
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Thành phố New Haven, tiểu bang Connecticut, nước Mỹ, một buổi sớm năm 1839. Trong gian nhà nhỏ ẩm thấp, Charles Goodyear—người đàn ông gầy gò, mái tóc rối bù do những đêm thức trắng—lại bắt đầu một ngày mới. Góc phòng ngổn ngang những mẩu cao su nhão nhoẹt, các bình hóa chất và dụng cụ lạ lẫm, bốc mùi ngai ngái. Bên ngoài trời lạnh sương, còn bên trong, hơi nóng từ bếp lò khiến căn phòng như căng đầy hy vọng và cả sự tuyệt vọng.
Nhiều năm qua, Goodyear bền bỉ thử nghiệm với một niềm tin mãnh liệt vào thứ vật liệu mới lạ: cao su. Ở Mỹ những năm 1830, cao su được nhập từ vùng Amazon Nam Mỹ và gây tò mò lớn. Khi đó, một người tên Charles Macintosh ở Anh đã biết dùng cao su làm áo mưa, nhưng ở Mỹ, cao su vẫn dở tệ: mùa đông thì cứng như đá, mùa hè lại tan chảy, dính nhớp và bốc mùi nặng. Nhiều người Mỹ đầu tư vào “cơn sốt cao su”, nhưng rồi phá sản vì sản phẩm chẳng thể sử dụng ổn định.
Goodyear không phải nhà hóa học. Ông chỉ là một người từng làm thương doanh và thợ thủ công, nhưng số phận đã đưa đẩy ông đến một cửa hàng vật liệu cao su ở New York và ông bị cuốn hút bởi tiềm năng của vật liệu này. Vợ ông—Clarissa—đã nhiều phen phải bán đồ đạc, chuyển nhà, gánh vác con cái trong cảnh nghèo túng, nhưng vẫn tin tưởng, yêu thương Goodyear.
Goodyear thử phối trộn cao su với mọi thứ: bột thạch cao, bột phấn, đồng, axít... Ông thử hơ nóng, luộc, nấu, nướng, phơi ngoài trời, luôn trong nỗ lực biến miếng cao su nhão thành vật liệu bền chắc. Những miếng cao su ấy chỉ càng tệ hơn hoặc vón cục cứng ngắc, ông từng bị vỡ nợ, từng bị bắt vào tù vì không trả nổi những khoản nợ nhỏ. Nhưng trong tù, Goodyear vẫn xin vợ gửi cho vải và một ít cao su để chế tạo đồ chơi cho bạn tù!
Nhiều lần thất bại, song Goodyear không chịu từ bỏ. Ông say mê tìm hiểu các tính chất lạ lùng của cao su tự nhiên: “Tại sao vật liệu này lại biến đổi theo nhiệt độ và độ ẩm? Có cách nào khiến nó bền, dẻo quanh năm?”. Ông ghi lại từng quan sát, từng phản ứng hóa học, kể cả những thất bại.
Mùa đông năm 1839, tại nhà bếp của mình ở New Haven, Goodyear tiến hành một thử nghiệm khác thường. Lần này, ông trộn một ít lưu huỳnh (một loại bột màu vàng) với cao su tự nhiên, để xem liệu lưu huỳnh có thể ngăn cao su hóa rắn khi trời lạnh và hóa chảy lúc trời nóng hay không.
Một buổi tối, khi Goodyear cầm miếng cao su trộn lưu huỳnh và lỡ tay hơ lên bếp lò nóng, ông bàng hoàng quan sát: lớp cao su không chảy nhựa, không thủng lỗ. Thay vào đó, nó chuyển sang màu sẫm hơn, trở nên dai, bền và có tính đàn hồi tuyệt vời—khác hoàn toàn so với mọi lần trước! Đó là khoảnh khắc “vulcanization”—lưu hóa cao su—ra đời, một bước ngoặt to lớn không chỉ cho Goodyear mà cho cả thế giới.
