Quay lại danh sách
CHEMKhối 1124/05/2025

Lực liên phân tử (Liên kết hydro, lưỡng cực-lưỡng cực, lực London)

LỰC LIÊN PHÂN TỬ

I. GIỚI THIỆU CHUNG

Lực liên phân tử là lực hút hoặc đẩy tĩnh điện giữa các phân tử. Các lực này yếu hơn nhiều so với liên kết hóa học (liên kết ion, liên kết cộng hóa trị, liên kết kim loại) vì chúng không liên quan đến sự chia sẻ hoặc chuyển giao electron. Tuy nhiên, lực liên phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tính chất vật lý của chất như nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi, độ nhớt và sức căng bề mặt.

Có ba loại lực liên phân tử chính:

  1. Lực London (Lực khuếch tán)
  2. Lực lưỡng cực – lưỡng cực
  3. Liên kết hydrogen

II. LỰC LONDON (LỰC KHUẾCH TÁN)

1. Bản chất

Lực London là lực liên phân tử yếu nhất, tồn tại giữa tất cả các phân tử, kể cả phân tử không phân cực. Nguyên nhân của lực London là do sự dao động ngẫu nhiên của các electron trong phân tử, tạo ra các lưỡng cực tạm thời (lưỡng cực tức thời). Các lưỡng cực tạm thời này có thể gây ra sự phân cực trong các phân tử lân cận, dẫn đến lực hút tĩnh điện yếu giữa các phân tử.

Lực London

2. Yếu tố ảnh hưởng

  • Số lượng electron: Lực London tăng lên khi số lượng electron trong phân tử tăng. Điều này là do các phân tử lớn hơn có nhiều electron hơn, do đó khả năng hình thành lưỡng cực tạm thời mạnh hơn.
  • Hình dạng phân tử: Các phân tử có hình dạng dài, mạch thẳng có diện tích bề mặt lớn hơn để tương tác so với các phân tử hình cầu, do đó lực London mạnh hơn.

3. Ví dụ

  • Các hydrocarbon mạch thẳng (như pentan, hexan) có nhiệt độ sôi cao hơn các hydrocarbon mạch nhánh có cùng số lượng carbon.
  • Các halogen (F₂, Cl₂, Br₂, I₂) có nhiệt độ sôi tăng dần từ F₂ đến I₂ do số lượng electron tăng lên.

III. LỰC LƯỠNG CỰC – LƯỠNG CỰC

1. Bản chất

Lực lưỡng cực – lưỡng cực xảy ra giữa các phân tử phân cực. Phân tử phân cực là phân tử có sự phân bố electron không đồng đều, dẫn đến một đầu mang điện tích dương một phần (δ⁺) và đầu kia mang điện tích âm một phần (δ⁻). Lực hút tĩnh điện xảy ra giữa đầu dương của một phân tử và đầu âm của phân tử lân cận.

Lực lưỡng cực-lưỡng cực

2. Yếu tố ảnh hưởng

  • Độ phân cực của phân tử: Lực lưỡng cực – lưỡng cực mạnh hơn khi độ phân cực của phân tử lớn hơn. Độ phân cực phụ thuộc vào sự khác biệt độ âm điện giữa các nguyên tử trong phân tử.

3. Ví dụ

  • Acetone (CH₃COCH₃) có nhiệt độ sôi cao hơn diethyl ether (CH₃CH₂OCH₂CH₃) mặc dù chúng có khối lượng phân tử tương đương, vì acetone là một phân tử phân cực hơn.
  • HCl có nhiệt độ sôi cao hơn Cl₂ vì HCl là một phân tử phân cực, còn Cl₂ là phân tử không phân cực.

IV. LIÊN KẾT HYDRO

1. Bản chất

Liên kết hydrogen là một loại lực lưỡng cực – lưỡng cực đặc biệt mạnh, xảy ra khi một nguyên tử hydrogen liên kết với một nguyên tử có độ âm điện cao (F, O, N). Nguyên tử hydrogen mang điện tích dương một phần lớn (δ⁺) và bị hút mạnh bởi cặp electron tự do của một nguyên tử F, O, hoặc N khác trong một phân tử lân cận.

Liên kết hydro

2. Điều kiện hình thành

  • Nguyên tử H liên kết với F, O, hoặc N.
  • Phải có cặp electron tự do trên một nguyên tử F, O, hoặc N khác trong một phân tử lân cận.

3. Yếu tố ảnh hưởng

  • Độ âm điện của nguyên tử: Liên kết hydrogen mạnh hơn khi độ âm điện của nguyên tử liên kết với hydrogen càng cao (F > O > N).

4. Ví dụ

  • Nước (H₂O) có nhiệt độ sôi bất thường cao so với các hydride của các nguyên tố cùng nhóm (H₂S, H₂Se, H₂Te) do liên kết hydrogen.
  • Alcohol (R-OH) có nhiệt độ sôi cao hơn ether (R-O-R') có khối lượng phân tử tương đương do liên kết hydrogen.
  • DNA có cấu trúc xoắn kép được giữ ổn định bởi liên kết hydrogen giữa các cặp base.

V. SO SÁNH ĐỘ MẠNH CÁC LỰC LIÊN PHÂN TỬ

Độ mạnh của các lực liên phân tử tăng dần theo thứ tự sau:

Lực London < Lực lưỡng cực – lưỡng cực < Liên kết hydrogen

VI. ẢNH HƯỞNG CỦA LỰC LIÊN PHÂN TỬ ĐẾN TÍNH CHẤT VẬT LÝ

1. Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi

Các chất có lực liên phân tử mạnh hơn sẽ có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi cao hơn, vì cần nhiều năng lượng hơn để phá vỡ các lực liên phân tử và chuyển chất từ trạng thái rắn sang lỏng hoặc từ trạng thái lỏng sang khí.

2. Độ nhớt

Độ nhớt là thước đo khả năng chống lại sự chảy của chất lỏng. Các chất lỏng có lực liên phân tử mạnh hơn sẽ có độ nhớt cao hơn vì các phân tử khó di chuyển qua nhau hơn.

3. Sức căng bề mặt

Sức căng bề mặt là năng lượng cần thiết để tăng diện tích bề mặt của chất lỏng. Các chất lỏng có lực liên phân tử mạnh hơn sẽ có sức căng bề mặt cao hơn vì các phân tử ở bề mặt bị hút mạnh hơn vào bên trong chất lỏng.

VII. BÀI TẬP VẬN DỤNG

Câu 1: Sắp xếp các chất sau theo nhiệt độ sôi tăng dần: CH₄, H₂O, NH₃, HF. Giải thích.

Câu 2: Giải thích tại sao ethanol (C₂H₅OH) có nhiệt độ sôi cao hơn dimethyl ether (CH₃OCH₃) mặc dù chúng có cùng công thức phân tử.

Câu 3: Chất nào sau đây có độ nhớt cao nhất ở cùng nhiệt độ: pentan, hexan, heptan? Giải thích.

Câu 4: Cho các chất sau: propan (C₃H₈), acetone (CH₃COCH₃), acid acetic (CH₃COOH). Sắp xếp các chất theo lực liên phân tử tăng dần. Giải thích.

Câu 5: Vì sao nước đá (H₂O rắn) có khối lượng riêng nhỏ hơn nước lỏng?

Cần thêm bí kíp?

Khám phá hàng trăm thủ thuật học tập hiệu quả khác.

Xem tất cả thủ thuật