gáy vang lên khắp làng Altham, ở hạt Lancashire, nước Anh, báo hiệu một ngày mới lại bắt đầu. Năm 1785, làng quê nơi đây bình dị nhưng nhộn nhịp bởi nghề dệt thủ công đã ăn sâu vào từng nếp sống.
Trong căn nhà nhỏ lợp mái ngói, một người đàn ông tóc hoa râm đang chăm chú quan sát khung cửi đặt ngay giữa gian phòng khách. Ông tên là Edmund Cartwright, một mục sư nổi tiếng nhưng cũng đầy tò mò về cơ khí. Những cơ bắp trên cánh tay một số người thợ dệt xung quanh nổi lên, từng động tác mệt mỏi nhưng thành thục – hai tay kéo đưa con thoi lên xuống, hai chân liên tục đạp bàn đạp, cho từng sợi chỉ biến thành tấm vải mềm mại.
Máy dệt lúc ấy chỉ là các khung gỗ lớn, vận hành hoàn toàn thủ công. Edmurd không khỏi trăn trở: "Có cách nào để con người vơi bớt cực nhọc mà năng suất lại cao hơn không?"
Sự bùng nổ của sản xuất vải ở Anh vào cuối thế kỷ XVIII đã khiến nhu cầu tấm vải ngày một tăng. Nhưng những xưởng dệt nhỏ nhanh chóng bị quá tải. Đặc biệt, từ khi có Máy Ginning (máy tách hạt bông) và Máy se sợi (Spinning Jenny), tốc độ sản xuất sợi tăng vọt song tốc độ dệt vải thì không đổi. Sự mất cân bằng ấy đòi hỏi một cuộc cách tân tiếp theo.
Năm 1784, Cartwright có dịp thăm một xưởng dệt lớn ở Nottingham. Nhìn thấy hàng dài công nhân dệt vật lộn với khung cửi, ông cảm nhận sâu sắc sự bức bối. Trên chuyến xe về quê, Cartwright tự nhủ: "Nếu máy quay sợi tự động được, sao máy dệt không thể?"
Nhưng việc đó không hề đơn giản. Không có tài liệu nào mô tả một máy dệt tự chạy bằng năng lượng cơ học. Với kiến thức hạn chế về kỹ thuật, Cartwright vẫn miệt mài phác thảo, chế tạo nguyên mẫu đầu tiên năm 1784 rồi liên tục thử sai. Ông gật gù khi nhìn thấy trục lăn được điều khiển bằng đòn bẩy, nhưng thử nghiệm không thành công – sợi mắc kẹt hoặc vải dệt ra bị lệch, các bánh răng rít lên, thậm chí vỡ toang.
Ánh đèn dầu hắt bóng Cartwright trên bức tường loang lổ. Đêm nối tiếp đêm, ông chỉnh lại từng bộ phận, thay đổi tốc độ trục lăn, tìm cách để con thoi tự động chạy ngang qua khung. Có khi thất vọng muốn buông bỏ, nhưng những lời bàn tán về ý tưởng điên rồ lại càng thôi thúc ông phải chứng minh điều ngược lại.
Mùa hè năm 1785, cuối cùng Cartwright cũng giới thiệu mẫu Máy dệt cơ khí (Power Loom) đầu tiên. Cấu tạo của nó dựa trên vận hành bằng nguồn động lực bên ngoài (sau này là động cơ hơi nước), kết hợp các trục quay, bánh răng, đòn bẩy giúp tự động di chuyển con thoi, nâng hạ khung sợi, nén vải đều và liên tục.
Không khí trong xưởng thử nghiệm hồi hộp. Khi Cartwright nhấn cần gạt, tiếng máy phát thành âm thanh rộn ràng – một sự hòa âm lạ lẫm giữa sắt thép và gỗ. Hàng sợi dệt đều hơn, nhanh hơn. Một công nhân trước kia phải miệt mài cả ngày để dệt một tấm vải, giờ chỉ cần trông chừng máy, canh lại sợi và thay con thoi khi cần.
