
Đăng ngày 22/05/2025
Tùy chọn đọc
Khí lạnh cuối tháng 11 năm 1895 len lỏi từng ngõ nhỏ của thành phố Würzburg, Đức. Tuyết phủ trắng mái hiên, đường phố vắng người qua lại. Trong căn phòng thí nghiệm nằm ở tầng trệt trường Đại học Würzburg, một người đàn ông với dáng mảnh khảnh, mái tóc bạc lòa xòa chưa chải gọn, đang miệt mài làm việc, gần như quên cả giá rét ngoài kia. Đó là Wilhelm Conrad Röntgen, giáo sư vật lý, người say mê khám phá những điều kỳ lạ ẩn giấu sau các thí nghiệm điện học.
Ánh đèn dầu hắt bóng ông lên bức tường loang lổ vết nám của thuốc thử cũ. Những ống thủy tinh, dây dẫn điện, các mảnh giấy bạc và hóa chất xếp lộn xộn trên bàn. Nhưng giữa cái hỗn độn ấy, không ai ngờ, một phát minh làm thay đổi y học thế giới đang dần xuất hiện.
Đêm ngày 8 tháng 11 năm 1895, Röntgen đang nghiên cứu hiện tượng tia cathode - một loại tia phát ra từ ống chân không khi bị điện cao thế tác động. Ông lấy giấy đen bọc kín ống thủy tinh Crookes, nhằm chặn mọi tia sáng lọt ra. Ngay cả ánh sáng yếu nhất cũng không thể đi qua lớp giấy bọc ấy được.
Thế nhưng, khi lướt ánh mắt quanh căn phòng tối, ông bất ngờ nhận ra điều kỳ lạ: Một tấm màn phủ chất hóa học barium platinocyanide, đặt cách đó gần một mét, phát sáng mờ ảo – như thể bắt gặp tia chớp trong đêm tối. Đáng chú ý, Röntgen đã tắt hết bóng đèn, và ống Cathode hoàn toàn bị che kín, không ánh sáng nào từ đó tỏa ra được.
Không kìm được tò mò, Röntgen lập lại thí nghiệm: Mỗi khi bật dòng điện qua ống, tấm màn lại phát sáng; tắt điện, ánh sáng ấy cũng biến mất. Ông nhận ra loại tia này khác hoàn toàn các tia sáng thông thường—chúng có thể xuyên qua giấy đen, và lan rộng tới nơi ánh sáng bình thường không thể với tới.
Với sự thận trọng của một nhà khoa học dày dạn, Röntgen tiến hành nhiều thí nghiệm trong ngày hôm sau. Ông đặt nhiều vật liệu khác nhau giữa ống cathode và tấm màn huỳnh quang: giấy, gỗ, nhôm, thậm chí cả sách dày. Kết luận rất rõ ràng: hầu hết vật thể đều cho phép các tia thần bí ấy xuyên qua. Chỉ có kim loại đặc biệt dày như chì là ngăn cản được hoàn toàn.
Khi ông đặt tay mình trước tia phát từ ống cathode, ông nhìn thấy trên tấm màn hình ảnh mờ ảo của xương, giống như một chiếc bóng xếp lớp. Röntgen cảm thấy sững sờ: Lần đầu tiên trong lịch sử, người ta có thể nhìn thấy bên trong cơ thể sống mà không cần mổ xẻ.
Hơn một tháng ròng rã, Röntgen làm việc không nghỉ trong phòng thí nghiệm, chỉ thỉnh thoảng tạm dừng để ghi lại những quan sát chi tiết đầy tỉ mỉ. Ông giấu kín phát hiện của mình với cả vợ, Bertha, vì chưa dám chắc hiệu quả và độ an toàn của tia này.
