
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Không khí trong phòng thí nghiệm của General Electric hôm ấy như đông lại. Trong một góc nhỏ, gương mặt trẻ trung của Nick Holonyak Jr. – nhà khoa học Mỹ gốc Hungary – hiện lên vẻ tập trung khó tả, đôi mắt dõi theo những dây đồng mảnh và bảng mạch dày đặc linh kiện. Những tia sáng yếu ớt nhấp nháy giữa vô vàn thiết bị, tất cả chìm trong lớp bụi thời gian và mùi nóng cháy của điện trở.
Holonyak không phải là người duy nhất trong cuộc chạy đua này, nhưng ông là người đầu tiên quyết tâm thử “bắt” ánh sáng phát ra từ những vật liệu chưa ai nghĩ đến. Ông không còn xa lạ với sự thất vọng của những thí nghiệm thất bại, với hàng trăm lần vật liệu bán dẫn bị nung đến cháy xỉn, những con chip không cho ra chút ánh sáng nào ngoài sức nóng.
Những năm 60, thế giới đã biết đến đi-ốt phát quang (LED) mang màu đỏ mờ, nhưng chỉ giới hạn ở tín hiệu trong máy móc – không ai tin có thể dùng chúng để chiếu sáng thực sự. Mục tiêu mà Holonyak nhắm đến còn lớn hơn: tạo ra chiếc đèn LED màu đỏ rực rỡ, bằng gallium arsenide phosphide (GaAsP) – một vật liệu mới, với hy vọng sáng hơn và hữu ích hơn.
Những cuộn giấy nháp dày đặc công thức, con số – tất cả là minh chứng cho biết bao đêm không ngủ. Holonyak cùng đồng nghiệp phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt: ngân sách nghiên cứu hạn chế, trang thiết bị chưa hiện đại. Nhiều lần ông phải tự chế tạo dụng cụ, thậm chí đôi khi mạch điện còn bị cháy nổ nhỏ, để lại mùi nhựa cháy xộc lên từ bàn làm việc.
Trong phòng thí nghiệm, nhiệt độ luôn cao, tiếng lách cách của bảng mạch, những âm thanh rì rào kỳ lạ giữa máy móc. Holonyak và các cộng sự phải kiên trì, bởi những lỗi nhỏ nhất – chút bụi trên bề mặt linh kiện, sai số vài micron trong lớp bán dẫn – cũng đủ phá hỏng tất cả.
Ông nhớ lại: “Điều quan trọng là không được bỏ cuộc trước thất bại. Mỗi lần ánh sáng không hiện ra, tôi đều tự hỏi: Điều gì còn thiếu? Làm thế nào để electron chuyển động và phát ra ánh sáng chứ không phải là sinh nhiệt?”
LED (Light Emitting Diode) là một loại đi-ốt bán dẫn phát ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua. Electron chuyển động từ lớp bán dẫn âm sang dương, và khi “rơi” về mức năng lượng thấp hơn, chúng phát ra một lượng nhỏ năng lượng dưới dạng ánh sáng. Vật liệu và cấu trúc của LED quyết định ánh sáng có thể nhìn thấy hay không, màu gì, cường độ ra sao.
Tuổi trẻ, sự kiên nhẫn và đam mê dẫn lối Nick Holonyak. Cuối cùng, vào mùa thu năm 1962, trong một thử nghiệm tưởng chừng như bình thường, khi chỉnh áp và theo dõi kim đồng hồ volt kế, Holonyak thấy một chấm đỏ rực rỡ lóe lên giữa bảng mạch. Đó là chiếc LED đỏ đầu tiên phát sáng nhìn rõ bằng mắt thường nhờ gallium arsenide phosphide.
Không cần lời nào, mọi người trong phòng thí nghiệm đều dừng lại, lặng im nhìn ánh sáng bé nhỏ ấy – minh chứng của bao nỗ lực không ngừng nghỉ. "Tôi biết, lúc ấy, mình đã mở ra một chương mới cho công nghệ chiếu sáng," Holonyak kể lại sau này.
Phát minh này mở đầu cho một làn sóng nghiên cứu về các loại LED mới: xanh lục, vàng và, thập niên sau, xanh lam – viên gạch cuối cùng để tạo ra ánh sáng trắng và đủ màu sắc. Những năm 1990, ba nhà khoa học người Nhật Bản là Isamu Akasaki, Hiroshi Amano và Shuji Nakamura đã phát triển thành công LED xanh lam nhờ vật liệu gallium nitride (GaN), hoàn thiện khả năng tạo ra nguồn sáng trắng như hiện nay.
Các nhà khoa học gặp không ít trở ngại, từ khó khăn trong việc tinh chế vật liệu bán dẫn, cho đến phải chế tác cấu trúc cực kỳ mỏng và hoàn thiện kỹ thuật điều khiển dòng electron để tối ưu ánh sáng phát ra. Nhiều thử nghiệm thất bại, thiết bị dễ hỏng, nhưng trái ngọt của sự bền bỉ cuối cùng cũng xuất hiện.
Từng chút một, đèn LED lan tỏa khắp mọi lĩnh vực đời sống. Ở các thành phố lớn, biển hiệu rực rỡ suốt đêm – không còn lo hao tốn điện năng. Khắp vùng nông thôn hay vùng sâu vùng xa, những bóng đèn LED nhỏ gọn, siêu tiết kiệm đưa ánh sáng đến nơi chưa từng có điện, giúp trẻ em học bài lúc chiều tà.
Các nhà khoa học khắp thế giới – từ Mỹ, Nhật Bản đến Châu Âu, Việt Nam – đều dựa trên nền tảng mà Holonyak và thế hệ sau để lại, không ngừng cải tiến LED: làm chúng nhỏ hơn, sáng hơn, tiết kiệm hơn, đa sắc hơn, và thậm chí có khả năng đáp ứng cả nhu cầu nghệ thuật, y học, công nghiệp và nghiên cứu vũ trụ.
Nhìn lại hành trình của LED, ta thấy nỗ lực, lòng kiên trì và sức mạnh của sự hợp tác – nhiều thế hệ, nhiều quốc gia, chung bước để biến cái không thể thành có thể. Đèn LED không chỉ thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về chiếu sáng, mà còn mở ra cách tiếp cận mới với năng lượng bền vững, nâng cao chất lượng cuộc sống trên khắp thế giới.
Qua câu chuyện ấy, bài học lớn nhất có lẽ là: Mỗi phát minh lớn đều bắt đầu từ những thử nghiệm nhỏ, những ngày đêm kiên trì không biết mệt, từ lòng tin không lay chuyển vào sức mạnh của tri thức và khát vọng cống hiến.
Ngày nay, khi bạn bật công tắc đèn, nhìn màn hình điện thoại rực sáng, ít ai nghĩ về ánh sáng nhỏ bé đầu tiên trong phòng thí nghiệm của Holonyak. Nhưng chính ánh sáng ấy, dù nhỏ nhoi, đã thắp lên cả một kỷ nguyên mới của nhân loại – nơi ánh sáng không còn là điều xa xỉ, mà là bạn đồng hành của mọi người, mọi nhà trên toàn thế giới.