
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Giữa thập niên 1940, khi khói lửa chiến tranh thế giới thứ hai dần lắng xuống, tại các trường đại học và phòng thí nghiệm trên thế giới, đã nhen lên một ngọn lửa khác: ngọn lửa của trí tò mò, khát vọng tạo ra những cỗ máy biết suy nghĩ giống con người. Đây là thời kỳ của những phát minh vĩ đại, của sự hòa quyện giữa toán học, vật lý và khoa học máy tính—những lĩnh vực vừa chớm nở, nhưng chuẩn bị thay đổi vĩnh viễn cách nhân loại sống và làm việc.
Chỉ với những chiếc bảng đen ghi chằng chịt ký tự, những hoài bão lớn dần của các nhà khoa học, hành lang Đại học Princeton (Mỹ), Đại học Cambridge (Anh), MIT, hay các viện nghiên cứu tại Mỹ, Anh, Canada… vang vọng các cuộc tranh luận sôi nổi. Một trong số những nhân vật xuất sắc nhất của thời đại ấy là Alan Turing—người đã đưa ra câu hỏi táo bạo: “Liệu máy móc có thể suy nghĩ?”
Alan Turing, năm 1950, đăng tải bài luận nổi tiếng Computing Machinery and Intelligence trên tạp chí Mind. Trong đó, ông không chỉ đặt ra câu hỏi, mà còn đề xuất bài kiểm tra nổi tiếng mang tên mình—Turing test, hay “bài kiểm tra Turing.” Ông gợi ý: nếu một cỗ máy có thể trò chuyện với con người mà không bị phát hiện là máy, thì máy có thể coi như “biết suy nghĩ”.
Nhưng đa số những người đồng thời với Turing đều hoài nghi. Khái niệm về máy biết tư duy khi ấy còn quá xa lạ—máy tính chỉ mới ra đời được vài năm dưới cái tên “Electronic Numerical Integrator and Computer - ENIAC”, nặng gần 30 tấn, chiếm diện tích cả một căn phòng lớn, và chủ yếu để tính toán phá mã hoặc các số liệu quân sự, chứ đâu biết “học”.
Giữa hàng trăm tờ giấy nháp với những công thức toán học, Turing và bạn bè ông kiên trì giải thích: con người học bằng cách cải thiện khả năng từ trải nghiệm, vậy tại sao không thể tạo ra một hệ thống máy móc cũng làm được điều đó? Nhưng hiện thực lúc ấy, chỉ có những công việc nặng nề, chính xác tuyệt đối, lặp đi lặp lại, không cho phép máy mắc sai lầm—còn xa mới đạt đến mức “học hỏi.”
Chỉ vài năm sau khi Turing đặt ra câu hỏi kinh điển, vào mùa hè năm 1956, tại Đại học Dartmouth (Mỹ), một hội nghị nhỏ nhưng vô cùng quan trọng đã diễn ra. Các nhà khoa học trẻ như John McCarthy, Marvin Minsky, Claude Shannon và Allen Newell—mỗi người đều mang trong mình những ý tưởng lớn, ngồi quây quần quanh bàn, tranh luận về “Artificial Intelligence” (AI)—thuật ngữ vừa được đặt ra chính bởi McCarthy.
Suốt mùa hè ấy, căn phòng nhỏ tại Dartmouth vang lên những tiếng gõ bàn phím, tiếng nói chuyện không dứt, những đêm trắng kéo dài. Họ bàn về khả năng cho máy giải toán, chơi cờ, hiểu ngôn ngữ tự nhiên, hay thậm chí sáng tác nhạc. Họ thực hiện “Logic Theorist”, chương trình máy tính đầu tiên biết trình bày chứng minh toán học—lần đầu tiên trong lịch sử, một chương trình không chỉ làm theo lệnh, mà tự tìm ra đáp án dựa trên các quy tắc.
Thiết bị của họ lúc ấy vô cùng thô sơ. Máy tính thời đó hoạt động với băng giấy đục lỗ, lưu trữ và xử lý cực kỳ hạn chế. Thế nhưng cảm xúc trong căn phòng ấy chẳng bao giờ nhỏ bé; bởi họ hiểu rõ, mỗi dòng lệnh, mỗi lần máy in ra đoạn text đúng, là một bước nữa nhân loại tiến gần hơn với cỗ máy biết… học.
Vào cuối những năm 1950 và đầu thập niên 60, khái niệm “học máy” (machine learning) bắt đầu được nhắc tới qua các công trình của Arthur Samuel tại IBM. Samuel tập trung vào việc cho máy tính chơi trò chơi cờ (checkers) và dần cải thiện khả năng dựa vào kinh nghiệm ván trước. Ông giải thích nguyên lý: “Machine learning là lĩnh vực cho phép máy móc học hỏi từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất mà không cần lập trình lại rõ ràng.”
