
Đăng ngày 21/05/2025
Tùy chọn đọc
Vào một buổi sáng mùa thu năm 1928, trong căn phòng thí nghiệm nhỏ bé tại Bệnh viện St. Mary ở London, Alexander Fleming bước vào với dáng vẻ trầm tư. Ông là một nhà vi khuẩn học người Scotland, 47 tuổi, với mái tóc đã điểm bạc và đôi mắt sắc sảo ẩn sau cặp kính tròn. Phòng thí nghiệm của ông không phải là nơi ngăn nắp nhất trên thế giới – những đĩa petri đựng vi khuẩn nằm la liệt trên bàn, vài cuốn sổ ghi chép lem nhem mực, và mùi hóa chất thoang thoảng trong không khí.
Fleming vừa trở về sau kỳ nghỉ hè dài cùng gia đình ở Scotland. Trước khi rời đi, ông đã để lại một số thí nghiệm dang dở, trong đó có những đĩa petri chứa vi khuẩn Staphylococcus aureus – một loại vi khuẩn nguy hiểm thường gây ra các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở người. Ông không nghĩ rằng mình sẽ tìm thấy điều gì đặc biệt khi quay lại. Thực tế, ông chỉ hy vọng rằng các đĩa petri không bị hỏng hoàn toàn do quên đóng kín.
Nhưng hôm đó, khi ông cầm một trong những đĩa petri lên để kiểm tra, điều kỳ diệu đã xảy ra – một khoảnh khắc mà sau này sẽ thay đổi y học mãi mãi.
Fleming nhìn vào đĩa petri và nhận thấy điều bất thường. Ở giữa đám vi khuẩn vàng óng đang phát triển mạnh mẽ, có một vùng trống kỳ lạ, nơi vi khuẩn không thể mọc. Xung quanh vùng trống ấy là một đám mốc xanh xám, như thể thứ mốc đó đã "giết chết" vi khuẩn xung quanh. Ông cau mày, đặt đĩa petri xuống dưới kính hiển vi và quan sát kỹ hơn.
"Thật kỳ lạ," ông lẩm bẩm một mình, dù không ai ghi lại chính xác lời nói của ông vào lúc đó. Nhưng chắc chắn ông đã rất tò mò. Thứ mốc này là gì? Tại sao vi khuẩn không thể phát triển gần nó? Fleming nhanh chóng nhận ra rằng đây không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên. Ông đã từng thấy mốc trên các đĩa thí nghiệm trước đây, nhưng chưa bao giờ để ý đến tác động của nó. Lần này, ông quyết định không bỏ qua.
Thứ mốc ấy, như ông sau này xác định, thuộc loài Penicillium notatum. Nó có thể đã bay vào phòng thí nghiệm qua cửa sổ mở, hoặc từ không khí trong bệnh viện – nơi mà các loại nấm mốc dễ dàng sinh sôi. Nhưng điều quan trọng hơn cả là tác dụng của nó. Fleming nhận ra rằng thứ mốc này tiết ra một chất nào đó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Ông gọi chất này là "penicillin," lấy cảm hứng từ tên của loài nấm.
Để hiểu được tầm quan trọng của khoảnh khắc này, chúng ta cần nhìn lại hành trình của Alexander Fleming. Sinh ra năm 1881 tại một trang trại ở Ayrshire, Scotland, Fleming lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn. Gia đình ông không giàu có, và khi cha ông qua đời, cậu bé Alexander 7 tuổi đã phải đối mặt với nhiều thiếu thốn. Tuy nhiên, ông luôn có một trí tò mò mãnh liệt về thế giới xung quanh.
Sau khi học xong trung học, Fleming chuyển đến London để làm việc tại một công ty vận tải. Nhưng cuộc sống văn phòng không dành cho ông. Nhờ một khoản thừa kế nhỏ từ người chú, ông quyết định theo đuổi ngành y tại Trường Y khoa St. Mary. Tại đây, ông đã bị cuốn hút bởi lĩnh vực vi khuẩn học – nghiên cứu về những sinh vật nhỏ bé nhưng có sức mạnh khủng khiếp trong việc gây bệnh cho con người.
Thời điểm đó, vào đầu thế kỷ 20, y học vẫn còn rất hạn chế. Không có thuốc kháng sinh, và những bệnh nhiễm trùng đơn giản như vết cắt bị nhiễm trùng hay viêm phổi có thể dễ dàng cướp đi mạng sống. Các bác sĩ thường bất lực trước những ca bệnh mà vi khuẩn đã xâm nhập vào máu. Fleming, với niềm đam mê mãnh liệt, đã dành cả cuộc đời mình để tìm cách chống lại những kẻ thù vô hình này.
Trước khi phát hiện ra penicillin, Fleming đã có một đóng góp quan trọng khác. Vào năm 1921, ông phát hiện ra lysozyme – một chất có trong nước mắt và nước bọt của con người, có khả năng tiêu diệt một số loại vi khuẩn. Tuy nhiên, lysozyme không đủ mạnh để đối phó với những vi khuẩn nguy hiểm nhất. Fleming biết rằng ông cần tìm ra thứ gì đó mạnh mẽ hơn, nhưng con đường ấy đầy gian nan.