Ngày 22 tháng 12 năm 1895, ông mời Bertha vào phòng thí nghiệm và đề nghị bà đặt bàn tay lên một tấm phim ảnh. Ông dẫn điện qua ống, rồi để các tia mới, mà ông gọi là “X-rays” (tạm dịch là “tia X”, vì “X” nghĩa là chưa biết rõ bản chất) chiếu qua bàn tay bà trong 15 phút. Sau khi tráng rửa tấm phim, cả hai ngỡ ngàng nhìn thấy hình ảnh các đốt xương thanh mảnh và chiếc nhẫn cưới lấp ló trên ngón áp út – bức “ảnh X-quang” người đầu tiên trên thế giới.
Bức ảnh này đã đi vào lịch sử y học, bởi nó cho thấy: Tia X có thể xuyên qua phần mềm như cơ, mô, nhưng không xuyên qua xương và kim loại. Nhờ đó, bác sĩ có thể nhìn thấy bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật—một điều chưa từng có từ trước đến nay.
Chỉ vài tuần sau, ngày 28 tháng 12 năm 1895, Röntgen công bố phát hiện của mình trong một bài báo gửi cho Hội Vật lý học Würzburg với tựa đề: “Về một loại tia mới.” Ông cẩn thận chi tiết mọi thí nghiệm, hình ảnh thu được, phương pháp sử dụng và khả năng ứng dụng trong y học.
Cộng đồng khoa học choáng váng. Các nhà vật lý và bác sĩ khắp châu Âu, rồi lan sang Mỹ, đồng loạt thử nghiệm và xác minh lại kết quả. Chỉ sau vài tháng, vô số ứng dụng của tia X cho y học đã ra đời: Từ chụp xương gãy, phát hiện dị vật, kiểm tra răng đến phục vụ phẫu thuật hay nghiên cứu cơ chế cơ thể người.
Tuy nhiên, mọi bước tiến lớn đều có thách thức. Khi mới phát minh, chưa ai hiểu rõ tác hại của các tia X đối với sức khỏe. Một số bác sĩ làm việc lâu với thiết bị X-quang bắt đầu bị bỏng hoặc những tổn thương trên da. Lúc đó, khái niệm về phóng xạ và an toàn chưa rõ ràng, dẫn đến những cái giá phải trả cho sự tiến bộ.
Chính vì vậy, các nhà nghiên cứu và bác sĩ đã không ngừng cải tiến, phát triển vỏ che bằng chì để ngăn tia X phát tán lung tung, cũng như quy định thời gian chụp và công suất phù hợp để giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân và nhân viên y tế.
Chỉ sau hơn một năm, năm 1896, ứng dụng máy X-quang đã lan rộng khắp các bệnh viện lớn trên thế giới. Các phẫu thuật viên lần đầu tiên có bản đồ chi tiết để đưa dao kéo đúng nơi, chẩn đoán xương gãy không còn dựa vào phán đoán chủ quan. Những chuyến xe “X-quang di động” đã theo chân quân y cứu chữa binh sĩ trong các cuộc chiến, cứu sống vô số người bị thương trên chiến trường.
Năm 1901, Wilhelm Conrad Röntgen nhận Giải Nobel Vật lý đầu tiên trong lịch sử cho phát minh về tia X. Nhưng với ông, cái vinh dự lớn nhất không phải là giải thưởng, mà là hàng triệu sinh mạng được cứu sống nhờ phát hiện của mình.
Tia X không chỉ là thành tựu của một bộ óc siêu việt, mà còn là biểu tượng cho sự bền bỉ, lòng say mê khám phá, kiên trì vượt qua khó khăn, cả về thời tiết lạnh giá, những đêm kiệt sức và sự hoài nghi từ những người xung quanh.
Ngày nay, khi máy X-quang hiện đại đã trở thành thiết bị không thể thiếu trong mọi bệnh viện, hình ảnh những ngón tay xương khô và chiếc nhẫn trong bức phim đầu tiên mà Röntgen chụp cho vợ vẫn nhắc nhở nhân loại: Đằng sau mỗi tiến bộ khoa học là cả quá trình tìm tòi, kiên cường và khát vọng “nhìn thấy điều chưa từng thấy”. Đó là ngọn đèn soi rọi hy vọng, là tia sáng xuyên qua lớp bóng tối dày đặc của bệnh tật, để y học và cuộc sống vươn tới phía trước.