Có lần, khi Samuel cho máy chơi cờ với chính mình, chiếc máy đã bắt đầu phát hiện các nước đi mới mà bản thân ông chưa nghĩ ra. Với các dòng mã, ông lập trình để máy tự đánh giá vị trí trên bàn cờ, lưu lại kết quả mỗi ván, rồi áp dụng kinh nghiệm ấy vào ván sau. Cứ như vậy, từ hàng triệu lượt chơi mô phỏng, chiếc máy ngày càng… “tinh khôn”.
Tiếng tách tách của phím bấm hòa quyện cùng không khí căng thẳng, hứng khởi. Những tấm bảng điện, dây nối lằng nhằng, chiếc máy đồ sộ ngồi im lìm, nhưng chiếc “bộ não nhân tạo” bên trong lại ngày một thông minh hơn.
Song, xã hội không phải ai cũng tin vào tương lai máy móc biết học. Năm 1970, khi các chương trình “học máy” bắt đầu chững lại do máy tính quá yếu, tài nguyên hạn chế, nhiều người cho rằng: “AI chỉ là bong bóng,” là chuyện viễn tưởng không thể có thật.
Thêm vào đó, những thất bại của hệ chuyên gia (expert system) và các dự án “AI mùa đông” (AI winter) khiến nhiều nhà tài trợ rút vốn, các phòng thí nghiệm AI ở Mỹ, Anh lần lượt đóng cửa, hàng trăm nhà khoa học phải chuyển hướng hoặc bỏ nghề.
Thế nhưng, những người làm AI chân chính chưa từng bỏ cuộc. Họ âm thầm tiếp tục, thử nghiệm với các thuật toán mới—như perceptron (nơ-ron nhân tạo) do Frank Rosenblatt xây dựng năm 1958, dù gặp nhiều chỉ trích và giới hạn thời đó. Những thuật toán “học sâu” (deep learning) được Geoffrey Hinton khởi xướng vào thập niên 1980-1990 cũng trải qua những năm tháng không được công nhận cho đến tận thế kỷ XXI.
Thập niên đầu của thế kỷ XXI, mọi thứ thay đổi. Việc máy tính trở nên mạnh mẽ, dữ liệu số hóa tràn ngập, các nhà khoa học như Yann LeCun, Yoshua Bengio, Geoffrey Hinton… chứng minh rằng: các hệ thống học sâu có thể nhận diện ảnh, giọng nói, dịch ngôn ngữ… với độ chính xác chưa từng có.
Năm 2016, cả thế giới chấn động khi AlphaGo—do DeepMind, công ty con của Google, phát triển—đã đánh bại kỳ thủ cờ vây số 1 thế giới Lee Sedol, một kỳ tích mà ngay cả các chuyên gia AI 10 năm trước cho là bất khả thi. AlphaGo không chỉ dựa vào lệnh lập trình trước, mà còn học hỏi từ hàng triệu ván cờ, tự phát hiện ra nước đi mới, khai phá cả thế giới chiến thuật vượt qua hiểu biết của con người.
Trong căn phòng nhỏ ở Seoul, khi Lee Sedol nhíu mày trước nước đi kỳ lạ của AlphaGo ở ván thứ tư, hàng triệu mắt người trên toàn cầu dõi theo, thán phục trước cái gọi là “trí tuệ nhân tạo”—một thành tựu không chỉ của lập trình viên, mà là thành quả của bảy thập kỷ kiên trì, đam mê, khám phá và không lùi bước.
Ngày nay, trí tuệ nhân tạo và học máy không còn là mơ ước viển vông. AI lái xe tự động, hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh y khoa, phiên dịch ngôn ngữ tức thì, gợi ý nhạc phim, hỗ trợ hàng triệu người tiếp cận kiến thức mới. Những chiếc máy không chỉ bắt chước con người, mà còn giúp con người vượt qua giới hạn của chính mình.
Điều khiến câu chuyện AI trở nên kỳ diệu không chỉ là khả năng công nghệ thần kỳ; mà còn ở lòng kiên trì, sự dũng cảm đối mặt thất bại, tinh thần không ngừng học hỏi và đam mê lý tưởng của các nhà khoa học. Họ chứng minh rằng: với ý chí và tri thức, nhân loại có thể tìm ra cách biến điều không thể thành có thể—thậm chí có thể dạy cho máy biết học và tự thích nghi.
Hành trình ấy vẫn còn đang tiếp tục. Những căn phòng nghiên cứu, những dòng mã lặng thầm, những cuộc tranh luận sôi nổi bên ngoài ánh đèn trung tâm, chính là nơi những kỳ tích tiếp theo của loài người sẽ được xây dựng.
Có thể bạn đọc trang sách này từ lớp học nhỏ, giữa phòng yên tĩnh hoặc góc quán cà phê—hãy nhớ rằng AI, học máy, không sinh ra từ những bộ não vĩ đại nhất, mà chính từ những người dám hỏi “tại sao không?” và không bỏ cuộc dù bị nghi ngờ, cản trở. Hành trình kiến thức, dù khó khăn, nhưng luôn mở lối cho những ai đam mê, tò mò và kiên nhẫn đến cùng.
Có thể bạn chính là người đặt ra câu hỏi tiếp theo thay đổi cả tương lai.