Quay lại năm 1928, sau khi nhận ra tiềm năng của thứ mốc xanh, Fleming bắt đầu tiến hành các thí nghiệm để kiểm chứng. Ông cẩn thận nuôi cấy loài nấm Penicillium trong phòng thí nghiệm và chiết xuất chất dịch mà nó tiết ra. Ông thử nghiệm chất này trên nhiều loại vi khuẩn khác nhau và phát hiện rằng nó đặc biệt hiệu quả trong việc tiêu diệt Staphylococcus aureus – loại vi khuẩn gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng chết người.
Nhưng điều đáng kinh ngạc hơn là penicillin dường như không gây hại cho tế bào của con người. Fleming đã thử nghiệm chất này trên các tế bào bạch cầu của chính mình và nhận thấy chúng không bị ảnh hưởng. Điều này có nghĩa là penicillin có thể được sử dụng như một loại thuốc – một vũ khí mạnh mẽ chống lại vi khuẩn mà không làm tổn thương cơ thể.
Tuy nhiên, Fleming nhanh chóng nhận ra rằng việc biến penicillin thành một loại thuốc thực thụ không hề dễ dàng. Ông gặp rất nhiều khó khăn trong việc chiết xuất và tinh chế chất này. Penicillin rất không ổn định, dễ bị phân hủy nếu không được bảo quản đúng cách. Hơn nữa, ông không phải là một nhà hóa học, và phòng thí nghiệm của ông thiếu các thiết bị cần thiết để sản xuất chất này ở quy mô lớn.
Dù vậy, Fleming không bỏ cuộc. Ông đã công bố phát hiện của mình vào năm 1929 trên một tạp chí khoa học, hy vọng rằng các nhà nghiên cứu khác sẽ tiếp tục công việc của ông. Nhưng trong những năm tiếp theo, penicillin gần như bị lãng quên. Thế giới y học lúc bấy giờ chưa thực sự nhận ra giá trị của nó, và bản thân Fleming cũng chuyển sang các dự án nghiên cứu khác.
Phải đến hơn một thập kỷ sau, vào thời điểm Thế chiến thứ hai bùng nổ, penicillin mới được chú ý trở lại. Năm 1939, hai nhà khoa học tại Đại học Oxford, Howard Florey và Ernst Chain, đọc được bài báo của Fleming và quyết định tiếp tục nghiên cứu. Họ nhận ra rằng trong bối cảnh chiến tranh, khi hàng triệu binh lính bị thương và nhiễm trùng trở thành nguyên nhân tử vong hàng đầu, penicillin có thể là một cứu cánh.
Với sự hỗ trợ từ các nhà hóa học và nguồn tài trợ từ chính phủ Anh và Mỹ, Florey và Chain đã thành công trong việc tinh chế penicillin và sản xuất nó ở quy mô lớn. Đến năm 1941, penicillin lần đầu tiên được thử nghiệm trên người. Một bệnh nhân ở Oxford, bị nhiễm trùng nặng do vết thương, đã được cứu sống nhờ loại thuốc này. Đó là một cột mốc lịch sử.
Khi penicillin bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh, nó đã cứu sống hàng triệu người. Những vết thương nhiễm trùng mà trước đây đồng nghĩa với cái chết giờ đây có thể được chữa trị. Fleming, Florey và Chain đã cùng nhau nhận giải Nobel Y học vào năm 1945 vì đóng góp to lớn này.
Alexander Fleming không bao giờ coi mình là một anh hùng. Ông luôn khiêm tốn, cho rằng phát hiện của mình chỉ là một sự tình cờ. Nhưng sự tình cờ ấy lại đến với một bộ óc luôn tò mò, một trái tim không ngừng tìm kiếm cách cứu giúp nhân loại. Nếu không có sự kiên trì và niềm đam mê của ông, có lẽ thế giới đã phải chờ đợi lâu hơn nữa để có được penicillin – loại thuốc đã mở ra kỷ nguyên của kháng sinh.
Hôm nay, khi chúng ta cầm một viên thuốc kháng sinh để chữa trị một vết nhiễm trùng nhỏ, ít ai nghĩ đến câu chuyện đằng sau nó. Đó là câu chuyện về một người đàn ông trong một phòng thí nghiệm bừa bộn ở London, về một đĩa petri bị lãng quên, và về khoảnh khắc vô tình đã thay đổi thế giới.
Penicillin không chỉ là một loại thuốc. Nó là minh chứng cho sức mạnh của sự kiên trì, của việc không ngừng đặt câu hỏi, và của niềm tin rằng ngay cả những điều nhỏ bé nhất cũng có thể tạo ra thay đổi lớn lao. Alexander Fleming đã để lại cho chúng ta một bài học: đôi khi, điều kỳ diệu không đến từ những kế hoạch hoàn hảo, mà từ việc sẵn sàng nhìn nhận và nắm bắt những cơ hội bất ngờ.
Hãy tưởng tượng, nếu ngày ấy ông đã bỏ qua thứ mốc xanh nhỏ bé kia, thế giới sẽ ra sao? Có lẽ chúng ta sẽ không bao giờ biết. Nhưng may mắn thay, ông đã không bỏ qua. Và nhờ vậy, hàng triệu cuộc đời đã được cứu sống.