Quay lại danh sách
CHEMKhối 1224/05/2025

Dung dịch đệm: Phương trình Henderson-Hasselbalch

DUNG DỊCH ĐỆM VÀ PHƯƠNG TRÌNH HENDERSON-HASSELBALCH

1. Dung dịch đệm là gì?

Dung dịch đệm là dung dịch có khả năng duy trì pH tương đối ổn định khi thêm một lượng nhỏ axit mạnh, bazơ mạnh hoặc khi pha loãng.

1.1. Thành phần của dung dịch đệm

Dung dịch đệm thường là hỗn hợp của:

  • Axit yếu (HA) và bazơ liên hợp của nó (A-): Ví dụ, CH₃COOH và CH₃COO⁻ (trong dung dịch CH₃COOH/CH₃COONa).
  • Bazơ yếu (B) và axit liên hợp của nó (BH+): Ví dụ, NH₃ và NH₄⁺ (trong dung dịch NH₃/NH₄Cl).

1.2. Cơ chế hoạt động của dung dịch đệm

  • Khi thêm axit mạnh (H₃O⁺): Bazơ liên hợp (A⁻ hoặc B) sẽ phản ứng với H₃O⁺, trung hòa axit và hạn chế sự thay đổi pH.

    • Phản ứng:
      A+H3O+HA+H2OA⁻ + H₃O⁺ \rightleftharpoons HA + H₂O
      hoặc
      B+H3O+BH++H2OB + H₃O⁺ \rightleftharpoons BH⁺ + H₂O
  • Khi thêm bazơ mạnh (OH⁻): Axit yếu (HA hoặc BH⁺) sẽ phản ứng với OH⁻, trung hòa bazơ và hạn chế sự thay đổi pH.

    • Phản ứng:
      HA+OHA+H2OHA + OH⁻ \rightleftharpoons A⁻ + H₂O
      hoặc
      BH++OHB+H2OBH⁺ + OH⁻ \rightleftharpoons B + H₂O

2. Phương trình Henderson-Hasselbalch

Phương trình Henderson-Hasselbalch là một công cụ quan trọng để tính pH của dung dịch đệm. Nó liên hệ pH của dung dịch với pKa của axit yếu và tỉ lệ nồng độ của bazơ liên hợp và axit yếu.

2.1. Dạng phương trình

Đối với hệ đệm axit yếu/bazơ liên hợp:

pH=pKa+log[A][HA]pH = pK_a + log \frac{[A⁻]}{[HA]}

Trong đó:

  • pH: Giá trị pH của dung dịch đệm.
  • pKa: -log(Ka), với Ka là hằng số phân ly axit của axit yếu HA.
  • [A⁻]: Nồng độ của bazơ liên hợp.
  • [HA]: Nồng độ của axit yếu.

Đối với hệ đệm bazơ yếu/axit liên hợp:

pOH=pKb+log[BH+][B]pOH = pK_b + log \frac{[BH⁺]}{[B]}

pH=14pOH=14pKblog[BH+][B]pH = 14 - pOH = 14 - pK_b - log \frac{[BH⁺]}{[B]}

Trong đó:

  • pKb: -log(Kb), với Kb là hằng số phân ly bazơ của bazơ yếu B.
  • [BH⁺]: Nồng độ của axit liên hợp.
  • [B]: Nồng độ của bazơ yếu.

2.2. Ý nghĩa của phương trình Henderson-Hasselbalch

  • pH của dung dịch đệm phụ thuộc chủ yếu vào pKa của axit yếu (hoặc pKb của bazơ yếu).
  • pH của dung dịch đệm ít thay đổi khi pha loãng, miễn là tỉ lệ [A⁻]/[HA] (hoặc [BH⁺]/[B]) không đổi.
  • Khả năng đệm tốt nhất khi pH ≈ pKa (hoặc pOH ≈ pKb), tức là khi [A⁻] ≈ [HA] (hoặc [BH⁺] ≈ [B]).

