Quay lại danh sách
MATHKhối 1123/05/2025

Bài toán "bắt tay"

Tài Liệu Học Tập: Bài Toán "Bắt Tay" - Ứng Dụng Tổ Hợp trong Giải Quyết Vấn Đề Thực Tế

1. Giới Thiệu

Bài toán "bắt tay" là một dạng toán tổ hợp quen thuộc, thường xuất hiện trong các kỳ thi và các bài toán thực tế. Bài toán này không chỉ giúp ta hiểu rõ hơn về tổ hợp mà còn rèn luyện tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.

2. Phát Biểu Bài Toán

Trong một nhóm có nn người, mỗi người bắt tay với tất cả những người còn lại đúng một lần. Hỏi có bao nhiêu cái bắt tay?

3. Phân Tích Bài Toán

3.1. Cách Tiếp Cận Trực Quan

Giả sử có 4 người (A, B, C, D). Ta có thể liệt kê các cái bắt tay như sau:

  • A bắt tay với B, C, D (3 cái bắt tay)
  • B bắt tay với C, D (2 cái bắt tay)
  • C bắt tay với D (1 cái bắt tay)

Tổng cộng có 3 + 2 + 1 = 6 cái bắt tay.

3.2. Nhận Xét

  • Mỗi cái bắt tay là sự kết hợp của 2 người.
  • Thứ tự chọn 2 người không quan trọng (A bắt tay B cũng giống như B bắt tay A).

Từ đó, ta thấy bài toán này có thể được giải quyết bằng tổ hợp chập 2 của nn người.

4. Công Thức Tổng Quát

Số cái bắt tay trong một nhóm có nn người là số tổ hợp chập 2 của nn, ký hiệu là Cn2C_n^2.

Công thức tính:

Cn2=n!2!(n2)!=n(n1)2C_n^2 = \frac{n!}{2!(n-2)!} = \frac{n(n-1)}{2}

Trong đó:

  • n!n! (giai thừa của nn) là tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến nn. Ví dụ: 5!=5×4×3×2×1=1205! = 5 \times 4 \times 3 \times 2 \times 1 = 120.

5. Ví Dụ Minh Họa

Ví dụ 1: Một lớp học có 30 học sinh. Nếu mỗi học sinh bắt tay với tất cả các bạn trong lớp đúng một lần, thì có bao nhiêu cái bắt tay?

Giải:

Số học sinh trong lớp là n=30n = 30.

Số cái bắt tay là:

C302=30×(301)2=30×292=435C_{30}^2 = \frac{30 \times (30-1)}{2} = \frac{30 \times 29}{2} = 435

Vậy có tổng cộng 435 cái bắt tay.

Ví dụ 2: Trong một buổi tiệc, có một số người tham dự. Sau khi mọi người bắt tay nhau, người ta đếm được có tổng cộng 66 cái bắt tay. Hỏi có bao nhiêu người tham dự buổi tiệc?

Giải:

Gọi số người tham dự là nn.

Theo đề bài, ta có:

Cn2=66C_n^2 = 66

n(n1)2=66\Leftrightarrow \frac{n(n-1)}{2} = 66

n(n1)=132\Leftrightarrow n(n-1) = 132

n2n132=0\Leftrightarrow n^2 - n - 132 = 0

Giải phương trình bậc hai trên, ta được:

Δ=(1)24×1×(132)=1+528=529\Delta = (-1)^2 - 4 \times 1 \times (-132) = 1 + 528 = 529

Δ=23\sqrt{\Delta} = 23

n1=(1)+232=242=12n_1 = \frac{-(-1) + 23}{2} = \frac{24}{2} = 12 (nhận)

n2=(1)232=222=11n_2 = \frac{-(-1) - 23}{2} = \frac{-22}{2} = -11 (loại)

Vậy có 12 người tham dự buổi tiệc.

6. Bài Tập Vận Dụng

  1. Một hội nghị có 50 đại biểu tham dự. Nếu mỗi đại biểu bắt tay với tất cả các đại biểu còn lại đúng một lần, thì có bao nhiêu cái bắt tay?

  2. Trong một giải bóng đá có 8 đội tham gia, mỗi đội thi đấu với tất cả các đội còn lại đúng một trận. Hỏi có bao nhiêu trận đấu diễn ra?

  3. Một nhóm bạn gồm 10 người, mỗi người gửi một tấm thiệp chúc mừng năm mới cho tất cả những người còn lại. Hỏi có bao nhiêu tấm thiệp được gửi?

  4. Trong một buổi họp mặt gia đình, mọi người bắt tay nhau. Người ta đếm được có tổng cộng 28 cái bắt tay. Hỏi có bao nhiêu người tham dự buổi họp mặt?

  5. Một lớp học có nn học sinh. Trong giờ ra chơi, mỗi học sinh bắt tay với đúng 5 bạn khác. Biết rằng có tổng cộng 100 cái bắt tay. Tính số học sinh trong lớp.

7. Tổng Kết

Bài toán "bắt tay" là một ví dụ điển hình về ứng dụng của tổ hợp trong giải quyết các bài toán thực tế. Nắm vững công thức và cách tiếp cận bài toán sẽ giúp các bạn học sinh tự tin giải quyết các bài toán tương tự. Chúc các bạn học tốt!

Cần thêm bí kíp?

Khám phá hàng trăm thủ thuật học tập hiệu quả khác.

Xem tất cả thủ thuật