
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Khi những tia nắng đầu tiên lọt qua khung cửa sổ nhỏ của phòng thí nghiệm tại phòng điện tử của Corning Glass Works (Mỹ), không khí vẫn còn đặc quánh mùi hóa chất, thủy tinh nung và dấu vết căng thẳng sau nhiều tuần thử nghiệm. Năm đó là 1970. Bên trên bàn, một cuộn sợi thủy tinh mảnh như sợi tóc được nhóm nghiên cứu gồm Donald Keck, Robert Maurer và Peter Schultz nâng niu như báu vật.
Khó ai có thể tưởng tượng được rằng một ngày, những sợi thủy tinh gần như trong suốt, mảnh đến mức có thể bẻ cong giữa hai đầu ngón tay ấy lại có thể mở ra một thời đại truyền tải dữ liệu với tốc độ ánh sáng, nối liền các lục địa, vượt đại dương, đem tin tức, hình ảnh và âm nhạc từ nửa bên kia thế giới đến mọi gia đình chỉ trong chớp mắt.
Trước khi phát minh ra sợi cáp quang, nhân loại truyền thông tin nhờ những sợi dây đồng, cho điện tín, điện thoại, truyền hình. Nhưng khi nhu cầu truyền tải nhiều hơn, xa hơn, nhanh hơn, những sợi đồng già nua bắt đầu lộ ra giới hạn: tín hiệu điện bị yếu dần khi đi xa, dễ bị can nhiễu, tốc độ truyền tải không thể bắt kịp sự phát triển của thời đại vi tính mới manh nha.
Giấc mơ truyền dữ liệu bằng ánh sáng — thứ chuyển động nhanh nhất vũ trụ — đã xuất hiện từ lâu. Nhưng ánh sáng lại là kẻ cứng đầu: nó bị thất thoát, tản mát, không chịu "ngoan ngoãn" lan truyền trong những sợi thủy tinh thông thường. Chỉ một mét, hai mét là đã cạn sạch năng lượng.
Các nhà khoa học ở nhiều quốc gia đã thử nghiệm từ những năm 1950, nhưng thất bại nối tiếp thất bại: sợi thủy tinh khi ấy vẫn còn quá "bẩn", tạp chất nhiều làm ánh sáng tắt ngóm chỉ sau vài mét. Con đường vượt đại dương bằng ánh sáng tưởng như chỉ là ảo mộng.
Trở lại với nhóm Corning, những ngày ấy vừa là hy vọng mong manh vừa là thử thách lớn lao. Keck, Maurer và Schultz biết mình cần tạo ra một loại thủy tinh tinh khiết đến mức chưa từng có: mỗi kilomet chỉ được thất thoát dưới 20 decibel ánh sáng. Nghĩa là, cứ 99% ánh sáng truyền đi phải được giữ lại. Điều này, vào thời điểm ấy, còn khó tưởng tượng hơn cả việc gửi người lên mặt trăng.
Chạy đi chạy lại giữa phòng thí nghiệm và lò nung, nhóm nghiên cứu không ít lần tưởng đã gần chạm đích thì lại phải nín thở thất vọng: những bó sợi đầu tiên thất thu quá nhiều ánh sáng, bề mặt lấm tấm tạp chất, dù chỉ là vết bụi nhỏ cũng đủ làm tan biến tia sáng mong manh.
Cả nhóm đôi lúc kiệt sức, nhưng chưa ai muốn bỏ cuộc. Họ biết, nếu thành công, thế giới sẽ đổi thay.
Ngày 7 tháng 8 năm 1970, sau vô số thử nghiệm, Donald Keck cùng cộng sự cẩn thận đưa mẫu sợi thử nghiệm tiếp theo vào thiết bị đo. Họ bắn một chùm tia laser đỏ xuyên qua bó sợi dài một kilomet. Tất cả nín thở.
Kết quả là: Ánh sáng xuyên qua! Mức thất thoát chỉ còn 16 decibel trên mỗi kilomet, thấp hơn cả mục tiêu thiết đặt. Đó chính là dấu mốc lịch sử — lần đầu tiên trong lịch sử, ánh sáng đã xuyên suốt một sợi thủy tinh thật xa bằng cách hoàn toàn mới.
Không phải là ánh hào quang rực rỡ, không phải tiếng hò reo ầm ĩ, nhưng trong phòng thí nghiệm nhỏ ấy, các nhà khoa học dành cho nhau cái bắt tay trầm lặng mà đầy tự hào. Họ biết, chỉ bằng một bó sợi mảnh mai này, tương lai đã đổi chiều mãi mãi.
