Tính chất коллигативные (Hạ điểm đông đặc, tăng điểm sôi)
TÍNH CHẤT COLLIGATIVE: HẠ ĐIỂM ĐÔNG ĐẶC VÀ TĂNG ĐIỂM SÔI
I. Tóm tắt lý thuyết
1. Định nghĩa tính chất colligative
Tính chất colligative là những tính chất của dung dịch chỉ phụ thuộc vào số lượng hạt chất tan (số mol) chứ không phụ thuộc vào bản chất của chất tan. Ba tính chất colligative quan trọng bao gồm:
- Hạ áp suất hơi: Áp suất hơi của dung dịch thấp hơn áp suất hơi của dung môi nguyên chất.
- Tăng điểm sôi: Điểm sôi của dung dịch cao hơn điểm sôi của dung môi nguyên chất.
- Hạ điểm đông đặc: Điểm đông đặc của dung dịch thấp hơn điểm đông đặc của dung môi nguyên chất.
2. Cơ sở lý thuyết
Sự thay đổi các tính chất colligative xảy ra do sự có mặt của các hạt chất tan làm giảm nồng độ dung môi "tự do" trong dung dịch.
- Hạ áp suất hơi: Các hạt chất tan cản trở sự bay hơi của dung môi.
- Tăng điểm sôi: Cần nhiệt độ cao hơn để áp suất hơi dung dịch bằng áp suất khí quyển.
- Hạ điểm đông đặc: Các hạt chất tan cản trở sự hình thành mạng tinh thể của dung môi.
3. Các công thức tính toán
a) Hạ điểm đông đặc
Độ hạ điểm đông đặc () được tính bằng công thức:
Trong đó:
- : Độ hạ điểm đông đặc (°C)
- : Điểm đông đặc của dung môi nguyên chất (°C)
- : Điểm đông đặc của dung dịch (°C)
- : Hằng số nghiệm đông của dung môi (°C kg/mol)
- : Nồng độ molan của dung dịch (mol/kg dung môi)
- : Hệ số Van't Hoff (xem phần dưới)
b) Tăng điểm sôi
Độ tăng điểm sôi () được tính bằng công thức:
Trong đó:
- : Độ tăng điểm sôi (°C)
- : Điểm sôi của dung dịch (°C)
- : Điểm sôi của dung môi nguyên chất (°C)
- : Hằng số nghiệm sôi của dung môi (°C kg/mol)
- : Nồng độ molan của dung dịch (mol/kg dung môi)
- : Hệ số Van't Hoff (xem phần dưới)
c) Nồng độ molan (m)
Nồng độ molan (m) được định nghĩa là số mol chất tan trên mỗi kilogam dung môi:
d) Hệ số Van't Hoff (i)
Hệ số Van't Hoff (i) biểu thị số lượng hạt tạo thành trong dung dịch cho mỗi phân tử chất tan.
- Đối với chất không điện ly (ví dụ: đường, ethanol):
- Đối với chất điện ly mạnh (ví dụ: NaCl, KCl): xấp xỉ số lượng ion tạo thành khi chất điện ly phân ly hoàn toàn. Ví dụ:
- NaCl → Na⁺ + Cl⁻ ()
- MgCl₂ → Mg²⁺ + 2Cl⁻ ()
- Đối với chất điện ly yếu (ví dụ: axit yếu, bazơ yếu): số ion tạo thành khi phân ly hoàn toàn (tính toán chính xác cần xét đến độ điện ly).
- Đối với một số chất điện ly, đặc biệt ở nồng độ cao, sự tương tác ion có thể làm giảm giá trị thực tế so với dự đoán.
II. Các bước giải bài tập
- Xác định loại bài toán: Bài toán liên quan đến hạ điểm đông đặc hay tăng điểm sôi.
- Xác định dung môi và chất tan: Xác định các thông số , , điểm đông đặc và điểm sôi của dung môi nguyên chất (thường được cho hoặc tra bảng).
- Tính nồng độ molan (m): Tính số mol chất tan và khối lượng dung môi (kg), sau đó áp dụng công thức .
- Xác định hệ số Van't Hoff (i): Xác định chất tan là chất điện ly hay không điện ly và tính hoặc cho giá trị của .
- Tính độ hạ điểm đông đặc hoặc độ tăng điểm sôi: Áp dụng công thức hoặc .
- Tính điểm đông đặc hoặc điểm sôi của dung dịch: Sử dụng công thức hoặc .
III. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Hòa tan 9.00 gam glucose (C₆H₁₂O₆) vào 100 gam nước. Tính điểm đông đặc của dung dịch. Biết của nước là 1.86 °C kg/mol.
Giải:
- Loại bài toán: Hạ điểm đông đặc.
- Dung môi: Nước ( °C kg/mol, °C) Chất tan: Glucose (C₆H₁₂O₆), chất không điện ly.
- Tính nồng độ molan (m):
- Số mol glucose:
- Khối lượng nước:
- Nồng độ molan:
- Hệ số Van't Hoff (i): Glucose là chất không điện ly, nên .
- Tính độ hạ điểm đông đặc:
- Tính điểm đông đặc của dung dịch:
Ví dụ 2: Hòa tan 11.7 gam NaCl vào 200 gam nước. Tính điểm sôi của dung dịch. Biết của nước là 0.512 °C kg/mol.
Giải:
- Loại bài toán: Tăng điểm sôi.
- Dung môi: Nước ( °C kg/mol, °C) Chất tan: NaCl, chất điện ly mạnh.
- Tính nồng độ molan (m):
- Số mol NaCl:
- Khối lượng nước:
- Nồng độ molan:
- Hệ số Van't Hoff (i): NaCl → Na⁺ + Cl⁻, nên .
- Tính độ tăng điểm sôi:
- Tính điểm sôi của dung dịch:
IV. Bài tập tự luyện
- Tính điểm đông đặc của dung dịch chứa 10.0 gam sucrose (C₁₂H₂₂O₁₁) trong 200 gam nước. ( của nước = 1.86 °C kg/mol)
- Tính điểm sôi của dung dịch chứa 5.85 gam NaCl trong 100 gam nước. ( của nước = 0.512 °C kg/mol)
- Một dung dịch chứa 2.50 gam một chất không điện ly trong 50.0 gam benzene có điểm đông đặc là 4.80 °C. Điểm đông đặc của benzene nguyên chất là 5.50 °C và của benzene là 5.12 °C kg/mol. Tính khối lượng mol của chất tan.
- Một dung dịch chứa 10.0 gam một chất điện ly mạnh trong 250 gam nước có điểm sôi là 100.512 °C. Điểm sôi của nước nguyên chất là 100 °C và của nước là 0.512 °C kg/mol. Giả sử chất điện ly phân ly hoàn toàn thành hai ion, hãy tính khối lượng mol của chất tan.
V. Lưu ý khi giải bài tập
- Đơn vị nồng độ molan (m) phải là mol/kg dung môi.
- Hệ số Van't Hoff (i) rất quan trọng khi chất tan là chất điện ly.
- Đối với các bài toán phức tạp, cần xác định rõ các thông tin đã cho và yêu cầu của bài toán.
- Kiểm tra lại kết quả và đơn vị sau khi tính toán.
Chúc các bạn học tốt!