
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Những con phố rộn ràng dưới ánh nắng sớm mùa hè Paris năm đó tấp nập người qua lại. Ở phía cuối Quảng trường Triển lãm, có một nhóm người vây quanh vật thể kỳ lạ bằng gỗ và kim loại lấp lánh dưới ánh sáng lờ mờ lọt qua tán cây. Sự háo hức của đám đông càng tăng lên khi một người đàn ông trẻ tuổi, mặc áo khoác vải thô và quần ngắn, nhẹ nhàng đặt chân lên khung gỗ hai bánh xe lớn – chiếc “velocipede”, còn được gọi là “ngựa gỗ” (bone-shaker).
Đó là sáng chế của Pierre Michaux và con trai ông – Ernest Michaux. Họ đã gắn thêm bàn đạp vào bánh trước một chiếc xe thăng bằng vốn chỉ dùng chân đẩy, sáng kiến này bắt đầu hơi vụng về nhưng vô cùng quyết liệt. Khi chiếc xe rập rình vận động, bánh xe phát ra tiếng kêu “cót két” trên mặt lát đá, tạo nên cảm giác hồi hộp xen lẫn tò mò.
Bất tiện lớn nhất của “ngựa gỗ” là trọng lượng nặng nề và bộ khung kim loại cứng nhắc. Chuyến đi đầu tiên của Michaux rất gian nan. Sự rung lắc từ các đường lát đá dội lên người đi, nhiều người đã bị bầm dập hoặc ngã. Nhưng ý nghĩa của khoảnh khắc ấy thực sự quan trọng: lần đầu tiên con người sử dụng sức mạnh của bản thân được gia tăng bằng cơ khí, tạo nên một phương tiện giao thông cá nhân nhỏ gọn hơn xe ngựa rất nhiều.
Khắp nước Pháp và châu Âu, “velocipede” nhanh chóng lan rộng. Dù chỉ là thú vui của giới thượng lưu, nó vẫn tạo ra sức hấp dẫn kỳ lạ. Nhiều người đã đặt câu hỏi: Làm sao những chiếc xe này có thể hữu dụng hơn? Có thể đi xa hơn, êm hơn, nhanh hơn không?
Băng qua eo biển Manche, nước Anh đón nhận velocipede và nâng tầm sáng tạo. James Starley, thợ cơ khí lành nghề tại Coventry, đã chế tạo “Penny-Farthing”: chiếc xe với bánh trước lớn và bánh sau nhỏ xíu, trông như đồng xu penny lớn và đồng farthing nhỏ.
Lý do kỹ thuật của thiết kế này đơn giản mà thiên tài: bánh trước lớn hơn cho phép quãng đường xe lăn được mỗi vòng quay của bàn đạp dài hơn, giúp tăng tốc độ. Tuy nhiên, điều này cũng gây nguy hiểm: người lái phải trèo lên rất cao, ngồi trực tiếp trên trục bánh trước, chỉ cần một cú phanh gấp hay vết lồi lõm nhỏ là dễ ngã úp mặt.
Năm 1885, John Kemp Starley – cháu trai của James – đã giải quyết vấn đề an toàn này bằng chiếc xe đạp “Safety Bicycle” – tiền thân của xe đạp hiện đại. Đây là dấu mốc quan trọng: hai bánh xe có kích thước gần bằng nhau, hệ truyền động bằng xích nối đến bánh sau, giúp trọng tâm người lái thấp hơn và an toàn hơn rất nhiều so với “Penny-Farthing”.
Không lâu sau, John Boyd Dunlop sáng chế ra lốp cao su bơm hơi. Chuyến đi giờ đây êm ái, êm như một làn gió thoảng. Từ những tuyến đường quê mờ sương đến những con phố sôi động, xe đạp dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống châu Âu cuối thế kỷ XIX.
Chiếc xe đạp, tưởng chừng chỉ là phát minh nhỏ bé, lại góp phần làm thay đổi lịch sử nhân loại. Ở cả Anh và Mỹ giai đoạn cuối thế kỷ 19, xe đạp mở ra “cuộc cách mạng di chuyển cá nhân”. Đối với tầng lớp lao động, nó mang lại cơ hội tự do đi lại chưa từng có – không cần đến sức ngựa hay tàu điện, mà bằng chính đôi chân và sức vóc con người.
