Độ tan (S) của một chất là nồng độ mol của chất đó trong dung dịch bão hòa ở một nhiệt độ nhất định. Đơn vị thường dùng là mol/L (M).
1.2. Tích số tan (Ksp)
Đối với chất điện ly ít tan AmBn trong nước:
AmBn(s)⇌mAn+(aq)+nBm−(aq)
Tích số tan của AmBn được định nghĩa:
Ksp=[An+]m[Bm−]n
Trong đó:
[An+] và [Bm−] là nồng độ mol ở trạng thái cân bằng của các ion trong dung dịch bão hòa.
Ksp là hằng số chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.
Mối quan hệ giữa độ tan (S) và tích số tan (Ksp):
Chất điện ly
Phân ly
Mối quan hệ S và Ksp
AB
AB(s)⇌A+(aq)+B−(aq)
Ksp=S2
AB2
AB2(s)⇌A2+(aq)+2B−(aq)
Ksp=4S3
A2B
A2B(s)⇌2A+(aq)+B2−(aq)
Ksp=4S3
AB3
AB3(s)⇌A3+(aq)+3B−(aq)
Ksp=27S4
A3B
A3B(s)⇌3A+(aq)+B3−(aq)
Ksp=27S4
AmBn
AmBn(s)⇌mAn+(aq)+nBm−(aq)
Ksp=mmnnSm+n
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ tan
Nhiệt độ: Độ tan của chất điện ly ít tan thường tăng khi nhiệt độ tăng (phản ứng hòa tan thường là thu nhiệt).
Hiệu ứng ion chung: Độ tan của chất điện ly ít tan giảm khi có mặt ion chung trong dung dịch.
pH: Độ tan của một số chất điện ly ít tan phụ thuộc vào pH của dung dịch (ví dụ: các muối của axit yếu).
2. Hiệu ứng Ion Chung
2.1. Định nghĩa
Hiệu ứng ion chung là sự giảm độ tan của một chất điện ly ít tan khi thêm vào dung dịch một muối tan chứa ion chung với chất điện ly ít tan đó.
2.2. Giải thích
Hiệu ứng ion chung được giải thích dựa trên nguyên lý Le Chatelier. Khi thêm một ion chung vào dung dịch, cân bằng hòa tan của chất điện ly ít tan sẽ dịch chuyển theo chiều làm giảm nồng độ của ion chung, tức là chiều kết tủa, dẫn đến độ tan của chất điện ly ít tan giảm.
2.3. Ví dụ minh họa
Xét cân bằng hòa tan của AgCl trong nước:
AgCl(s)⇌Ag+(aq)+Cl−(aq)
Khi thêm NaCl vào dung dịch (NaCl là một muối tan mạnh phân ly hoàn toàn thành Na+ và Cl−), nồng độ ion Cl− trong dung dịch tăng lên. Theo nguyên lý Le Chatelier, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều nghịch, tức là chiều tạo kết tủa AgCl, làm giảm độ tan của AgCl.
2.4. Tính toán độ tan khi có ion chung
Ví dụ: Tính độ tan của AgCl trong:
a) Nước cất.
b) Dung dịch NaCl 0.1 M.
Biết Ksp(AgCl)=1.6×10−10.
Giải:
a) Trong nước cất:
Gọi độ tan của AgCl trong nước là S (mol/L).
AgCl(s)⇌Ag+(aq)+Cl−(aq)
SSS
Ksp=[Ag+][Cl−]=S2=1.6×10−10
S=1.6×10−10=1.26×10−5M
b) Trong dung dịch NaCl 0.1 M:
Gọi độ tan của AgCl trong dung dịch NaCl là S′ (mol/L).
AgCl(s)⇌Ag+(aq)+Cl−(aq)
S′S′S′
Vì NaCl phân ly hoàn toàn: NaCl(s)→Na+(aq)+Cl−(aq)
1 M 0.1 M
Tổng nồng độ [Cl−]=S′+0.1
Ksp=[Ag+][Cl−]=S′(S′+0.1)=1.6×10−10
Vì Ksp rất nhỏ, S′ rất nhỏ so với 0.1, nên ta có thể coi S′+0.1≈0.1
S′×0.1=1.6×10−10
S′=0.11.6×10−10=1.6×10−9M
Nhận xét: Độ tan của AgCl trong dung dịch NaCl 0.1 M (1.6×10−9M) nhỏ hơn rất nhiều so với trong nước cất (1.26×10−5M). Đây là minh chứng cho hiệu ứng ion chung.
3. Ứng dụng của hiệu ứng ion chung
Trong phân tích định tính: Hiệu ứng ion chung được sử dụng để kết tủa chọn lọc các ion từ dung dịch.
Trong công nghiệp: Được sử dụng trong quá trình sản xuất và tinh chế các hợp chất hóa học.
Trong y học: Sử dụng trong việc điều trị ngộ độc kim loại nặng bằng cách tạo kết tủa các ion kim loại.
4. Bài tập vận dụng
Tính độ tan của Mg(OH)2 trong nước cất và trong dung dịch NaOH 0.1 M. Biết Ksp(Mg(OH)2)=5.6×10−12.
Dung dịch AgNO3 0.01 M được thêm từ từ vào 100 mL dung dịch chứa đồng thời NaCl 0.01 M và NaBr 0.01 M.
a) Kết tủa nào xuất hiện trước?
b) Tính nồng độ ion Ag+ khi kết tủa thứ hai bắt đầu xuất hiện.
Biết Ksp(AgCl)=1.6×10−10 và Ksp(AgBr)=5.0×10−13.
Tính độ tan của CaF2 trong dung dịch CaCl2 0.02 M. Biết Ksp(CaF2)=3.9×10−11.
Cho 100 mL dung dịch Pb(NO3)2 0.001 M vào 100 mL dung dịch KCl 0.1 M. Hỏi có kết tủa PbCl2 xuất hiện không? Biết Ksp(PbCl2)=1.6×10−5.
Độ tan của Ag2CrO4 trong nước nguyên chất là 8.0×10−5 M. Tính độ tan của Ag2CrO4 trong dung dịch K2CrO4 0.001 M.
Cần thêm bí kíp?
Khám phá hàng trăm thủ thuật học tập hiệu quả khác.