Xem tất cả câu chuyện
Ngày Hạt Giống Mở Lối: Hành Trình Lai Tạo Cây Trồng Ở Việt Nam

Ngày Hạt Giống Mở Lối: Hành Trình Lai Tạo Cây Trồng Ở Việt Nam

Đăng ngày 22/05/2025

Tùy chọn đọc


I. Buổi Sáng Trên Đồng Lúa Sông Hồng

Những tia nắng dịu của buổi sớm bao phủ cánh đồng lúa mênh mông ven sông Hồng. Bầu trời trong veo, từng đàn cò trắng chao lượn nhịp nhàng trên thảm lúa xanh ngắt. Ở đó, giữa biển lúa đang vươn mình, người nông dân Việt Nam - ông Nguyễn Văn Châu, cặm cụi kiểm tra từng hạt thóc, từng nhánh lúa. Ông Châu không phải là một nông dân bình thường, mà là một trong những kỹ sư nông học đầu tiên của miền Bắc, sinh ra và lớn lên ở làng Hành Thiện (Nam Định), từng được gửi đi Liên Xô học tập sau hòa bình lập lại năm 1954.

Nhưng điều khiến ngày hôm nay quan trọng không phải là cảnh bình dị này. Đó là năm 1966, và đất nước vừa qua một vụ lúa mất mùa lịch sử. Cho dù người dân đã đổ mồ hôi trên từng thửa ruộng, thiên tai, sâu bệnh, giống lúa kém năng suất vẫn khiến hàng triệu hộ đói ăn. Ngay cả ông Châu với kinh nghiệm, kiến thức từ trường đại học về, cũng phải bó tay trước bóng dáng dai dẳng của đói nghèo trên đồng quê.

Khi bước ra ruộng lúa, ông Châu dừng lại, cúi sát vào khóm lúa. Những vết đốm nâu loang lổ - dấu hiệu của bệnh đạo ôn đang lan nhanh. Ông thở dài. Bọn sâu bệnh còn nhanh hơn sự học của con người. Đó là khoảnh khắc ông quyết định: Phải tìm ra giống lúa kháng bệnh, năng suất cao, giúp quê hương thoát đói bền vững.


II. Hạt Giống Đầu Tiên: Từ Thí Nghiệm Đến Hiện Thực

Những năm 1960, khái niệm “lai tạo giống cây trồng” với đại đa số người làm ruộng ở Việt Nam còn xa lạ. Hầu hết canh tác dựa vào giống lúa địa phương lưu truyền nhiều đời. Nhưng trong các phòng thí nghiệm nhỏ, các nhà nghiên cứu như ông Châu âm thầm tiến hành những thí nghiệm về lai tạo.

Lai tạo giống cây trồng - hiểu đơn giản là chọn ra hai cây bố mẹ có đặc tính tốt (ví dụ, một cây kháng bệnh, một cây năng suất cao), sau đó phối hợp chúng với nhau. Các thế hệ con cháu có thể phối trộn, thừa hưởng đặc điểm mong muốn.

Bắt đầu là những buổi thử phấn lúa kéo dài dưới nắng gắt, kiên nhẫn tách từng bông lúa bố mẹ, ghi chú tỉ mỉ như nhà toán học, rồi đem gieo trong các thửa ruộng nhỏ được gọi là “ruộng thí nghiệm”. Quá trình này đối diện với vô vàn khó khăn: thiếu thiết bị, hạt giống phải bảo quản kỹ, lại phải đối phó với thời tiết bất thường và không ít lần thất bại.

Có mùa vụ, tám trên mười bông lúa chết vì sâu bệnh. Nhưng ông Châu và đồng nghiệp không bỏ cuộc. Mỗi thất bại được ghi lại tỉ mỉ vào sổ tay, phân tích kỹ càng. Trong căn phòng nhỏ giữa làng quê, những cuốn sổ ấy trở thành vốn quý, là bản đồ chinh phục đói nghèo.


III. Đêm Trắng Và Sự Kiên Trì Của Khoa Học

Khi miền Bắc phải nhận trợ cấp lương thực từ Liên Xô, từ Ấn Độ, ám ảnh cái đói càng trở nên nhức nhối. Ông Châu và đội ngũ nông học hăng say làm việc ngày đêm. Thời kỳ này, các nhà khoa học trẻ như GS. Nguyễn Văn Luật, PGS. Nguyễn Thị Trâm bắt đầu rút ra bài học từ Ấn Độ về cuộc Cách mạng xanh, về các giống lúa năng suất cao IR8, IR36.