Cũng như nhiều bước đột phá khác, điều tạo nên sự khác biệt nằm ở chi tiết. Sợi thủy tinh của họ được làm từ silicon dioxide tinh khiết, dùng kỹ thuật hóa học CVD (Chemical Vapor Deposition) để loại gần như hoàn toàn các tạp chất nhỏ nhất: chỉ cần một phần triệu hạt kim loại cũng có thể làm ánh sáng biến mất.
Chưa hết, lớp vỏ bên ngoài của sợi thủy tinh ấy được thiết kế với chỉ số chiết suất thấp hơn lõi, giúp ánh sáng dội ngược trở lại mỗi khi nó chạm vỏ, từ đó có thể "trượt dài" bên trong lõi như một dòng chảy không bao giờ ngừng. Kỹ thuật này gọi là "phản xạ toàn phần" — một hiện tượng vật lý đã được giải thích từ thế kỷ 19, nhưng nay mới thực sự được ứng dụng trọn vẹn.
Ý tưởng rất đơn giản, nhưng để chế tạo ra loại thủy tinh đủ sạch và đúng cấu trúc thì phải đến tận năm 1970, nhờ sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và không ngừng tìm tòi mà nhóm Corning mới làm được.
Sau phát minh ấy, làn sóng nghiên cứu khuấy động khắp nơi trên thế giới. Ngành viễn thông nhận ra một chân trời mới: các tuyến cáp quang đầu tiên được lắp đặt cho hệ thống điện thoại, sau đó lan ra truyền hình, internet. Những năm 1980, các tuyến cáp quang vượt Đại Tây Dương — vượt cả đại dương tối tăm lạnh giá, nối kết Châu Âu và Châu Mỹ với hàng triệu cuộc gọi, email, hình ảnh, với tốc độ chưa từng có.
Trên từng cây cầu, hàng ngàn kilomet cáp quang được kéo căng dưới đáy đại dương, trên đỉnh núi và trong lòng thành phố tấp nập. Những tín hiệu truyền đi trong nháy mắt, hàng triệu bài hát, lời nhắn yêu thương, thông tin y học, dữ liệu khoa học... hòa vào dòng ánh sáng không biên giới.
Khó ai có thể tưởng tượng, chỉ trong vòng vài thập kỷ, cáp quang đã trở thành mạch máu của thế giới hiện đại. Nhờ đó, Internet bùng nổ, điện thoại di động phát triển mạnh mẽ, việc học tập, làm việc, kết nối toàn cầu đều gắn liền với những sợi thủy tinh ban đầu ấy.
Nước Á, nước Âu — mọi nơi đều phải dựa vào cáp quang để truy cập kho tri thức vô tận, để gọi điện về quê nhà, để bác sĩ phẫu thuật từ xa, để sinh viên học tập online, để nhà sáng chế giao lưu, chia sẻ, hợp tác xuyên lục địa chỉ bằng những dòng mã, những video truyền theo sóng ánh sáng.
Ngày nay, các nhà khoa học vẫn miệt mài nâng cấp sợi cáp quang: siêu tinh khiết hơn, truyền xa hơn, tốc độ nhanh hơn gấp bội. Các thử nghiệm về “cáp quang không lõi”, cáp quang đa lõi, hay truyền tín hiệu lượng tử đang đặt nền móng cho thế hệ truyền dữ liệu tiếp theo — nhanh hơn cả trí tưởng tượng.
Sợi cáp quang có thể mảnh mai, nhưng nó đã nối liền triệu triệu con người và tâm hồn — chứng minh cho sự kỳ diệu của khoa học, của niềm đam mê không chịu khuất phục trước giới hạn, của khát khao kết nối mọi con người trên trái đất này.
Nhìn lại, từ một phòng thí nghiệm nhỏ khiêm tốn ở Mỹ năm 1970, đến cả mạng lưới Internet toàn cầu, hành trình của cáp quang là minh chứng sống động cho đức tính kiên trì, cho khát vọng vượt lên mọi thử thách. Nó nhắc nhở ta rằng: Không có mơ ước nào là quá lớn, không có rào cản nào là không thể vượt qua, nếu có đủ đam mê, bền bỉ và tin tưởng vào sức mạnh của khoa học chân chính.
Cũng giống như ánh sáng, dù chỉ cần một tia nhỏ nhoi cũng có thể xuyên suốt bóng đêm, lan tỏa hy vọng tới khắp nơi, kết nối mọi người, mọi tâm trí, mọi tấm lòng. Cáp quang — ánh sáng không biên giới — mãi là nguồn cảm hứng cho những ai mê khám phá, dám ước mơ và theo đuổi tới cùng.