
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
1. Một buổi sáng lạnh giá ở Chicago, 1942
Mùa đông năm 1942 tại Chicago lạnh thấu xương. Gió từ hồ Michigan thổi qua, mang theo cái rét buốt như cắt da cắt thịt. Dưới lòng sân vận động Stagg Field của Đại học Chicago, một nhóm các nhà khoa học đang làm việc trong bí mật, giữa những bức tường bê tông xám xịt và những dãy hành lang tối tăm. Không ai ngoài họ biết rằng, tại nơi đây, một trang sử mới của nhân loại sắp được viết nên.
Enrico Fermi, một nhà vật lý người Ý với mái tóc đen bồng bềnh và đôi mắt sắc sảo, đứng giữa trung tâm của tất cả. Ông không cao lớn, nhưng dáng vẻ điềm tĩnh và giọng nói trầm ấm của ông luôn khiến người khác cảm thấy an tâm. Fermi, người từng đoạt giải Nobel năm 1938 vì những nghiên cứu về phóng xạ, đã rời bỏ quê hương Ý để chạy trốn chế độ phát xít của Mussolini. Giờ đây, ông đứng đây, trên đất Mỹ, dẫn dắt một nhóm các bộ óc xuất sắc nhất thế giới trong một nhiệm vụ gần như không tưởng: tạo ra phản ứng hạt nhân dây chuyền đầu tiên trong lịch sử.
Không khí trong phòng thí nghiệm tạm bợ, được gọi là "Chicago Pile-1" (CP-1), nặng nề và căng thẳng. Đó không phải là một phòng thí nghiệm hiện đại với những thiết bị sáng bóng. Nó là một đống lò phản ứng thô sơ, được xây dựng từ hàng nghìn khối than chì đen sì, xen kẽ với các thanh uranium – nguyên liệu chính để tạo ra năng lượng hạt nhân. Tất cả được chất chồng lên nhau như một tòa tháp kỳ lạ, cao gần 6 mét, nằm dưới khán đài sân vận động. Mùi bụi than và kim loại nồng nặc trong không khí, và ánh sáng yếu ớt từ những bóng đèn trần làm mọi thứ thêm phần u ám.
Fermi, với chiếc áo khoác cũ kỹ và sổ tay trên tay, đi lại chậm rãi, kiểm tra từng chi tiết. Ông biết rằng, nếu thành công, họ sẽ khai phá một nguồn năng lượng khổng lồ, mạnh mẽ hơn bất cứ thứ gì con người từng biết. Nhưng nếu thất bại, hậu quả có thể là một thảm họa không thể kiểm soát.
2. Hành trình gian nan đến ngày lịch sử
Ý tưởng về phản ứng hạt nhân dây chuyền không phải là điều gì mới mẻ vào năm 1942. Từ cuối những năm 1930, các nhà khoa học trên toàn thế giới đã nhận ra rằng, khi một nguyên tử uranium bị bắn phá bởi một hạt neutron, nó có thể phân hạch – tức là tách ra thành các mảnh nhỏ hơn – và trong quá trình đó, giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ cùng với các hạt neutron khác. Những hạt neutron này lại tiếp tục va chạm với các nguyên tử uranium khác, tạo ra một chuỗi phản ứng không ngừng, giống như một đám cháy lan rộng không thể dập tắt.
Nhưng biến ý tưởng đó thành hiện thực là một thử thách khổng lồ. Fermi và nhóm của ông phải đối mặt với vô số vấn đề. Đầu tiên là làm thế nào để kiểm soát phản ứng này. Nếu chuỗi phản ứng xảy ra quá nhanh, nó sẽ biến thành một vụ nổ khủng khiếp. Nếu quá chậm, nó sẽ không duy trì được. Họ cần một cách để điều chỉnh tốc độ, và đó là lý do họ sử dụng than chì – một vật liệu có khả năng làm chậm các hạt neutron – cùng với các thanh cadmium, có thể hấp thụ neutron để ngăn phản ứng trở nên mất kiểm soát.
Hàng tháng trời, nhóm của Fermi làm việc không ngừng nghỉ. Họ phải tính toán từng chi tiết, từ kích thước của các khối than chì đến vị trí đặt các thanh uranium. Mỗi ngày, họ phải đối mặt với nguy cơ nhiễm phóng xạ, dù vào thời điểm đó, họ chưa hiểu hết về tác hại của nó. Fermi, với sự cẩn trọng đặc trưng, luôn mang theo một chiếc bút chì có gắn một mẩu cadmium nhỏ – một cách đơn giản để đo lường mức độ phóng xạ xung quanh.
Không chỉ có áp lực khoa học, họ còn phải làm việc trong bối cảnh chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra ác liệt. Dự án Manhattan – chương trình bí mật của Mỹ nhằm phát triển vũ khí hạt nhân – đã đặt ra thời hạn gấp rút. Fermi và các đồng nghiệp của ông biết rằng, nếu họ không thành công, nước Đức của Hitler có thể sẽ đi trước một bước. Áp lực đè nặng lên vai họ như một tảng đá lớn.
3. Ngày 2 tháng 12 năm 1942: Khoảnh khắc đột phá
Ngày lịch sử cuối cùng cũng đến. Vào sáng ngày 2 tháng 12 năm 1942, Fermi và nhóm của ông tập trung tại phòng điều khiển nhỏ bé bên cạnh lò phản ứng CP-1. Không gian chật chội, đầy những thiết bị đo đạc thô sơ và dây điện chằng chịt. Một chiếc bảng đen được dựng lên, nơi Fermi ghi chép các con số và biểu đồ. Bên cạnh ông là các nhà khoa học khác, bao gồm Leo Szilard – người từng cảnh báo về nguy cơ của vũ khí hạt nhân – và George Weil, người chịu trách nhiệm điều khiển các thanh cadmium.
