Quay lại danh sách
MATHKhối 622/05/2025

Cộng trừ phân số nhanh

CÔNG THỨC CỘNG TRỪ PHÂN SỐ NHANH: ab+cd=ad+bcbd\frac{a}{b} + \frac{c}{d} = \frac{ad + bc}{bd}

Tài liệu học tập dành cho học sinh lớp 6

I. GIỚI THIỆU

Trong chương trình Toán lớp 6, các em đã được làm quen với phép cộng và trừ phân số. Để thực hiện các phép tính này, chúng ta thường phải quy đồng mẫu số. Tuy nhiên, có một công thức giúp chúng ta cộng trừ phân số một cách nhanh chóng, đặc biệt hữu ích khi làm các bài toán trắc nghiệm hoặc cần tính toán nhanh. Công thức đó là:

ab+cd=ad+bcbd\frac{a}{b} + \frac{c}{d} = \frac{ad + bc}{bd}

Trong tài liệu này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về công thức này, cách áp dụng và các ví dụ minh họa.

II. CÔNG THỨC TỔNG QUÁT

1. Công thức cộng phân số:

ab+cd=ad+bcbd\frac{a}{b} + \frac{c}{d} = \frac{ad + bc}{bd}

Trong đó:

  • a,ca, c là các tử số.
  • b,db, d là các mẫu số (khác 0).

2. Công thức trừ phân số:

abcd=adbcbd\frac{a}{b} - \frac{c}{d} = \frac{ad - bc}{bd}

Công thức trừ phân số tương tự như công thức cộng, chỉ khác dấu "+" được thay bằng dấu "-".

III. CÁCH ÁP DỤNG CÔNG THỨC

Để sử dụng công thức một cách hiệu quả, các em hãy thực hiện theo các bước sau:

  1. Xác định: Xác định rõ các giá trị a,b,c,da, b, c, d trong phân số cần tính.
  2. Thay vào công thức: Thay các giá trị đã xác định vào công thức ad+bcbd\frac{ad + bc}{bd} (đối với phép cộng) hoặc adbcbd\frac{ad - bc}{bd} (đối với phép trừ).
  3. Tính toán: Thực hiện các phép tính nhân, cộng (hoặc trừ) ở tử số và phép nhân ở mẫu số.
  4. Rút gọn (nếu có thể): Rút gọn phân số kết quả về dạng tối giản.

IV. VÍ DỤ MINH HỌA

1. Ví dụ 1: Tính 23+14\frac{2}{3} + \frac{1}{4}

  • Bước 1: Xác định: a=2,b=3,c=1,d=4a = 2, b = 3, c = 1, d = 4
  • Bước 2: Thay vào công thức: 23+14=24+3134\frac{2}{3} + \frac{1}{4} = \frac{2 \cdot 4 + 3 \cdot 1}{3 \cdot 4}
  • Bước 3: Tính toán: 24+3134=8+312=1112\frac{2 \cdot 4 + 3 \cdot 1}{3 \cdot 4} = \frac{8 + 3}{12} = \frac{11}{12}
  • Bước 4: Rút gọn: Phân số 1112\frac{11}{12} đã tối giản.

Vậy, 23+14=1112\frac{2}{3} + \frac{1}{4} = \frac{11}{12}

2. Ví dụ 2: Tính 3512\frac{3}{5} - \frac{1}{2}

  • Bước 1: Xác định: a=3,b=5,c=1,d=2a = 3, b = 5, c = 1, d = 2
  • Bước 2: Thay vào công thức: 3512=325152\frac{3}{5} - \frac{1}{2} = \frac{3 \cdot 2 - 5 \cdot 1}{5 \cdot 2}
  • Bước 3: Tính toán: 325152=6510=110\frac{3 \cdot 2 - 5 \cdot 1}{5 \cdot 2} = \frac{6 - 5}{10} = \frac{1}{10}
  • Bước 4: Rút gọn: Phân số 110\frac{1}{10} đã tối giản.

Vậy, 3512=110\frac{3}{5} - \frac{1}{2} = \frac{1}{10}

3. Ví dụ 3: Tính 12+34\frac{1}{2} + \frac{3}{4}

  • Bước 1: Xác định: a=1,b=2,c=3,d=4a = 1, b = 2, c = 3, d = 4
  • Bước 2: Thay vào công thức: 12+34=14+2324\frac{1}{2} + \frac{3}{4} = \frac{1 \cdot 4 + 2 \cdot 3}{2 \cdot 4}
  • Bước 3: Tính toán: 14+2324=4+68=108\frac{1 \cdot 4 + 2 \cdot 3}{2 \cdot 4} = \frac{4 + 6}{8} = \frac{10}{8}
  • Bước 4: Rút gọn: 108=54\frac{10}{8} = \frac{5}{4}

Vậy, 12+34=54\frac{1}{2} + \frac{3}{4} = \frac{5}{4}

V. LƯU Ý

  1. Công thức này đặc biệt hữu ích khi cộng hoặc trừ hai phân số có mẫu số khác nhau và không có ước chung lớn hơn 1 (ngoài số 1).
  2. Sau khi tính toán, hãy luôn nhớ rút gọn phân số kết quả (nếu có thể) để có kết quả cuối cùng ở dạng tối giản.
  3. Công thức này có thể mở rộng cho trường hợp cộng hoặc trừ nhiều phân số, nhưng sẽ phức tạp hơn. Trong trường hợp đó, nên quy đồng mẫu số rồi thực hiện phép tính.

VI. BÀI TẬP THỰC HÀNH

Hãy áp dụng công thức đã học để giải các bài tập sau:

  1. 13+25=?\frac{1}{3} + \frac{2}{5} = ?
  2. 3413=?\frac{3}{4} - \frac{1}{3} = ?
  3. 27+12=?\frac{2}{7} + \frac{1}{2} = ?
  4. 4523=?\frac{4}{5} - \frac{2}{3} = ?
  5. 56+14=?\frac{5}{6} + \frac{1}{4} = ?
  6. 7812=?\frac{7}{8} - \frac{1}{2} = ?
  7. 12+13+16=?\frac{1}{2} + \frac{1}{3} + \frac{1}{6} = ? (Gợi ý: Cộng hai phân số đầu tiên trước, sau đó cộng kết quả với phân số còn lại)

Chúc các em học tốt!

Cần thêm bí kíp?

Khám phá hàng trăm thủ thuật học tập hiệu quả khác.

Xem tất cả thủ thuật