Dù kết quả ấy đầu tiên là tình cờ, nhưng Goodyear lập tức nhận thấy điều đặc biệt. Ông kiên trì lặp lại thí nghiệm, tinh chỉnh các điều kiện nhiệt độ và tỉ lệ lưu huỳnh, rồi dùng kéo thử cắt, kéo căng sản phẩm, nhúng vào nước lạnh và nóng: cao su lưu hóa không biến nặng hay dính bết, vẫn đàn hồi như mới. Goodyear ghi chép cẩn thận mọi quan sát khoa học, từng bước hoàn thiện kỹ thuật.
Sau này, quá trình cho cao su tiếp xúc với lưu huỳnh ở nhiệt độ cao được đặt tên là “vulcanization”—lưu hóa, lấy theo thần Vulcan trong thần thoại La Mã, vị thần của lửa. Khi lưu hóa, lưu huỳnh kết nối các phân tử dài (chuỗi polymer) của cao su bằng những “cầu nối” nhỏ, giúp chúng không dễ trượt qua nhau. Nhờ vậy, cao su trở nên đàn hồi, chịu được lạnh cũng như nóng, không chảy, không dính và đặc biệt rất bền.
Khái niệm này không hề phức tạp: hãy tưởng tượng các sợi mì sống rất dễ dính vào nhau và gãy vụn, nhưng khi đã nấu đúng cách, chúng dai và dẻo, bền chặt hơn rất nhiều. Cao su lưu hóa cũng vậy: các cầu nối lưu huỳnh giúp vật liệu này trở thành thứ tuyệt vời cho cuộc sống con người.
Tuy đã có phát minh vĩ đại, Goodyear lại không thành công về tài chính. Ông nộp đơn xin bản quyền vào năm 1844, nhưng không bảo vệ được tài sản trí tuệ khi hàng loạt người ở Mỹ và châu Âu cũng bắt đầu sản xuất cao su lưu hóa. Có người như Thomas Hancock (Anh) thậm chí còn giành được bằng sáng chế ở châu Âu sớm hơn. Goodyear rất buồn vì mất quyền kiểm soát sản phẩm tâm huyết nhưng ông vẫn tiếp tục giới thiệu về cao su, thậm chí còn làm ra cả giày, đồ dùng, bóng bay… và ưu tiên việc phát minh của mình phục vụ cộng đồng hơn là làm giàu cá nhân.
Đến cuối đời, Goodyear vẫn sống nghèo khổ, mang gánh nặng nợ nần, nhưng tên tuổi ông đã gắn liền với bước tiến vĩ đại của lịch sử. Nhờ phát minh này, cao su nhanh chóng được ứng dụng vào hàng nghìn sản phẩm thiết yếu: lốp xe hơi, phanh tàu, dây điện, nệm ghế, áo mưa, ống dẫn nước… Cuộc cách mạng công nghiệp được thúc đẩy bởi lốp cao su bền—một phần không thể thiếu của xe cộ, máy móc, đường sắt.
Một thế kỷ sau, hãng lốp nổi tiếng nhất nước Mỹ cũng lấy tên ông—Goodyear—để ghi nhận công lao vĩ đại này.
Ngày nay, không còn ai nghi ngờ về vai trò sống còn của cao su lưu hóa trong đời sống hiện đại. Từ những bánh xe bon bon trên cao tốc, những đôi giày dẻo dai bảo vệ bước chân, đến các thiết bị y tế, đồ chơi trẻ em, dây dẫn trong máy móc vũ trụ… tất cả đều nhờ phát minh của một con người không ngại đói nghèo, thất bại. Goodyear chưa từng dừng lại trên con đường tìm tòi, thử nghiệm, kể cả khi không ai tin tưởng, kể cả khi cả thế giới quay lưng.
Chính nhờ sự kiên trì ấy, nhân loại đã bước vào thời kỳ mới—thời đại của sự kết nối, di động, phát triển vượt trội, tất cả nhờ một ý chí bền bỉ và trí tò mò không bao giờ cạn.
Câu chuyện của Goodyear là một minh chứng vĩnh cửu cho nghị lực, sự học hỏi không ngừng và lòng dũng cảm đặt niềm tin vào khoa học và con người. Chừng nào còn những tâm hồn dám mơ, dám làm, thế giới sẽ còn đổi thay!