Nhưng ngay lập tức, cơn sóng phản đối bùng lên từ giới thợ dệt thủ công. Họ lo sợ mất việc, nổi loạn phá hoại các xưởng có lắp loại máy mới. Cartwright không phải là người duy nhất đối diện với sự thay đổi này – trước đó, các phát minh như Máy se sợi cũng từng gặp phải phản ứng dữ dội.
Tại vùng Lancashire, nhiều thợ dệt truyền thống tụ tập, cầm theo búa tạ và gậy gộc. Đặc biệt năm 1791, một nhóm đã đập phá nhà xưởng của Cartwright tại Doncaster, đỉnh điểm là các phong trào phá máy suốt thập niên tiếp theo trên khắp miền Bắc. Đó là nỗi sợ hãi mang tính lịch sử: sự đổi mới có thể xóa bỏ nghề truyền thống, làm bao gia đình lâm vào cảnh khốn khó.
Tuy vậy, số khác nhận ra tiềm năng vươn lên từ công nghệ. Chủ xưởng dệt lớn đầu tư lắp hàng loạt máy dệt cơ khí. Khối lượng vải sản xuất tăng vọt đã kéo giá thành xuống, giúp người tiêu dùng có cơ hội sở hữu vải tốt hơn với giá phải chăng hơn.
Máy dệt cơ khí vận hành dựa trên nguyên lý truyền động cơ học: thay vì dùng sức người để kéo con thoi đưa qua lại, nâng hạ khung sợi, mọi thao tác này đều được thực hiện tự động nhờ các bánh răng, trục quay và đòn bẩy nối liền với động cơ (ban đầu là cối xay nước, sau này là hơi nước). Điều đó giống như bạn dùng chiếc xe đạp để cuộn tấm thảm – thay vì kéo lê tấm thảm từng chút một, bạn chỉ việc ngồi lên xe, đạp và bánh xe sẽ giúp công việc ấy hoàn thành nhanh chóng.
Quá trình này giải phóng sức lao động cho con người, tăng tốc và làm sản phẩm đồng đều hơn rất nhiều.
Dù phải nhiều năm thuyết phục, dần dần máy dệt cơ khí trở nên phổ biến hơn ở các vùng công nghiệp lớn như Manchester, Blackburn, Leeds. Từ chỗ chỉ có vài chiếc máy thí điểm vào cuối thập niên 1780, đến năm 1835 đã có hơn 100.000 máy được lắp đặt trên khắp nước Anh.
Máy dệt cơ khí không chỉ thay đổi việc sản xuất vải mà còn mở đầu cho xu hướng tự động hóa trong nhiều ngành công nghiệp khác. Các nông trại nhỏ bé vùng Lancashire trở nên sầm uất hơn; thành phố Manchester từ làng chài đã trở thành “thành phố bông vải của thế giới”.
Tuy nhiên, chuyển dịch này cũng gây ra không ít xáo trộn. Nhiều người mất việc dệt thủ công, nhưng cũng xuất hiện hàng loạt vị trí mới: kỹ sư máy móc, thợ bảo trì, quản đốc… Với ai sẵn lòng học hỏi, hiểu và tiếp cận công nghệ, cuộc sống được cải thiện.
Năm 1823, Edmund Cartwright qua đời, không tận mắt nhìn thấy thế giới rực rỡ mà phát minh của ông góp phần dựng nên. Nhưng với niềm kiên trì vượt qua hiểu lầm, thất bại và sự hoài nghi, Cartwright đã mở cánh cửa cho cuộc Cách mạng Công nghiệp lan tỏa mạnh mẽ từ Châu Âu ra toàn nhân loại.
Ngày nay, câu chuyện về máy dệt cơ khí không chỉ là của một cá nhân hay một đất nước. Đó là minh chứng sống động cho sức mạnh của ý chí, óc quan sát và khát vọng cải tiến không ngừng nghỉ. Đằng sau mỗi mét vải mềm mại là bao mồ hôi, thất vọng, rồi vỡ òa niềm vui của những người dám mơ ước và hành động.
Dệt nên tấm vải cuộc sống, đôi khi bắt đầu từ một câu hỏi: “Liệu có cách nào tốt hơn không?”, và rồi trả lời nó bằng chính đôi tay và khối óc – không ngại thử thách, không lùi bước trước gian khó.