Quay lại danh sách
CHEMKhối 1124/05/2025

Lai hóa orbital nguyên tử (sp, sp2, sp3)

TÀI LIỆU HỌC TẬP: LAI HÓA ORBITAL NGUYÊN TỬ VÀ HÌNH HỌC PHÂN TỬ

1. Mở đầu

Trong hóa học, sự hình thành liên kết hóa học không chỉ đơn thuần là sự ghép đôi các electron độc thân. Để giải thích cấu trúc và tính chất của phân tử một cách chính xác, ta cần xét đến khái niệm lai hóa orbital. Lai hóa orbital là sự tổ hợp (trộn lẫn) các orbital nguyên tử khác nhau (s, p, d...) để tạo ra các orbital lai hóa mới, có hình dạng và năng lượng tương đương nhau, phù hợp cho việc tạo liên kết.

2. Các kiểu lai hóa orbital thường gặp

2.1. Lai hóa sp

2.1.1. Định nghĩa

Lai hóa sp là sự tổ hợp một orbital s và một orbital p để tạo ra hai orbital lai hóa sp. Hai orbital p còn lại không tham gia lai hóa.

2.1.2. Đặc điểm

  • Số orbital lai hóa: 2
  • Hình dạng: Hai orbital sp nằm trên một đường thẳng, hướng về hai phía của hạt nhân nguyên tử.
  • Góc liên kết: 180°
  • Ứng dụng: Thường gặp ở các nguyên tử trung tâm có hai nhóm nguyên tử liên kết và không còn cặp electron tự do nào.

2.1.3. Ví dụ

Phân tử BeCl₂:

  • Be có cấu hình electron lớp ngoài cùng: 2s²
  • Để tạo hai liên kết với Cl, Be cần hai orbital độc thân. Vì vậy, một electron từ orbital 2s chuyển sang orbital 2p, tạo ra cấu hình electron kích thích: 2s¹2p¹.
  • Một orbital 2s và một orbital 2p lai hóa với nhau tạo thành hai orbital sp.
  • Mỗi orbital sp của Be tạo một liên kết sigma (σ) với một nguyên tử Cl.
  • Phân tử BeCl₂ có cấu trúc đường thẳng với góc liên kết Cl-Be-Cl là 180°.

2.1.4. Công thức tổng quát áp dụng:

  • Số orbital lai hoá = Số liên kết σ + Số cặp electron tự do

Ví dụ: CO2CO_2

Cấu hình electron của C: 1s22s22p21s^22s^22p^2 Cấu hình electron ở trạng thái kích thích: 1s22s12p31s^22s^12p^3 C lai hoá spsp tạo 2 liên kết σ\sigma và không có cặp electron tự do. \Rightarrow Số orbital lai hoá = 2 + 0 = 2

2.2. Lai hóa sp²

2.2.1. Định nghĩa

Lai hóa sp² là sự tổ hợp một orbital s và hai orbital p để tạo ra ba orbital lai hóa sp². Một orbital p còn lại không tham gia lai hóa.

2.2.2. Đặc điểm

  • Số orbital lai hóa: 3
  • Hình dạng: Ba orbital sp² nằm trên một mặt phẳng, hướng về ba đỉnh của một tam giác đều.
  • Góc liên kết: 120°
  • Ứng dụng: Thường gặp ở các nguyên tử trung tâm có ba nhóm nguyên tử liên kết và không còn cặp electron tự do nào, hoặc có một nhóm nguyên tử liên kết đôi.

2.2.3. Ví dụ

Phân tử BF₃:

  • B có cấu hình electron lớp ngoài cùng: 2s²2p¹
  • Để tạo ba liên kết với F, B cần ba orbital độc thân. Vì vậy, một electron từ orbital 2s chuyển sang orbital 2p, tạo ra cấu hình electron kích thích: 2s¹2p².
  • Một orbital 2s và hai orbital 2p lai hóa với nhau tạo thành ba orbital sp².
  • Mỗi orbital sp² của B tạo một liên kết sigma (σ) với một nguyên tử F.
  • Phân tử BF₃ có cấu trúc tam giác phẳng với góc liên kết F-B-F là 120°.