Song, đất nước Việt Nam thống nhất có điều kiện địa lý, khí hậu rất khác so với đồng bằng Ấn Độ. Giống nhập về thường không chịu nổi úng, phèn hay hạn. Bài toán đặt ra: Phải lai giống phù hợp với thổ nhưỡng, khí hậu Việt Nam.

Buổi tối, ánh đèn dầu hắt lên tường đất, nhóm nghiên cứu say sưa xem kính hiển vi, ghi chú hình thái bông lúa, thậm chí phải đem giống quý giấu kỹ vì sợ thất thoát. Họ nắn nót từng hạt thóc, trường kỳ theo dõi từng đời lúa, phân tích chỉ số sinh trưởng, chống chọi với các mùa bão, nắng hạn.

Từng thế hệ cây được gieo trồng, chọn lọc nghiêm ngặt. Có cây khỏe mạnh vượt lên bệnh đạo ôn, lại có cây năng suất vượt trội so với giống truyền thống. Mùa vụ nối tiếp qua bao khó nhọc, không khí lặng im của đêm làng quê hòa trong tiếng vọng xa xăm của câu hỏi: Bao giờ giống lúa tốt nhất sẽ ra đời?


IV. Khoảnh Khắc Đột Phá: Giống Lúa Thần Nông 307 Ra Đời

Năm 1971, phòng thí nghiệm quốc gia ở Viện Di truyền Nông nghiệp huyện Từ Liêm, Hà Nội, đón nhận niềm vui vỡ òa. Đó là lúc những cây lúa từ dòng Thần Nông 307, lai tạo từ IR8 cùng giống lúa địa phương, cho năng suất gấp đôi lúa truyền thống và đặc biệt kháng bệnh rất tốt trong điều kiện Việt Nam.

Ngày ra ruộng kiểm tra thực địa, các nhà nghiên cứu đứng lặng dưới ruộng lúa mới. Những cây lúa ngắn ngày, gốc mập, bông dài, hạt chắc vàng ươm như lời hứa về một vụ mùa no đủ. Không còn những bông lúa tàn lụi vì sâu bệnh. Những bông lúa Thần Nông 307 trĩu hạt đong đưa trong gió, mang theo bao hy vọng mới.

Quá trình nhân rộng giống này diễn ra hết sức thận trọng. Việc trao đổi giữa nhà khoa học và nông dân được coi trọng. Những “ruộng trình diễn” đầu tiên xuất hiện ở Thái Bình, rồi lan sang Hà Nam, Nam Định, Nghệ An… Bà con nông dân bỡ ngỡ, nhưng khi tận mắt chứng kiến năng suất vụ mùa, ai nấy cũng trầm trồ, hăng hái học tập, áp dụng kỹ thuật mới.


V. Ý Nghĩa Và Dư Âm Lịch Sử

Thần Nông 307, cũng như các thế hệ lúa lai tiếp theo, mở ra cuộc cách mạng thực sự cho nông nghiệp Việt Nam: từ tự túc lương thực, tiến tới xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới sau năm 1989. Những đồng lúa trước đây thất mùa, nay trở thành biển vàng bát ngát.

Thành tựu này không chỉ là kết quả của con số, mà còn là di sản của những lần gieo hạt, sự tận tâm của những người như ông Châu, các thầy cô giáo, kỹ sư nông nghiệp ngày đêm miệt mài nghiên cứu. Nó là bằng chứng sinh động cho tinh thần không cam chịu, vươn lên cải thiện cuộc sống bằng trí tuệ, kiên trì, đoàn kết.

Cho đến ngày hôm nay, những chương trình lai tạo giống lúa, ngô, khoai… vẫn tiếp tục mở ra trên khắp cả nước. Tri thức khoa học trở thành sức mạnh giúp người Việt vững bước trước thách thức khí hậu, sâu bệnh, nâng cao đời sống, bảo đảm an ninh lương thực.

Có thể ai đó, khi đi qua những cánh đồng lúa vàng đang rì rào mùa gặt, sẽ không biết tên của hạt giống, tên của những nhà khoa học đã âm thầm cống hiến. Nhưng trong tâm trí của đất nước, sự kiên trì và khát vọng ấy mãi là ngọn lửa không tắt.