3. Ứng dụng của dung dịch đệm

Dung dịch đệm có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau:

  • Sinh học và Y học: Duy trì pH ổn định trong máu và các dịch sinh học khác là rất quan trọng cho các quá trình sinh học. Hệ đệm bicarbonate (H₂CO₃/HCO₃⁻) là hệ đệm chính trong máu.
  • Hóa học phân tích: Sử dụng trong các phản ứng hóa học và phân tích để đảm bảo pH ổn định.
  • Công nghiệp dược phẩm: Điều chế thuốc và các sản phẩm dược phẩm cần pH ổn định để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
  • Công nghiệp thực phẩm: Sử dụng trong quá trình sản xuất và bảo quản thực phẩm để duy trì chất lượng và ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật.

4. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Tính pH của dung dịch đệm chứa 0.20 M CH₃COOH và 0.30 M CH₃COONa. Cho Ka của CH₃COOH = 1.8 x 10⁻⁵.

Giải:

  1. Xác định hệ đệm: Đây là hệ đệm axit yếu/bazơ liên hợp (CH₃COOH/CH₃COO⁻).
  2. Tính pKa:
    pKa=log(Ka)=log(1.8×105)4.74pK_a = -log(K_a) = -log(1.8 \times 10⁻⁵) \approx 4.74
  3. Áp dụng phương trình Henderson-Hasselbalch:
    pH=pKa+log[CH3COO][CH3COOH]pH = pK_a + log \frac{[CH₃COO⁻]}{[CH₃COOH]}
    pH=4.74+log0.300.20pH = 4.74 + log \frac{0.30}{0.20}
    pH4.74+log(1.5)pH \approx 4.74 + log(1.5)
    pH4.74+0.18pH \approx 4.74 + 0.18
    pH4.92pH \approx 4.92

Ví dụ 2: Một dung dịch đệm chứa NH₃ 0.15 M và NH₄Cl 0.25 M. Tính pH của dung dịch này. Cho Kb của NH₃ = 1.8 x 10⁻⁵.

Giải:

  1. Xác định hệ đệm: Đây là hệ đệm bazơ yếu/axit liên hợp (NH₃/NH₄⁺).
  2. Tính pKb:
    pKb=log(Kb)=log(1.8×105)4.74pK_b = -log(K_b) = -log(1.8 \times 10⁻⁵) \approx 4.74
  3. Áp dụng phương trình Henderson-Hasselbalch:
    pOH=pKb+log[NH4+][NH3]pOH = pK_b + log \frac{[NH₄⁺]}{[NH₃]}
    pOH=4.74+log0.250.15pOH = 4.74 + log \frac{0.25}{0.15}
    pOH4.74+log(1.67)pOH \approx 4.74 + log(1.67)
    pOH4.74+0.22pOH \approx 4.74 + 0.22
    pOH4.96pOH \approx 4.96
  4. Tính pH:
    pH=14pOH=144.969.04pH = 14 - pOH = 14 - 4.96 \approx 9.04

5. Bài tập vận dụng

  1. Tính pH của dung dịch đệm được tạo thành bằng cách trộn 50.0 mL dung dịch CH₃COOH 0.10 M với 50.0 mL dung dịch CH₃COONa 0.20 M. (Ka của CH₃COOH = 1.8 x 10⁻⁵)
  2. Tính pH của dung dịch đệm tạo thành bằng cách trộn 100 mL dung dịch NH₃ 0.20 M với 50 mL dung dịch HCl 0.10 M. (Kb của NH₃ = 1.8 x 10⁻⁵)
  3. Cần trộn bao nhiêu mL dung dịch NH₃ 0.10 M với 100 mL dung dịch NH₄Cl 0.20 M để thu được dung dịch đệm có pH = 9.50? (Kb của NH₃ = 1.8 x 10⁻⁵)
  4. Một dung dịch đệm chứa axit benzoic (C₆H₅COOH) và natri benzoate (C₆H₅COONa). Nếu pH của dung dịch là 4.50 và pKa của axit benzoic là 4.20, hãy tính tỉ lệ [C₆H₅COO⁻]/[C₆H₅COOH].

Lưu ý:

  • Luôn xác định đúng hệ đệm (axit/bazơ) để áp dụng đúng phương trình Henderson-Hasselbalch.
  • Tính toán nồng độ sau khi trộn các dung dịch (nếu cần thiết).
  • Hiểu rõ ý nghĩa của các thông số và áp dụng linh hoạt phương trình để giải quyết các bài toán khác nhau.

Chúc các bạn học tốt!

Cần thêm bí kíp?

Khám phá hàng trăm thủ thuật học tập hiệu quả khác.

Xem tất cả thủ thuật