2.2.4. Công thức tổng quát áp dụng:

  • Số orbital lai hoá = Số liên kết σ + Số cặp electron tự do

Ví dụ: SO2SO_2

Cấu hình electron của S: 1s22s22p41s^22s^22p^4 S lai hoá sp2sp^2 tạo 2 liên kết σ\sigma và 1 cặp electron tự do. \Rightarrow Số orbital lai hoá = 2 + 1 = 3

2.3. Lai hóa sp³

2.3.1. Định nghĩa

Lai hóa sp³ là sự tổ hợp một orbital s và ba orbital p để tạo ra bốn orbital lai hóa sp³.

2.3.2. Đặc điểm

  • Số orbital lai hóa: 4
  • Hình dạng: Bốn orbital sp³ hướng về bốn đỉnh của một tứ diện đều.
  • Góc liên kết: 109.5°
  • Ứng dụng: Thường gặp ở các nguyên tử trung tâm có bốn nhóm nguyên tử liên kết hoặc có các cặp electron tự do.

2.3.3. Ví dụ

Phân tử CH₄:

  • C có cấu hình electron lớp ngoài cùng: 2s²2p²
  • Để tạo bốn liên kết với H, C cần bốn orbital độc thân. Vì vậy, một electron từ orbital 2s chuyển sang orbital 2p, tạo ra cấu hình electron kích thích: 2s¹2p³.
  • Một orbital 2s và ba orbital 2p lai hóa với nhau tạo thành bốn orbital sp³.
  • Mỗi orbital sp³ của C tạo một liên kết sigma (σ) với một nguyên tử H.
  • Phân tử CH₄ có cấu trúc tứ diện đều với góc liên kết H-C-H là 109.5°.

Ví dụ: Phân tử NH₃

  • N có 5 electron hóa trị.
  • N tạo 3 liên kết cộng hóa trị với 3 nguyên tử H và còn lại 1 cặp electron tự do.
  • N có 4 vùng mật độ electron (3 liên kết σ và 1 cặp electron tự do).
  • Vậy N có lai hóa sp³.
  • Phân tử NH₃ có cấu trúc chóp tam giác (do ảnh hưởng của cặp electron tự do làm giảm góc liên kết so với tứ diện đều).

Ví dụ: Phân tử H₂O

  • O có 6 electron hóa trị.
  • O tạo 2 liên kết cộng hóa trị với 2 nguyên tử H và còn lại 2 cặp electron tự do.
  • O có 4 vùng mật độ electron (2 liên kết σ và 2 cặp electron tự do).
  • Vậy O có lai hóa sp³.
  • Phân tử H₂O có cấu trúc góc (do ảnh hưởng của hai cặp electron tự do làm giảm góc liên kết so với tứ diện đều).

2.3.4. Công thức tổng quát áp dụng:

  • Số orbital lai hoá = Số liên kết σ + Số cặp electron tự do

Ví dụ: H2OH_2O

Cấu hình electron của O: 1s22s22p41s^22s^22p^4 O lai hoá sp3sp^3 tạo 2 liên kết σ\sigma và 2 cặp electron tự do. \Rightarrow Số orbital lai hoá = 2 + 2 = 4

3. Mối liên hệ giữa lai hóa orbital và hình học phân tử

Kiểu lai hóaSố orbital lai hóaSố liên kết σ + cặp electron tự doHình học phân tử (không có electron tự do)Hình học phân tử (có electron tự do)Ví dụ
sp22Đường thẳngBeCl₂
sp²33Tam giác phẳngBF₃
2Chữ V (Góc)SO₂
sp³44Tứ diện đềuCH₄
3Chóp tam giácNH₃
2Chữ V (Góc)H₂O

4. Tổng kết

Việc hiểu rõ về lai hóa orbital giúp chúng ta dự đoán được hình dạng phân tử, góc liên kết và tính chất hóa học của các hợp chất. Bảng tổng kết trên cung cấp một cái nhìn tổng quan về mối liên hệ giữa lai hóa và hình học phân tử, giúp các bạn học sinh dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

Cần thêm bí kíp?

Khám phá hàng trăm thủ thuật học tập hiệu quả khác.

Xem tất cả thủ thuật