Đặc biệt, phụ nữ hưởng lợi rất lớn. Susan B. Anthony, nhà hoạt động nữ quyền nổi tiếng Mỹ đã từng khẳng định năm 1896: “Xe đạp đã làm nhiều hơn bất cứ thứ gì để giải phóng phụ nữ.” Phụ nữ vận quần thay vì váy rộng, tự mình di chuyển đến nơi làm việc hoặc trường học, dần phá vỡ khoảng cách giới tính trong xã hội truyền thống.
Tại Hà Nội năm 1920, tiếng chuông leng keng của xe đạp vang vọng trên phố phường. Xe đạp chủ yếu nhập từ Pháp, là tài sản có giá trị lớn với mọi gia đình. Không chỉ là phương tiện, nó đại diện cho hoài bão đổi đời, là cách để nông dân ra thành phố hoặc học sinh vượt hàng chục cây số đến trường.
Ai đã từng sống trong giai đoạn cuối những năm 1940 – 1950 hẳn sẽ nhớ mãi cảnh trên các con đường đất đỏ miền Bắc, từng đoàn người cưỡi xe đạp thồ hàng hóa, lúa gạo phục vụ kháng chiến. Những chiếc xe đạp “thồ” ấy có thể chở hàng trăm cân, vượt qua núi rừng, bùn lầy, dốc đá – kiên trì âm thầm tiếp sức cho cuộc kháng chiến trường kỳ.
Tại sao xe đạp lại được mệnh danh là phương tiện cá nhân hiệu quả nhất do con người tạo ra? Các nhà khoa học nghiên cứu và nhận thấy: trên mỗi calo năng lượng đốt cháy, xe đạp giúp con người di chuyển xa hơn hầu hết các loài động vật khác, kể cả chim đại bàng. Nhà khoa học nổi tiếng Mỹ – Steve Vogel (Đại học Duke) từng chứng minh: một người chạy bộ tiêu tốn gần bốn lần năng lượng hơn người đi xe đạp để đi cùng quãng đường.
Nguyên lý đơn giản ở đây: bánh xe và hệ thống truyền động giúp giảm ma sát so với bước chân trần trên mặt đất, trong khi quán tính bánh xe giữ cho phương tiện trượt đi xa hơn. Hệ thống xích, dĩa và líp truyền động cơ học hầu như không thất thoát năng lượng. Đây là lý do xe đạp trở thành lựa chọn xanh, tiết kiệm mà vẫn hiệu quả suốt hàng trăm năm.
Xe đạp không chỉ dừng lại ở phát minh. Trải qua chiến tranh và hòa bình, phát triển và hội nhập, ngày nay xe đạp đã trở thành biểu tượng của sự năng động, thân thiện với môi trường. Tại Hà Lan, xe đạp là phương tiện chủ đạo cho người dân cả nước. Ở Đan Mạch, Nhật Bản, xe đạp được ưu tiên với hệ thống đường riêng, đèn tín hiệu và bãi gửi tự động hóa.
Tại Việt Nam và nhiều nước khác, xe đạp không chỉ là phương tiện cho học sinh đến lớp mà còn là niềm vui khám phá, thể hiện sự kiên trì, tự lập của lớp trẻ. Khoảnh khắc đầu tiên một đứa trẻ tự mình đạp xe, vững vàng lăn bánh về phía trước, cũng như hành trình của con người vượt mọi gian nan: mỗi vòng quay, mỗi cố gắng đều tích góp nên thành quả lâu dài.
Qua hàng thế kỷ, chiếc xe đạp – từ “ngựa gỗ” thô sơ đến siêu nhẹ bằng hợp kim hiện đại – đã song hành cùng bao đổi thay lớn lao của nhân loại. Nó là ví dụ sống động cho sức mạnh của trí tuệ sáng tạo, sự kiên cường bền bỉ và khát vọng vươn xa của con người. Trên mọi nẻo đường, mỗi tiếng chuông xe đạp vang lên vẫn nhắc ta nhớ về cuộc hành trình chưa bao giờ dừng lại – hành trình chinh phục thế giới bằng chính đôi chân và ước mơ không mỏi.