Fermi, với giọng nói bình tĩnh nhưng không giấu được sự hồi hộp, ra lệnh bắt đầu. George Weil từ từ rút từng thanh cadmium ra khỏi lò phản ứng. Mỗi khi một thanh được rút ra, các hạt neutron bên trong lò bắt đầu di chuyển nhanh hơn, va chạm với các nguyên tử uranium nhiều hơn. Máy đo đếm neutron, một thiết bị nhỏ phát ra tiếng "tíc tíc", bắt đầu kêu nhanh hơn, như nhịp tim của một người đang chạy.
Cả nhóm nín thở. Fermi, đứng bên bảng đen, tính toán liên tục với chiếc thước tính – một công cụ đơn giản nhưng là "vũ khí" không thể thiếu của ông. Ông so sánh các con số đo được với dự đoán của mình. Nếu sai lệch dù chỉ một chút, phản ứng có thể vượt khỏi tầm kiểm soát.
Đến khoảng 3 giờ 25 phút chiều, sau nhiều giờ thử nghiệm cẩn trọng, điều kỳ diệu đã xảy ra. Máy đo đếm neutron cho thấy phản ứng dây chuyền đã tự duy trì – lần đầu tiên trong lịch sử, con người đã tạo ra một chuỗi phản ứng hạt nhân có kiểm soát. Năng lượng được giải phóng, dù rất nhỏ, chỉ đủ để thắp sáng một bóng đèn, nhưng đó là bằng chứng cho thấy họ đã khai phá được một nguồn sức mạnh vô hạn.
Fermi mỉm cười, nhưng không ai reo hò hay vỗ tay. Không khí vẫn nặng nề, bởi họ hiểu rằng điều họ vừa làm không chỉ là một bước tiến khoa học, mà còn mở ra một kỷ nguyên mới – một kỷ nguyên đầy tiềm năng nhưng cũng đầy nguy hiểm. Một người trong nhóm, Eugene Wigner, lấy ra một chai rượu vang Ý mà ông đã giấu sẵn, và mọi người cùng nâng ly trong im lặng. Đó là cách họ kỷ niệm khoảnh khắc lịch sử này.
4. Đóng góp vượt thời gian: Lý thuyết beta decay
Thành công của Chicago Pile-1 không phải là đóng góp duy nhất của Enrico Fermi cho khoa học. Trước đó, vào năm 1934, ông đã đặt nền móng cho một lĩnh vực quan trọng khác của vật lý hạt nhân: lý thuyết beta decay. Đây là một quá trình xảy ra khi một nguyên tử không ổn định phát ra các hạt nhỏ gọi là electron hoặc positron để trở nên ổn định hơn.
Fermi đã phát triển một mô hình toán học để giải thích hiện tượng này, giới thiệu khái niệm về một loại lực mới trong tự nhiên – lực yếu – chịu trách nhiệm cho quá trình beta decay. Lý thuyết của ông không chỉ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các nguyên tử hoạt động mà còn là nền tảng cho nhiều phát minh sau này, từ máy gia tốc hạt đến công nghệ y học như chụp PET scan, dùng để phát hiện bệnh ung thư.
Cách Fermi tiếp cận vấn đề luôn giản dị nhưng sâu sắc. Ông thường nói với các học trò rằng, để hiểu một điều gì đó, hãy thử giải thích nó bằng những từ ngữ đơn giản nhất. Chính sự rõ ràng và kiên nhẫn của ông đã truyền cảm hứng cho thế hệ sau, biến ông không chỉ là một nhà khoa học mà còn là một người thầy vĩ đại.
5. Di sản và bài học từ Fermi
Thành công của Fermi tại Chicago Pile-1 đã mở đường cho sự phát triển của năng lượng hạt nhân, cả trong lĩnh vực hòa bình lẫn chiến tranh. Chỉ vài năm sau, năng lượng này được sử dụng để chế tạo bom nguyên tử, kết thúc Thế chiến thứ hai nhưng cũng để lại những vết thương không bao giờ lành trong lịch sử nhân loại. Fermi, dù không trực tiếp tham gia vào việc chế tạo bom, luôn ý thức được trách nhiệm của mình. Ông từng nói rằng khoa học là một con dao hai lưỡi, và con người phải học cách sử dụng nó một cách khôn ngoan.
Nhìn lại hành trình của Enrico Fermi, chúng ta không chỉ thấy một thiên tài, mà còn thấy một con người đầy kiên trì và đam mê. Từ những ngày đầu nghiên cứu ở Ý, đến khi phải rời bỏ quê hương, và cuối cùng là khoảnh khắc lịch sử dưới lòng Chicago, ông đã không ngừng đối mặt với thử thách, không ngừng tìm kiếm ánh sáng trong bóng tối.
Câu chuyện của Fermi nhắc nhở chúng ta rằng, khoa học không chỉ là những con số hay công thức. Nó là hành trình của sự tò mò, của những thất bại và thành công, của những giấc mơ lớn lao và trách nhiệm nặng nề. Và trên hết, nó là minh chứng rằng, ngay cả trong những thời khắc khó khăn nhất, con người vẫn có thể tạo ra những điều kỳ diệu – nếu họ không ngừng tin tưởng và nỗ lực.