
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Nắng sáng tháng sáu năm 1873 rải đều lên những cánh đồng lúa mì bát ngát ở DeKalb, bang Illinois, nước Mỹ. Trên nền đất phẳng lặng ấy, những luống hoa màu chạy dài đến tận chân trời, mang trong mình bao hy vọng của những người nông dân Hoa Kỳ thời mở cửa miền Tây – những con người lấy đất làm nhà, lấy những tháng ngày cực nhọc làm tương lai.
Ấy vậy mà giữa vùng đất phì nhiêu ấy, sự bất an luôn hiện hữu. Đàn gia súc—những chú bò, ngựa, cừu—đi lang thang vô tư từ trang trại này sang trang trại khác, gặm cỏ, xéo nát mầm non, đày đoạ công sức của biết bao gia đình. Không một rào chắn nào đủ kiên cố, dù là hàng cây, mương nước hay gỗ cọc, có thể giữ chân những con vật mạnh mẽ ấy. Ở nơi đất rộng người thưa, khi mà gỗ để dựng hàng rào lại hiếm hoi, chuyện kiểm soát gia súc trở thành một vấn đề nhức nhối, gây xung đột triền miên giữa những người chủ đất liền kề.
Chính giữa không khí ấy, một người thợ làm hàng rào tên Joseph F. Glidden mải miết làm việc bên cửa sổ, chăm chú quan sát những gì đang diễn ra.
Joseph F. Glidden sinh năm 1813 ở Charlestown, New Hampshire, trước khi di cư về phía tây để tìm tương lai mới như hàng ngàn người Mỹ khác. Tại DeKalb, ông thấy cảnh tượng đồng cỏ rộng đến nao lòng, nhưng càng ở lâu, ông càng thấm thía sự bất lực trước những bầy gia súc tràn tới phá hỏng mùa màng chỉ qua một đêm.
Năm ấy, Hội chợ quận DeKalb tổ chức trình diễn các phát minh mới. Glidden nhìn thấy một mẫu dây kim loại với các điểm sắc nhọn trên mặt bàn của bạn mình, Henry Rose. Đó là những dây sắt được chèn cuộn bằng các dải kim loại nhỏ, nhằm mục đích ngăn gia súc. Mặc dù ý tưởng còn thô sơ, Glidden lập tức nhận ra tiềm năng của nó. Đã đến lúc phải tạo ra một thứ hàng rào đặc biệt—vừa rẻ, vừa chắc chắn và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Những ngày sau, Glidden ngồi miệt mài với sợi dây, dấu kéo và đôi tay chai sần. Ông thử uốn các đoạn dây, rồi lấy vợt nhện treo cuộn tròn chúng quanh dây thép dày hơn để tạo thành những cái “gai” nhỏ xíu, như những chiếc răng sắc nhọn. Điều quan trọng nhất: phải làm sao để gia súc chỉ cần chạm nhẹ là lập tức quay đầu bỏ chạy, tránh xa vùng đất không thuộc về mình.
Không dễ dàng gì. Các thử nghiệm liên tục thất bại: gai rời ra, dây tuột, gia súc vẫn đi qua. Nhưng Glidden không bỏ cuộc. Ông khắc ghi ký ức về những buổi sáng mất hết mùa màng vì đàn bò bất trị. Ý chí không cam lòng dâng lên trong từng động tác, từng phút cân nhắc.
Cuối cùng, bằng sự tỉ mỉ và kiên nhẫn, Glidden đã tìm ra thiết kế tối ưu. Ông dùng một dây thép chính, xoắn thêm một dây thứ hai quanh các điểm có “gai” sắt nhỏ xíu—các đoạn dây cắt ngắn nhọn hoắt, được giữ chặt vào thân chính bằng cách xoắn đối xứng. Cấu trúc xoắn kép này không chỉ giúp “gai” bám chặt, mà còn khiến hàng rào trở nên dai, khó ngắt gãy.
Ngày 27 tháng 10 năm 1873, Joseph Glidden đã chính thức nộp đơn xin cấp bằng sáng chế lên Văn phòng Sáng chế Hoa Kỳ cho loại “dây thép gai” của mình (Dây Kẽm Gai – Barbed Wire). Đầu năm 1874, bằng sáng chế số 157.124 đã thuộc về ông. Sự kiện ấy đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt nước Mỹ.
Người dân trên toàn vùng Tây Mỹ nhanh chóng truyền tai nhau về phát minh mới kỳ diệu. Một hàng rào dây thép gai có thể được căng thật nhanh, chỉ tốn một phần nhỏ chi phí so với hàng rào gỗ cổ điển, lại rất hiệu quả trong việc kiểm soát gia súc. Chạm vào gai nhọn, những chú bò mạnh tới đâu cũng phải chùn lại, chẳng dám tiến thêm nữa.
Hàng rào thép gai nhanh chóng lan ra khắp các vùng Great Plains. Cánh đồng, trang trại, nhà cửa của hàng triệu người nông dân, chủ trại gia súc… được định danh rõ ràng, bảo vệ khỏi thú vật hoang lẫn kẻ trộm. Xung đột giữa nông dân và cao bồi giảm đi—vì quyền sở hữu đất đai giờ đã trở thành điều được tôn trọng rõ ràng.
Những công ty sản xuất dây thép gai ra đời, trong đó “Barb Fence Company” của chính Glidden trở thành cái tên hàng đầu. Sản lượng tăng vọt, giá thành hạ thấp. Năm 1880, chỉ riêng ở Hoa Kỳ đã sản xuất hơn 80 triệu kilogram dây thép gai mỗi năm—con số đủ để quây hàng trăm nghìn kilomet đất nông nghiệp.
Không chỉ dừng ở việc kiểm soát gia súc, hàng rào thép gai còn thành biểu tượng cho quyền sở hữu, cho sự tiến hoá từ vùng đất “tự do” sang những trang trại thực thụ, mở ra cơ hội canh tác, phát triển và phồn vinh cho hàng triệu người dân nhập cư. Đó là nền tảng cho cuộc sống định cư bền vững ở miền Tây nước Mỹ.
Dây thép gai không phải là phát minh đầu tiên của nhân loại trong công cuộc kiểm soát không gian. Hàng rào gỗ, tường đá, hào nước, thậm chí cả cây xương rồng cũng từng được dùng để ngăn cách. Nhưng ở thời điểm ấy, với những vùng đồng cỏ mênh mông nước Mỹ, chỉ dây thép gai mới đủ rẻ, đủ chắc và phù hợp quy mô phát triển nông nghiệp Đại Bình Nguyên.
Qua thời gian, dây thép gai còn mang dáng dấp của những biến động lớn hơn: nó bảo vệ gia súc, cây trồng, nhưng cũng từng phục vụ trong chiến tranh. Mỗi vòng dây là một ký ức về những ranh giới đổi thay—cả trong chiều sâu lịch sử và tâm hồn con người.
Hiện nay, dù công nghệ đã thay đổi, hàng rào dây thép gai vẫn được sử dụng rộng rãi khắp nơi trên thế giới, không chỉ ở nông nghiệp mà còn trong an ninh, bảo vệ công trình. Câu chuyện về Joseph F. Glidden và sợi dây thép gai của ông chính là khúc tráng ca của lòng kiên trì, của khát vọng cải thiện cuộc sống bằng trí tuệ và sáng tạo – dù xuất phát từ đôi tay chai sần của một người thợ bình dị trên cánh đồng bình minh Illinois.