Quay lại danh sách
CHEMKhối 1224/05/2025

Tính chất коллигативные (Hạ điểm đông đặc, tăng điểm sôi)

TÍNH CHẤT COLLIGATIVE: HẠ ĐIỂM ĐÔNG ĐẶC VÀ TĂNG ĐIỂM SÔI

I. Tóm tắt lý thuyết

1. Định nghĩa tính chất colligative

Tính chất colligative là những tính chất của dung dịch chỉ phụ thuộc vào số lượng hạt chất tan (số mol) chứ không phụ thuộc vào bản chất của chất tan. Ba tính chất colligative quan trọng bao gồm:

  • Hạ áp suất hơi: Áp suất hơi của dung dịch thấp hơn áp suất hơi của dung môi nguyên chất.
  • Tăng điểm sôi: Điểm sôi của dung dịch cao hơn điểm sôi của dung môi nguyên chất.
  • Hạ điểm đông đặc: Điểm đông đặc của dung dịch thấp hơn điểm đông đặc của dung môi nguyên chất.

2. Cơ sở lý thuyết

Sự thay đổi các tính chất colligative xảy ra do sự có mặt của các hạt chất tan làm giảm nồng độ dung môi "tự do" trong dung dịch.

  • Hạ áp suất hơi: Các hạt chất tan cản trở sự bay hơi của dung môi.
  • Tăng điểm sôi: Cần nhiệt độ cao hơn để áp suất hơi dung dịch bằng áp suất khí quyển.
  • Hạ điểm đông đặc: Các hạt chất tan cản trở sự hình thành mạng tinh thể của dung môi.

3. Các công thức tính toán

a) Hạ điểm đông đặc

Độ hạ điểm đông đặc (ΔTf\Delta T_f) được tính bằng công thức:

ΔTf=Tf,dungmoiTf,dungdich=Kfmi\Delta T_f = T_{f,dung moi} - T_{f,dung dich} = K_f \cdot m \cdot i

Trong đó:

  • ΔTf\Delta T_f: Độ hạ điểm đông đặc (°C)
  • Tf,dungmoiT_{f,dung moi}: Điểm đông đặc của dung môi nguyên chất (°C)
  • Tf,dungdichT_{f,dung dich}: Điểm đông đặc của dung dịch (°C)
  • KfK_f: Hằng số nghiệm đông của dung môi (°C kg/mol)
  • mm: Nồng độ molan của dung dịch (mol/kg dung môi)
  • ii: Hệ số Van't Hoff (xem phần dưới)

b) Tăng điểm sôi

Độ tăng điểm sôi (ΔTb\Delta T_b) được tính bằng công thức:

ΔTb=Tb,dungdichTb,dungmoi=Kbmi\Delta T_b = T_{b,dung dich} - T_{b,dung moi} = K_b \cdot m \cdot i

Trong đó:

  • ΔTb\Delta T_b: Độ tăng điểm sôi (°C)
  • Tb,dungdichT_{b,dung dich}: Điểm sôi của dung dịch (°C)
  • Tb,dungmoiT_{b,dung moi}: Điểm sôi của dung môi nguyên chất (°C)
  • KbK_b: Hằng số nghiệm sôi của dung môi (°C kg/mol)
  • mm: Nồng độ molan của dung dịch (mol/kg dung môi)
  • ii: Hệ số Van't Hoff (xem phần dưới)

c) Nồng độ molan (m)

Nồng độ molan (m) được định nghĩa là số mol chất tan trên mỗi kilogam dung môi:

m=nchat tanmdung moi(kg)m = \frac{n_{chat \ tan}}{m_{dung \ moi} (kg)}

d) Hệ số Van't Hoff (i)

Hệ số Van't Hoff (i) biểu thị số lượng hạt tạo thành trong dung dịch cho mỗi phân tử chất tan.

  • Đối với chất không điện ly (ví dụ: đường, ethanol): i=1i = 1
  • Đối với chất điện ly mạnh (ví dụ: NaCl, KCl): ii xấp xỉ số lượng ion tạo thành khi chất điện ly phân ly hoàn toàn. Ví dụ:
    • NaCl → Na⁺ + Cl⁻ (i2i \approx 2)
    • MgCl₂ → Mg²⁺ + 2Cl⁻ (i3i \approx 3)
  • Đối với chất điện ly yếu (ví dụ: axit yếu, bazơ yếu): 1<i<1 < i < số ion tạo thành khi phân ly hoàn toàn (tính toán chính xác cần xét đến độ điện ly).
  • Đối với một số chất điện ly, đặc biệt ở nồng độ cao, sự tương tác ion có thể làm giảm giá trị ii thực tế so với dự đoán.

II. Các bước giải bài tập

  1. Xác định loại bài toán: Bài toán liên quan đến hạ điểm đông đặc hay tăng điểm sôi.
  2. Xác định dung môi và chất tan: Xác định các thông số KfK_f, KbK_b, điểm đông đặc và điểm sôi của dung môi nguyên chất (thường được cho hoặc tra bảng).
  3. Tính nồng độ molan (m): Tính số mol chất tan và khối lượng dung môi (kg), sau đó áp dụng công thức m=nchat tanmdung moi(kg)m = \frac{n_{chat \ tan}}{m_{dung \ moi} (kg)}.
  4. Xác định hệ số Van't Hoff (i): Xác định chất tan là chất điện ly hay không điện ly và tính hoặc cho giá trị của ii.
  5. Tính độ hạ điểm đông đặc hoặc độ tăng điểm sôi: Áp dụng công thức ΔTf=Kfmi\Delta T_f = K_f \cdot m \cdot i hoặc ΔTb=Kbmi\Delta T_b = K_b \cdot m \cdot i.
  6. Tính điểm đông đặc hoặc điểm sôi của dung dịch: Sử dụng công thức Tf,dungdich=Tf,dungmoiΔTfT_{f,dung dich} = T_{f,dung moi} - \Delta T_f hoặc Tb,dungdich=Tb,dungmoi+ΔTbT_{b,dung dich} = T_{b,dung moi} + \Delta T_b.

III. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Hòa tan 9.00 gam glucose (C₆H₁₂O₆) vào 100 gam nước. Tính điểm đông đặc của dung dịch. Biết KfK_f của nước là 1.86 °C kg/mol.

Giải:

  1. Loại bài toán: Hạ điểm đông đặc.
  2. Dung môi: Nước (Kf=1.86K_f = 1.86 °C kg/mol, Tf,nuoc=0T_{f,nuoc} = 0 °C) Chất tan: Glucose (C₆H₁₂O₆), chất không điện ly.
  3. Tính nồng độ molan (m):
    • Số mol glucose: nglucose=9.00 g180.16 g/mol=0.0500 moln_{glucose} = \frac{9.00 \ g}{180.16 \ g/mol} = 0.0500 \ mol
    • Khối lượng nước: mnuoc=100 g=0.100 kgm_{nuoc} = 100 \ g = 0.100 \ kg
    • Nồng độ molan: m=0.0500 mol0.100 kg=0.500 mol/kgm = \frac{0.0500 \ mol}{0.100 \ kg} = 0.500 \ mol/kg
  4. Hệ số Van't Hoff (i): Glucose là chất không điện ly, nên i=1i = 1.
  5. Tính độ hạ điểm đông đặc: ΔTf=Kfmi=1.86 °C kg/mol0.500 mol/kg1=0.930 °C\Delta T_f = K_f \cdot m \cdot i = 1.86 \ °C \ kg/mol \cdot 0.500 \ mol/kg \cdot 1 = 0.930 \ °C
  6. Tính điểm đông đặc của dung dịch: Tf,dungdich=Tf,nuocΔTf=0 °C0.930 °C=0.930 °CT_{f,dung dich} = T_{f,nuoc} - \Delta T_f = 0 \ °C - 0.930 \ °C = -0.930 \ °C

Ví dụ 2: Hòa tan 11.7 gam NaCl vào 200 gam nước. Tính điểm sôi của dung dịch. Biết KbK_b của nước là 0.512 °C kg/mol.

Giải:

  1. Loại bài toán: Tăng điểm sôi.
  2. Dung môi: Nước (Kb=0.512K_b = 0.512 °C kg/mol, Tb,nuoc=100T_{b,nuoc} = 100 °C) Chất tan: NaCl, chất điện ly mạnh.
  3. Tính nồng độ molan (m):
    • Số mol NaCl: nNaCl=11.7 g58.44 g/mol=0.200 moln_{NaCl} = \frac{11.7 \ g}{58.44 \ g/mol} = 0.200 \ mol
    • Khối lượng nước: mnuoc=200 g=0.200 kgm_{nuoc} = 200 \ g = 0.200 \ kg
    • Nồng độ molan: m=0.200 mol0.200 kg=1.00 mol/kgm = \frac{0.200 \ mol}{0.200 \ kg} = 1.00 \ mol/kg
  4. Hệ số Van't Hoff (i): NaCl → Na⁺ + Cl⁻, nên i2i \approx 2.
  5. Tính độ tăng điểm sôi: ΔTb=Kbmi=0.512 °C kg/mol1.00 mol/kg2=1.024 °C\Delta T_b = K_b \cdot m \cdot i = 0.512 \ °C \ kg/mol \cdot 1.00 \ mol/kg \cdot 2 = 1.024 \ °C
  6. Tính điểm sôi của dung dịch: Tb,dungdich=Tb,nuoc+ΔTb=100 °C+1.024 °C=101.024 °CT_{b,dung dich} = T_{b,nuoc} + \Delta T_b = 100 \ °C + 1.024 \ °C = 101.024 \ °C

IV. Bài tập tự luyện

  1. Tính điểm đông đặc của dung dịch chứa 10.0 gam sucrose (C₁₂H₂₂O₁₁) trong 200 gam nước. (KfK_f của nước = 1.86 °C kg/mol)
  2. Tính điểm sôi của dung dịch chứa 5.85 gam NaCl trong 100 gam nước. (KbK_b của nước = 0.512 °C kg/mol)
  3. Một dung dịch chứa 2.50 gam một chất không điện ly trong 50.0 gam benzene có điểm đông đặc là 4.80 °C. Điểm đông đặc của benzene nguyên chất là 5.50 °C và KfK_f của benzene là 5.12 °C kg/mol. Tính khối lượng mol của chất tan.
  4. Một dung dịch chứa 10.0 gam một chất điện ly mạnh trong 250 gam nước có điểm sôi là 100.512 °C. Điểm sôi của nước nguyên chất là 100 °C và KbK_b của nước là 0.512 °C kg/mol. Giả sử chất điện ly phân ly hoàn toàn thành hai ion, hãy tính khối lượng mol của chất tan.

V. Lưu ý khi giải bài tập

  • Đơn vị nồng độ molan (m) phải là mol/kg dung môi.
  • Hệ số Van't Hoff (i) rất quan trọng khi chất tan là chất điện ly.
  • Đối với các bài toán phức tạp, cần xác định rõ các thông tin đã cho và yêu cầu của bài toán.
  • Kiểm tra lại kết quả và đơn vị sau khi tính toán.

Chúc các bạn học tốt!

Cần thêm bí kíp?

Khám phá hàng trăm thủ thuật học tập hiệu quả khác.

Xem tất cả thủ thuật